"Fossies" - the Fresh Open Source Software Archive

Member "rush-1.9/po/vi.po" (24 Apr 2019, 25500 Bytes) of package /linux/privat/rush-1.9.tar.xz:


As a special service "Fossies" has tried to format the requested source page into HTML format using (guessed) PO translation source code syntax highlighting (style: standard) with prefixed line numbers. Alternatively you can here view or download the uninterpreted source code file.

    1 # Vietnamese translation for Rush.
    2 # Bản dịch tiến Việt dành cho Rush.
    3 # Copyright © 2016 Free Software Foundation, Inc.
    4 # This file is distributed under the same license as the rush package.
    5 # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2009, 2010.
    6 # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2016.
    7 #
    8 #: rwopt.opt:23
    9 msgid ""
   10 msgstr ""
   11 "Project-Id-Version: rush 1.8\n"
   12 "Report-Msgid-Bugs-To: bug-rush@gnu.org\n"
   13 "POT-Creation-Date: 2019-04-24 07:49+0300\n"
   14 "PO-Revision-Date: 2016-10-03 07:06+0700\n"
   15 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
   16 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
   17 "Language: vi\n"
   18 "MIME-Version: 1.0\n"
   19 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
   20 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
   21 "X-Bugs: Report translation errors to the Language-Team address.\n"
   22 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
   23 "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
   24 
   25 #: src/config.c:137
   26 #, c-format
   27 msgid "Ignoring non-existing file %s"
   28 msgstr "Đang bỏ qua tập tin không tồn tại %s"
   29 
   30 #: src/config.c:141
   31 #, c-format
   32 msgid "cannot stat file %s: %s"
   33 msgstr "không thể lấy thống kê cho tập tin %s: %s"
   34 
   35 #: src/config.c:145
   36 #, c-format
   37 msgid "%s: file is not safe"
   38 msgstr "%s: tập tin không an toàn"
   39 
   40 #: src/config.c:152 lib/rushdb.c:100 lib/rushdb.c:114
   41 #, c-format
   42 msgid "cannot open file %s: %s"
   43 msgstr "không thể mở tập tin %s: %s"
   44 
   45 #: src/config.c:159
   46 #, c-format
   47 msgid "error reading file %s: %s"
   48 msgstr "gặp lỗi khi đọc tập tin %s: %s"
   49 
   50 #: src/config.c:162
   51 #, c-format
   52 msgid "read 0 bytes from file %s"
   53 msgstr "đã đọc 0 byte từ tập tin %s"
   54 
   55 #: src/config.c:251
   56 #, c-format
   57 msgid "Finished parsing %s"
   58 msgstr "Hoàn tất phân tích cú pháp của %s"
   59 
   60 #: src/config.c:256
   61 #, c-format
   62 msgid "Resuming parsing %s from line %d"
   63 msgstr "Đang tiếp tục lại phân tích cú pháp của %s từ dòng %d"
   64 
   65 #: src/config.c:353 src/config.c:361
   66 msgid "not an absolute directory name"
   67 msgstr "không phải là một tên thư mục tuyệt đối"
   68 
   69 #: src/config.c:367
   70 #, c-format
   71 msgid "%s:%d: cannot stat %s: %s"
   72 msgstr "%s:%d: không thể lấy thống kê cho %s: %s"
   73 
   74 #: src/config.c:373
   75 #, c-format
   76 msgid "%s:%d: %s is not a directory"
   77 msgstr "%s:%d: %s không phải thư mục"
   78 
   79 #: src/config.c:453
   80 #, c-format
   81 msgid "%s:%d: invalid number: %s"
   82 msgstr "%s:%d: con số không hợp lệ: %s"
   83 
   84 #: src/config.c:468
   85 #, c-format
   86 msgid "%s:%d: invalid opcode"
   87 msgstr "%s:%d: mã thao tác không hợp lệ"
   88 
   89 #: src/config.c:504
   90 #, c-format
   91 msgid "%s:%d: invalid regexp: %s"
   92 msgstr "%s:%d: biểu thức chính quy không hợp lệ: %s"
   93 
   94 #: src/config.c:544
   95 #, c-format
   96 msgid "%s:%d: unknown regexp flag: %s"
   97 msgstr "%s:%d: không rõ cờ biểu thức chính quy: %s"
   98 
   99 #: src/config.c:562
  100 #, c-format
  101 msgid "%s:%d: too few arguments"
  102 msgstr "%s:%d: quá ít đối số"
  103 
  104 #: src/config.c:568
  105 #, c-format
  106 msgid "%s:%d: too many arguments"
  107 msgstr "%s:%d: quá nhiều đối số"
  108 
  109 #: src/config.c:625
  110 #, c-format
  111 msgid "%s:%d: no such user: %s"
  112 msgstr "%s:%d: không có người dùng như vậy: %s"
  113 
  114 #: src/config.c:650 src/config.c:1426
  115 #, c-format
  116 msgid "%s:%d: no such group: %s"
  117 msgstr "%s:%d: không có nhóm như vậy: %s"
  118 
  119 #: src/config.c:699
  120 #, c-format
  121 msgid "%s:%d: invalid chroot directory"
  122 msgstr "%s:%d: thư mục chroot không hợp lệ"
  123 
  124 #: src/config.c:716
  125 #, c-format
  126 msgid "%s:%d: unknown limit: %s"
  127 msgstr "%s:%d: không rõ giới hạn: %s"
  128 
  129 #: src/config.c:734
  130 #, c-format
  131 msgid "%s:%d: expected ~ as the second argument, but found %s"
  132 msgstr "%s:%d: cần “~” là đối số thứ hai, nhưng lại nhận được %s"
  133 
  134 #: src/config.c:776
  135 #, c-format
  136 msgid "%s:%d: invalid home directory"
  137 msgstr "%s:%d: thư mục chính không hợp lệ"
  138 
  139 #: src/config.c:800
  140 #, c-format
  141 msgid "debug level set to %d"
  142 msgstr "cấp gỡ lỗi được đăt thành %d"
  143 
  144 #: src/config.c:813
  145 #, c-format
  146 msgid "%s:%d: invalid time: %s"
  147 msgstr "%s:%d: thời gian không hợp lệ: %s"
  148 
  149 #: src/config.c:870
  150 #, c-format
  151 msgid "%s:%d: invalid file descriptor"
  152 msgstr "%s:%d: bộ mô tả tập tin không hợp lệ"
  153 
  154 #: src/config.c:881
  155 #, c-format
  156 msgid "%s:%d: Unknown message reference"
  157 msgstr "%s:%d: không rõ tham chiếu thông điệp"
  158 
  159 #: src/config.c:918 src/config.c:933
  160 #, c-format
  161 msgid "%s:%d: expected boolean value, but found `%s'"
  162 msgstr "%s:%d: cần giá trị luận lý, nhưng lại nhận được “%s”"
  163 
  164 #: src/config.c:1032
  165 #, c-format
  166 msgid "%s:%d: unknown address family"
  167 msgstr "%s:%d: không rõ nhóm địa chỉ"
  168 
  169 #: src/config.c:1050
  170 #, c-format
  171 msgid "%s:%d: malformed URL"
  172 msgstr "%s:%d: địa chỉ URL dạng sai"
  173 
  174 #: src/config.c:1081
  175 #, c-format
  176 msgid "%s:%d: port is meaningless for UNIX sockets"
  177 msgstr "%s:%d: cổng vô ích cho ổ cắm UNIX"
  178 
  179 #: src/config.c:1088
  180 #, c-format
  181 msgid "%s:%d: UNIX socket name too long"
  182 msgstr "%s:%d: tên ổ cắm UNIX quá dài"
  183 
  184 #: src/config.c:1106
  185 #, c-format
  186 msgid "%s:%d: bad port number"
  187 msgstr "%s:%d: số thứ tự cổng sai"
  188 
  189 #: src/config.c:1115
  190 #, c-format
  191 msgid "%s:%d: unknown service name"
  192 msgstr "%s:%d: không rõ tên dịch vụ"
  193 
  194 #: src/config.c:1128
  195 #, c-format
  196 msgid "%s:%d: unknown host name %s"
  197 msgstr "%s:%d: không nhận ra tên máy %s"
  198 
  199 #: src/config.c:1141 src/config.c:1150
  200 #, c-format
  201 msgid "%s:%d: unsupported address family"
  202 msgstr "%s:%d: gặp nhóm địa chỉ không được hỗ trợ"
  203 
  204 #: src/config.c:1220
  205 #, c-format
  206 msgid "%s:%d: invalid include file name"
  207 msgstr "%s:%d: tên tập tin bao gồm không hợp lệ"
  208 
  209 #: src/config.c:1228
  210 #, c-format
  211 msgid "Ignoring non-existing include file %s"
  212 msgstr "Đang bỏ qua tập tin bao gồm không tồn tại %s"
  213 
  214 #: src/config.c:1235
  215 #, c-format
  216 msgid "%s:%d: cannot stat file %s: %s"
  217 msgstr "%s:%d: không thể lấy thống kê cho tập tin %s: %s"
  218 
  219 #: src/config.c:1261
  220 #, c-format
  221 msgid "%s:%d: unknown keyword: %s"
  222 msgstr "%s:%d: không rõ từ khóa: %s"
  223 
  224 #: src/config.c:1303
  225 #, c-format
  226 msgid "%s:%d: key field is not a number"
  227 msgstr "%s:%d: trường khóa không phải là con số"
  228 
  229 #: src/config.c:1311
  230 #, c-format
  231 msgid "%s:%d: value field is not a number"
  232 msgstr "%s:%d: trường giá trị không phải là con số"
  233 
  234 #: src/config.c:1356 src/config.c:1363
  235 #, c-format
  236 msgid "%s:%d: %s: not a number"
  237 msgstr "%s:%d: %s: không phải con số"
  238 
  239 #: src/config.c:1533 src/config.c:1675
  240 #, c-format
  241 msgid "Parsing %s"
  242 msgstr "Đang phân tích cú pháp của %s"
  243 
  244 #: src/config.c:1577
  245 #, c-format
  246 msgid "%s:%d: unknown statement: %s"
  247 msgstr "%s:%d: không rõ câu lệnh: %s"
  248 
  249 #: src/config.c:1614
  250 #, c-format
  251 msgid "%s:%d: missing ]"
  252 msgstr "%s:%d: thiếu ]"
  253 
  254 #: src/config.c:1623
  255 #, c-format
  256 msgid "%s:%d: invalid statement: missing value"
  257 msgstr "%s:%d: biểu thức không hợp lệ: giá trị còn thiếu"
  258 
  259 #: src/config.c:1645
  260 #, c-format
  261 msgid "%s:%d: failed to parse value: %s"
  262 msgstr "%s:%d: không phân tích được cú pháp của giá trị: %s"
  263 
  264 #: src/config.c:1663
  265 #, c-format
  266 msgid "%s:%d: statement cannot be used outside a rule"
  267 msgstr "%s:%d: câu lệnh không thể được dùng bên ngoài một quy tắc"
  268 
  269 #: src/config.c:1682
  270 msgid "errors parsing config file"
  271 msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp của tập tin cấu hình"
  272 
  273 #: src/config.c:1700
  274 msgid "Falling back to the default configuration"
  275 msgstr "Đang phục hồi cấu hình mặc định"
  276 
  277 #: src/limits.c:53
  278 #, c-format
  279 msgid "Setting limit %d to %lu"
  280 msgstr "Đang đặt giới hạn %d thành %lu"
  281 
  282 #: src/limits.c:58
  283 #, c-format
  284 msgid "error setting limit: %s"
  285 msgstr "gặp lỗi khi đặt giới hạn: %s"
  286 
  287 #: src/limits.c:68
  288 #, c-format
  289 msgid "Setting priority to %d"
  290 msgstr "Đang đặt mức ưu tiên thành %d"
  291 
  292 #: src/limits.c:70
  293 #, c-format
  294 msgid "error setting priority: %s"
  295 msgstr "gặp lỗi khi đặt mức ưu tiên: %s"
  296 
  297 #: src/limits.c:86 src/limits.c:87
  298 #, c-format
  299 msgid "No logins allowed for `%s'"
  300 msgstr "không cho phép đăng nhập đối với “%s”"
  301 
  302 #: src/limits.c:91
  303 #, c-format
  304 msgid "counting logins for %s"
  305 msgstr "đang đếm các lần đăng nhập đối với %s"
  306 
  307 #: src/limits.c:97
  308 msgid "acct database is empty"
  309 msgstr "cơ sở dữ liệu acct vẫn trống"
  310 
  311 #: src/limits.c:101
  312 #, c-format
  313 msgid "Cannot open database %s: %s"
  314 msgstr "Không thể mở cơ sở dữ liệu %s: %s"
  315 
  316 #: src/limits.c:119
  317 #, c-format
  318 msgid "counted %zu/%zu logins for %s"
  319 msgstr "đã đếm %zu/%zu lần đăng nhập đối với %s"
  320 
  321 #: src/limits.c:126 src/limits.c:128
  322 #, c-format
  323 msgid "Too many logins (max %zu) for %s"
  324 msgstr "Quá nhiều lần đăng nhập (tối đa %zu) đối với %s"
  325 
  326 #: src/limits.c:143
  327 #, c-format
  328 msgid "Setting limits for %s"
  329 msgstr "Đang đặt các giới hạn cho %s"
  330 
  331 #: src/rush.c:40
  332 msgid ""
  333 "You are not permitted to execute this command.\n"
  334 "Contact the systems administrator for further assistance.\n"
  335 msgstr ""
  336 "Bạn không có quyền thực hiện câu lệnh này.\n"
  337 "Hãy liên lạc với quản trị hệ thống.\n"
  338 
  339 #: src/rush.c:44
  340 msgid ""
  341 "You do not have interactive login access to this machine.\n"
  342 "Contact the systems administrator for further assistance.\n"
  343 msgstr ""
  344 "Bạn không có quyền truy cập đến mày này bằng cách đăng nhập tương tác.\n"
  345 "Hãy liên lạc với quản trị hệ thống.\n"
  346 
  347 #: src/rush.c:48
  348 msgid ""
  349 "Local configuration error occurred.\n"
  350 "Contact the systems administrator for further assistance.\n"
  351 msgstr ""
  352 "Lỗi cấu hình cục bộ.\n"
  353 "Hãy liên lạc với quản trị hệ thống.\n"
  354 
  355 #: src/rush.c:52
  356 msgid ""
  357 "A system error occurred while attempting to execute command.\n"
  358 "Contact the systems administrator for further assistance.\n"
  359 msgstr ""
  360 "Gặp lỗi hệ thống trong khi thử thực hiện câu lệnh.\n"
  361 "Hãy liên lạc với quản trị hệ thống.\n"
  362 
  363 #: src/rush.c:87
  364 #, c-format
  365 msgid "failed to write message to stderr: %s"
  366 msgstr ""
  367 
  368 #: src/rush.c:91
  369 #, c-format
  370 msgid "failed to write message to stdout: %s"
  371 msgstr ""
  372 
  373 #: src/rush.c:103
  374 #, c-format
  375 msgid "Debug: "
  376 msgstr "Gỡ lỗi: "
  377 
  378 #: src/rush.c:108
  379 #, c-format
  380 msgid "Info: "
  381 msgstr "Thông tin: "
  382 
  383 #: src/rush.c:112
  384 #, c-format
  385 msgid "Warning: "
  386 msgstr "Cảnh báo : "
  387 
  388 #: src/rush.c:119
  389 #, c-format
  390 msgid "Error: "
  391 msgstr "Lỗi: "
  392 
  393 #: src/rush.c:164
  394 msgid "Not enough memory"
  395 msgstr "Không đủ bộ nhớ"
  396 
  397 #: src/rush.c:304
  398 #, c-format
  399 msgid "%s:%d: INTERNAL ERROR: node type out of range"
  400 msgstr "%s:%d: LỖI NỘI BỘ : loại nút ở ngoại phạm vi"
  401 
  402 #: src/rush.c:536 src/rush.c:1186
  403 #, c-format
  404 msgid "wordsplit(%s) failed: %s"
  405 msgstr "wordsplit(%s) bị lỗi: %s"
  406 
  407 #: src/rush.c:559
  408 #, c-format
  409 msgid "no argument at index %d in command: %s"
  410 msgstr "không có đối số ở chỉ mục %d trong câu lệnh %s"
  411 
  412 #: src/rush.c:568
  413 #, c-format
  414 msgid "Transform: \"%s\" -> \"%s\""
  415 msgstr "Chuyển dạng “%s” thành “%s”"
  416 
  417 #: src/rush.c:579
  418 msgid "Transforming command line"
  419 msgstr "Đang chuyển dạng dòng lệnh"
  420 
  421 #: src/rush.c:587 src/rush.c:597
  422 #, c-format
  423 msgid "Command line: %s"
  424 msgstr "Dòng lệnh: %s"
  425 
  426 #: src/rush.c:595
  427 msgid "Setting command line"
  428 msgstr "Đang đặt dòng lệnh"
  429 
  430 #: src/rush.c:616
  431 #, c-format
  432 msgid "Transformation map: %s, %s, %s, %u, %u, %s"
  433 msgstr "Sơ đồ chuyển dạng: %s, %s, %s, %u, %u, %s"
  434 
  435 #: src/rush.c:644
  436 #, c-format
  437 msgid "Deleting arguments %d-%d"
  438 msgstr "Đang xóa các đối số %d-%d"
  439 
  440 #: src/rush.c:647
  441 msgid "Deleting argv[0] is prohibited"
  442 msgstr "Không cho phép xóa argv[0]"
  443 
  444 #: src/rush.c:763
  445 #, c-format
  446 msgid "%s:%d: internal error"
  447 msgstr "%s:%d: lỗi nội bộ"
  448 
  449 #: src/rush.c:778
  450 #, c-format
  451 msgid "Modifying program name (%s)"
  452 msgstr "Đang sửa đổi tên chương trình (%s)"
  453 
  454 #: src/rush.c:785
  455 #, c-format
  456 msgid "Modifying argv[%d]"
  457 msgstr "Đang sửa đổi argv[%d]"
  458 
  459 #: src/rush.c:811
  460 #, c-format
  461 msgid "Program name: %s"
  462 msgstr "Tên chương trình: %s"
  463 
  464 #: src/rush.c:812
  465 msgid "Final arguments:"
  466 msgstr "Các đối số cuối cùng:"
  467 
  468 #: src/rush.c:830
  469 #, c-format
  470 msgid "error writing to database %s: %s"
  471 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào cơ sở dữ liệu %s: %s"
  472 
  473 #: src/rush.c:839
  474 #, c-format
  475 msgid "error writing stop to database file %s: %s"
  476 msgstr "gặp lỗi khi ghi dừng vào cơ sở dữ liệu %s: %s"
  477 
  478 #: src/rush.c:860
  479 #, c-format
  480 msgid "%s:%d: %s: cannot fork: %s"
  481 msgstr "%s:%d: %s: không thể phân nhánh: %s"
  482 
  483 #: src/rush.c:870
  484 #, c-format
  485 msgid "Forked process %lu"
  486 msgstr "Tiến trình đã phân nhánh %lu"
  487 
  488 #: src/rush.c:874
  489 #, c-format
  490 msgid "%s: subprocess exited with code %d"
  491 msgstr "%s: tiến trình con đã kết thúc với mã %d"
  492 
  493 #: src/rush.c:877
  494 #, c-format
  495 msgid "%s: subprocess terminated on signal %d"
  496 msgstr "%s: tiến trình con bị chấm dứt do tín hiệu %d"
  497 
  498 #: src/rush.c:880
  499 #, c-format
  500 msgid "%s: subprocess terminated"
  501 msgstr "%s: tiến trình con bị chấm dứt"
  502 
  503 #: src/rush.c:941
  504 #, c-format
  505 msgid "cannot enforce gid %lu: %s"
  506 msgstr "không thể ép buộc GID %lu: %s"
  507 
  508 #: src/rush.c:946
  509 #, c-format
  510 msgid "cannot enforce uid %lu: %s"
  511 msgstr "không thể ép buộc UID %lu: %s"
  512 
  513 #: src/rush.c:951
  514 msgid "seteuid(0) succeeded when it should not"
  515 msgstr "seteuid(0) thành công khi không nên"
  516 
  517 #: src/rush.c:959
  518 #, c-format
  519 msgid "Rule %s at %s:%d matched"
  520 msgstr "Quy tắc %s  %s:%d được khớp"
  521 
  522 #: src/rush.c:965
  523 msgid "Final environment:"
  524 msgstr "Môi trường cuối cùng:"
  525 
  526 #: src/rush.c:982
  527 #, c-format
  528 msgid "Error message: %s"
  529 msgstr "Thông báo lỗi: %s"
  530 
  531 #: src/rush.c:990
  532 #, c-format
  533 msgid "Unknown message reference: %s\n"
  534 msgstr "Không rõ tham chiếu thông điệp: %s\n"
  535 
  536 #: src/rush.c:1007
  537 #, c-format
  538 msgid "Error sending diagnostic message to descriptor %d: %s"
  539 msgstr "Gặp lỗi khi gửi thông điệp chẩn đoán cho bộ mô tả %d: %s"
  540 
  541 #: src/rush.c:1013
  542 #, c-format
  543 msgid "cannot set limits for %s"
  544 msgstr "không đặt được giới hạn cho %s"
  545 
  546 #: src/rush.c:1020
  547 #, c-format
  548 msgid "Chroot dir: %s"
  549 msgstr "Thư mục chroot: %s"
  550 
  551 #: src/rush.c:1027
  552 #, c-format
  553 msgid "Home dir: %s"
  554 msgstr "Thư mục chính: %s"
  555 
  556 #: src/rush.c:1032
  557 #, c-format
  558 msgid "GID: %lu"
  559 msgstr "GID: %lu"
  560 
  561 #: src/rush.c:1057
  562 #, c-format
  563 msgid "cannot open database %s: %s"
  564 msgstr "không thể mở cơ sở dữ liệu %s: %s"
  565 
  566 #: src/rush.c:1066
  567 #, c-format
  568 msgid "cannot chroot to %s: %s"
  569 msgstr "không thể chuyển thư mục gốc (chroot) sang %s: %s"
  570 
  571 #: src/rush.c:1073 src/rush.c:1154
  572 #, c-format
  573 msgid "invalid uid %lu"
  574 msgstr "UID sai %lu"
  575 
  576 #: src/rush.c:1078
  577 #, c-format
  578 msgid "chdir %s"
  579 msgstr ""
  580 
  581 #: src/rush.c:1081
  582 #, c-format
  583 msgid "cannot change to dir %s: %s"
  584 msgstr "không thể chuyển đổi sang thư mục %s: %s"
  585 
  586 #: src/rush.c:1085
  587 #, c-format
  588 msgid "Executing %s, %s"
  589 msgstr "Đang thực hiện %s, %s"
  590 
  591 #: src/rush.c:1100
  592 #, c-format
  593 msgid "%s:%d: %s: cannot execute %s: %s"
  594 msgstr "%s:%d: %s: không thể thực hiện %s: %s"
  595 
  596 #: src/rush.c:1132 src/rush.c:1134
  597 msgid "invalid command line"
  598 msgstr "dòng lệnh không hợp lệ"
  599 
  600 #: src/rush.c:1145
  601 msgid "invalid user name"
  602 msgstr "tên người dùng sai"
  603 
  604 #: src/rush.c:1156
  605 #, c-format
  606 msgid "user %s, uid %lu"
  607 msgstr "người dùng %s, UID %lu"
  608 
  609 #: src/rush.c:1168
  610 msgid "Command line:"
  611 msgstr "Dòng lệnh:"
  612 
  613 #: src/rush.c:1171
  614 msgid "Environment:"
  615 msgstr "Môi trường:"
  616 
  617 #: src/rush.c:1207
  618 #, c-format
  619 msgid "Serving interactive shell request for %s by rule %s"
  620 msgstr "Đang phục vụ yêu cầu hệ vỏ tương tác cho %s theo quy tắc %s"
  621 
  622 #: src/rush.c:1211
  623 #, c-format
  624 msgid "Serving request \"%s\" for %s by rule %s"
  625 msgstr "Đang phục vụ yêu cầu “%s” cho %s tùy theo quy tắc %s"
  626 
  627 #: src/rush.c:1217
  628 #, c-format
  629 msgid "no matching rule for \"%s\", user %s"
  630 msgstr "không tìm thấy quy tắc tương ứng với “%s”, người dùng %s"
  631 
  632 #: src/rushlast.c:31 src/rushwho.c:30
  633 #, c-format
  634 msgid "not enough memory"
  635 msgstr "không đủ bộ nhớ"
  636 
  637 #: src/rushlast.c:78 src/rushwho.c:67
  638 #, c-format
  639 msgid "invalid format: %s"
  640 msgstr "sai định dạng: %s"
  641 
  642 #: src/rushlast.c:88 src/rushwho.c:77
  643 #, c-format
  644 msgid "cannot open database file %s"
  645 msgstr "không thể mở tập tin cơ sở dữ liệu %s"
  646 
  647 #: src/rushwho.c:61
  648 #, c-format
  649 msgid "extra arguments"
  650 msgstr "đối số bổ sung"
  651 
  652 #: src/socket.c:61
  653 #, c-format
  654 msgid "%s: TCPMUX did not respond"
  655 msgstr "%s: TCPMUX chưa đáp ứng"
  656 
  657 #: src/socket.c:65
  658 #, c-format
  659 msgid "%s: TCPMUX returned %s"
  660 msgstr "%s: TCPMUX trả lại %s"
  661 
  662 #: src/transform.c:154 src/transform.c:219
  663 #, c-format
  664 msgid "Invalid transform expression: %s"
  665 msgstr "Biểu thức chuyển dạng không hợp lệ: %s"
  666 
  667 #: src/transform.c:165
  668 #, c-format
  669 msgid "Missing 2nd delimiter in position %d of expression %s"
  670 msgstr "Thiếu dấu định giới thứ 2 ở vị trí %d của biểu thức %s"
  671 
  672 #: src/transform.c:174
  673 #, c-format
  674 msgid "Missing trailing delimiter in position %d of expression %s"
  675 msgstr "Thiếu dấu định giới theo sau ở vị trí %d của biểu thức %s"
  676 
  677 #: src/transform.c:202
  678 #, c-format
  679 msgid "Unknown flag in transform expression: %c"
  680 msgstr "Không rõ cờ trong biểu thức chuyển dạng: %c"
  681 
  682 #: src/transform.c:247
  683 msgid "Invalid transform replacement: back reference out of range"
  684 msgstr "Sai thay thế khi chuyển dạng: tham chiếu ngược ở ngoại phạm vi"
  685 
  686 #: rushopt.opt:27 rlopt.opt:56
  687 msgid "NUMBER"
  688 msgstr "SỐ"
  689 
  690 #: rushopt.opt:27
  691 msgid "Set debugging level."
  692 msgstr "Đặt cấp gỡ lỗi."
  693 
  694 #: rushopt.opt:35
  695 msgid "Run in test mode."
  696 msgstr "Chạy ở chế độ thử."
  697 
  698 #: rushopt.opt:41
  699 msgid "NAME"
  700 msgstr "TÊN"
  701 
  702 #: rushopt.opt:41
  703 msgid "Supply user name in test mode."
  704 msgstr "Áp dụng tên người dùng trong chế độ thử."
  705 
  706 #: rushopt.opt:53
  707 msgid "COMMAND"
  708 msgstr "CÂU_LỆNH"
  709 
  710 #: rushopt.opt:53
  711 msgid "Execute COMMAND."
  712 msgstr "Thực hiện câu lệnh này."
  713 
  714 #: rushopt.opt:59
  715 msgid "Force interactive shell."
  716 msgstr "Ép buộc hệ vỏ tương tác."
  717 
  718 #: rushopt.opt:66
  719 msgid "KEYWORDS"
  720 msgstr "CÁC_TỪ_KHÓA"
  721 
  722 #: rushopt.opt:66
  723 msgid "Dump final request in test mode."
  724 msgstr "Đổ yêu cầu cuối ở chế độ thử."
  725 
  726 #: rushopt.opt:73
  727 msgid "CHECK"
  728 msgstr "HÀM_THỬ"
  729 
  730 #: rushopt.opt:73
  731 msgid "Add or remove configuration security check."
  732 msgstr "Thêm hay gỡ bỏ hàm kiểm tra tình trạng bảo mật."
  733 
  734 #: rushopt.opt:81
  735 msgid "Show default configuration."
  736 msgstr "Hiển thị cấu hình mặc định."
  737 
  738 #: rushopt.opt:90 rwopt.opt:40 rlopt.opt:82
  739 msgid "Other options"
  740 msgstr "Tùy chọn khác"
  741 
  742 #: rushopt.opt:90 rwopt.opt:40 rlopt.opt:82
  743 msgid "Give this help list"
  744 msgstr "Hiển thị trợ giúp này"
  745 
  746 #: rushopt.opt:90 rwopt.opt:40 rlopt.opt:82
  747 msgid "Give a short usage message"
  748 msgstr "Hiện trợ giúp ngắn gọn"
  749 
  750 #: rushopt.opt:90 rwopt.opt:40 rlopt.opt:82
  751 msgid "Print program version"
  752 msgstr "In ra phiên bản chương trình"
  753 
  754 #: rushopt.opt:23
  755 msgid "rush - a restricted user shell."
  756 msgstr "rush — một hệ vỏ người dùng bị hạn chế."
  757 
  758 #: rushopt.opt:25
  759 msgid "[FILE]"
  760 msgstr "[TẬP_TIN]"
  761 
  762 #: rushopt.opt:125 rushopt.opt:359 rwopt.opt:123 rwopt.opt:357 rlopt.opt:126
  763 #: rlopt.opt:360
  764 msgid "Usage:"
  765 msgstr "Cách dùng:"
  766 
  767 #: rushopt.opt:125 rwopt.opt:123 rlopt.opt:126
  768 msgid "OPTION"
  769 msgstr "TÙY_CHỌN"
  770 
  771 #: rushopt.opt:243 rwopt.opt:241 rlopt.opt:244
  772 msgid ""
  773 "Mandatory or optional arguments to long options are also mandatory or "
  774 "optional for any corresponding short options."
  775 msgstr ""
  776 "Các đối số là bắt buộc hay chỉ là tùy chọn khi dùng với tùy chọn dài thì tùy "
  777 "chọn ngắn tương ứng cũng vậy."
  778 
  779 #: rushopt.opt:247 rwopt.opt:245 rlopt.opt:248
  780 #, c-format
  781 msgid "Report bugs to %s.\n"
  782 msgstr ""
  783 "Hãy thông báo lỗi cho %s.\n"
  784 "Thông báo lỗi dịch cho: <http://translationproject.org/team/vi.html>.\n"
  785 
  786 #: rushopt.opt:698 rwopt.opt:696 rlopt.opt:699
  787 msgid "(C)"
  788 msgstr "©"
  789 
  790 #: rushopt.opt:716 rwopt.opt:714 rlopt.opt:717
  791 msgid ""
  792 "License GPLv3+: GNU GPL version 3 or later <http://gnu.org/licenses/gpl."
  793 "html>\n"
  794 "This is free software: you are free to change and redistribute it.\n"
  795 "There is NO WARRANTY, to the extent permitted by law.\n"
  796 "\n"
  797 msgstr ""
  798 "Giấy phép GPL pb3+: Giấy phép Công cộng GNU phiên bản 3 hay sau\n"
  799 "<http://gnu.org/licenses/gpl.html>\n"
  800 "Đây là phần mềm tự do: bạn có quyền sửa đổi và phát hành lại nó.\n"
  801 "KHÔNG CÓ BẢO HÀNH GÌ CẢ, với điều khiển được pháp luật cho phép.\n"
  802 "\n"
  803 
  804 #: rushopt.opt:48
  805 msgid "the --user option is allowed for the superuser only"
  806 msgstr "tùy chọn “--user” được phép chỉ cho siêu người dùng thôi"
  807 
  808 #: rushopt.opt:78
  809 #, c-format
  810 msgid "unknown keyword: %s"
  811 msgstr "không rõ từ khóa: %s"
  812 
  813 #: rushopt.opt:88
  814 #, c-format
  815 msgid "No default configuration"
  816 msgstr "Không có cấu hình mặc định"
  817 
  818 #: rwopt.opt:24 rlopt.opt:28
  819 msgid "STRING"
  820 msgstr "CHUỖI"
  821 
  822 #: rwopt.opt:24 rlopt.opt:28
  823 msgid "Use STRING instead of the default format."
  824 msgstr "Dùng chuỗi này thay cho định dạng mặc định."
  825 
  826 #: rwopt.opt:30 rlopt.opt:35
  827 msgid "DIR"
  828 msgstr "TMỤC"
  829 
  830 #: rwopt.opt:30 rlopt.opt:35
  831 msgid "Look for database files in DIR."
  832 msgstr "Tìm tập tin cơ sở dữ liệu trong thư mục này."
  833 
  834 #: rwopt.opt:36 rlopt.opt:49
  835 msgid "Do not display header line."
  836 msgstr "Không hiển thị dòng phần đầu."
  837 
  838 #: rwopt.opt:21
  839 msgid "rushwho - show listing of online Rush users."
  840 msgstr "rushwho — hiển thị danh sách các người dùng Rush trực tuyến."
  841 
  842 #: rlopt.opt:42
  843 msgid "Show entries in chronological order."
  844 msgstr "Hiển thị các mục nhập theo thứ tự thời gian."
  845 
  846 #: rlopt.opt:56
  847 msgid "Show at most NUM records."
  848 msgstr "Hiển thị nhiều nhất SỐ mục ghi."
  849 
  850 #: rlopt.opt:24
  851 msgid "rushlast - show listing of last Rush logins."
  852 msgstr "rushlast — hiển thị danh sách các sự đăng nhập Rush cuối cùng."
  853 
  854 #: rlopt.opt:26
  855 msgid "[user [user...]]"
  856 msgstr "[người_dùng [người_dùng…]]"
  857 
  858 #: rlopt.opt:63
  859 #, c-format
  860 msgid "invalid number (%s)"
  861 msgstr "con số không hợp lệ (%s)"
  862 
  863 #: lib/readfmt.c:40
  864 #, c-format
  865 msgid "cannot stat format file %s"
  866 msgstr "không thể lấy thống kê cho tập tin định dạng %s"
  867 
  868 #: lib/readfmt.c:42
  869 #, c-format
  870 msgid "%s is not a regular file"
  871 msgstr "%s không phải là một tập tin tiêu chuẩn"
  872 
  873 #: lib/readfmt.c:46
  874 #, c-format
  875 msgid "cannot open format file %s"
  876 msgstr "không thể mở tập tin định dạng %s"
  877 
  878 #: lib/rushdb.c:79
  879 #, c-format
  880 msgid "cannot create directory %s: %s"
  881 msgstr "không thể tạo thư mục %s: %s"
  882 
  883 #: lib/rushdb.c:84
  884 #, c-format
  885 msgid "cannot stat directory %s: %s"
  886 msgstr "không thể lấy thống kê cho thư mục %s: %s"
  887 
  888 #: lib/rushdb.c:89
  889 #, c-format
  890 msgid "%s is not a directory"
  891 msgstr "%s không phải thư mục"
  892 
  893 #: lib/rushdb.c:586
  894 #, c-format
  895 msgid "missing closing quote in string started near `%s'"
  896 msgstr "thiếu dấu trích dẫn đóng trong chuỗi đã bắt đầu gần “%s”"
  897 
  898 #: lib/version.c:28
  899 msgid ""
  900 "\n"
  901 "License GPLv3+: GNU GPL version 3 or later <http://gnu.org/licenses/gpl."
  902 "html>\n"
  903 "This is free software: you are free to change and redistribute it.\n"
  904 "There is NO WARRANTY, to the extent permitted by law.\n"
  905 "\n"
  906 msgstr ""
  907 "\n"
  908 "Giấy phép GPL pb3+: Giấy phép Công cộng GNU phiên bản 3 và sau:\n"
  909 "<http://gnu.org/licenses/gpl.html>\n"
  910 "Đây là phần mềm tự do: bạn có quyền sửa đổi và phát hành lại nó.\n"
  911 "KHÔNG CÓ BẢO HÀNH GÌ CẢ, với điều kiện được pháp luật cho phép\n"
  912 "\n"
  913 
  914 #: gnu/error.c:197
  915 msgid "Unknown system error"
  916 msgstr "Lỗi hệ thống không rõ"
  917 
  918 #: gnu/getopt.c:280
  919 #, fuzzy, c-format
  920 msgid "%s: option '%s%s' is ambiguous\n"
  921 msgstr "%s: tùy chọn “%s” chưa rõ ràng\n"
  922 
  923 #: gnu/getopt.c:286
  924 #, fuzzy, c-format
  925 msgid "%s: option '%s%s' is ambiguous; possibilities:"
  926 msgstr "%s: tùy chọn \"%s\" chưa rõ ràng; khả năng là:"
  927 
  928 #: gnu/getopt.c:321
  929 #, fuzzy, c-format
  930 msgid "%s: unrecognized option '%s%s'\n"
  931 msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn “%c%s\n"
  932 
  933 #: gnu/getopt.c:347
  934 #, fuzzy, c-format
  935 msgid "%s: option '%s%s' doesn't allow an argument\n"
  936 msgstr "%s: tùy chọn “%c%s” không cho phép đối số\n"
  937 
  938 #: gnu/getopt.c:362
  939 #, fuzzy, c-format
  940 msgid "%s: option '%s%s' requires an argument\n"
  941 msgstr "%s: tùy chọn “--%s” yêu cầu một đối số\n"
  942 
  943 #: gnu/getopt.c:623
  944 #, c-format
  945 msgid "%s: invalid option -- '%c'\n"
  946 msgstr "%s: tùy chọn không hợp lệ -- “%c\n"
  947 
  948 #: gnu/getopt.c:638 gnu/getopt.c:684
  949 #, c-format
  950 msgid "%s: option requires an argument -- '%c'\n"
  951 msgstr "%s: tùy chọn yêu cầu một đối số -- “%c\n"
  952 
  953 #~ msgid "%s: option '--%s' doesn't allow an argument\n"
  954 #~ msgstr "%s: tùy chọn “--%s” không cho phép đối số\n"
  955 
  956 #~ msgid "%s: unrecognized option '--%s'\n"
  957 #~ msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn “--%s”\n"
  958 
  959 #~ msgid "%s: option '-W %s' is ambiguous\n"
  960 #~ msgstr "%s: tùy chọn \"-W %s\" chưa rõ ràng\n"
  961 
  962 #~ msgid "%s: option '-W %s' doesn't allow an argument\n"
  963 #~ msgstr "%s: tùy chọn “-W %s” không cho phép đối số\n"
  964 
  965 #~ msgid "%s: option '-W %s' requires an argument\n"
  966 #~ msgstr "%s: tùy chọn “-W %s” yêu cầu một đối số\n"
  967 
  968 #~ msgid "argcv_string failed: %s"
  969 #~ msgstr "argcv_string bị lỗi: %s"