"Fossies" - the Fresh Open Source Software Archive

Member "libgphoto2-2.5.27/libgphoto2_port/po/vi.po" (21 Feb 2021, 19440 Bytes) of package /linux/privat/libgphoto2-2.5.27.tar.bz2:


As a special service "Fossies" has tried to format the requested source page into HTML format using (guessed) PO translation source code syntax highlighting (style: standard) with prefixed line numbers. Alternatively you can here view or download the uninterpreted source code file.

    1 # Vietnamese translation for Lib GPhoto Port.
    2 # Bản dịch tiếng Việt dành cho libgphoto2-port.
    3 # Copyright © 2014 Free Software Foundation, Inc.
    4 # This file is distributed under the same license as the libgphoto2 package.
    5 # Ngô Trần Thủy <ngotranthuy@gmail.com>, 2005.
    6 # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2008, 2009, 2010.
    7 # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2014, 2017.
    8 #
    9 msgid ""
   10 msgstr ""
   11 "Project-Id-Version: libgphoto2_port 2.5.13\n"
   12 "Report-Msgid-Bugs-To: gphoto-devel@lists.sourceforge.net\n"
   13 "POT-Creation-Date: 2021-02-21 11:09+0100\n"
   14 "PO-Revision-Date: 2017-04-11 08:02+0700\n"
   15 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
   16 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
   17 "Language: vi\n"
   18 "MIME-Version: 1.0\n"
   19 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
   20 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
   21 "X-Bugs: Report translation errors to the Language-Team address.\n"
   22 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
   23 "X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
   24 "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
   25 "X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
   26 
   27 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-info-list.c:412
   28 msgid "Generic Port"
   29 msgstr "Cổng chung"
   30 
   31 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:58
   32 msgid "No error"
   33 msgstr "Không có lỗi"
   34 
   35 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:60
   36 msgid "Unspecified error"
   37 msgstr "Lỗi không xác định"
   38 
   39 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:62
   40 msgid "I/O problem"
   41 msgstr "Vấn đề V/R"
   42 
   43 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:64
   44 msgid "Bad parameters"
   45 msgstr "Tham số sai"
   46 
   47 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:66
   48 msgid "Unsupported operation"
   49 msgstr "Thao tác không được hỗ trợ"
   50 
   51 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:68
   52 msgid "Fixed limit exceeded"
   53 msgstr "Giới hạn cứng đã bị vượt quá"
   54 
   55 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:70
   56 msgid "Timeout reading from or writing to the port"
   57 msgstr "Quá hạn khi đọc từ hoặc khi ghi vào cổng đó"
   58 
   59 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:72
   60 msgid "Serial port not supported"
   61 msgstr "Cổng song song không được hỗ trợ"
   62 
   63 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:74
   64 msgid "USB port not supported"
   65 msgstr "Cổng USB không được hỗ trợ"
   66 
   67 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:76
   68 msgid "Unknown port"
   69 msgstr "Không rõ cổng"
   70 
   71 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:78
   72 msgid "Out of memory"
   73 msgstr "Hết bộ nhớ"
   74 
   75 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:80
   76 msgid "Error loading a library"
   77 msgstr "Gặp lỗi khi tải thư viện"
   78 
   79 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:82
   80 msgid "Error initializing the port"
   81 msgstr "Gặp lỗi khi khởi tạo cổng"
   82 
   83 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:84
   84 msgid "Error reading from the port"
   85 msgstr "Gặp lỗi khi đọc từ cổng"
   86 
   87 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:86
   88 msgid "Error writing to the port"
   89 msgstr "Gặp lỗi khi ghi vào cổng"
   90 
   91 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:88
   92 msgid "Error updating the port settings"
   93 msgstr "Gặp lỗi khi cập nhật các cài đặt cổng"
   94 
   95 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:90
   96 msgid "Error setting the serial port speed"
   97 msgstr "Gặp lỗi khi đặt tốc độ của cổng song song"
   98 
   99 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:92
  100 msgid "Error clearing a halt condition on the USB port"
  101 msgstr "Gặp lỗi khi thoát khỏi trạng thái bị ngừng của cổng USB"
  102 
  103 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:94
  104 msgid "Could not find the requested device on the USB port"
  105 msgstr "Không tìm thấy thiết bị yêu cầu trên cổng USB"
  106 
  107 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:96
  108 msgid "Could not claim the USB device"
  109 msgstr "Không thể quyền đòi thiết bị USB"
  110 
  111 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:98
  112 msgid "Could not lock the device"
  113 msgstr "Không thể khóa thiết bị"
  114 
  115 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:100
  116 msgid "libhal error"
  117 msgstr "Lỗi libhal"
  118 
  119 #: libgphoto2_port/gphoto2-port-result.c:102
  120 msgid "Unknown error"
  121 msgstr "Lỗi không rõ"
  122 
  123 #: libgphoto2_port/gphoto2-port.c:59
  124 #, c-format
  125 msgid "The operation '%s' is not supported by this device"
  126 msgstr "Thao tác “%s” không được hỗ trợ bởi thiết bị này"
  127 
  128 #: libgphoto2_port/gphoto2-port.c:60
  129 msgid "The port has not yet been initialized"
  130 msgstr "Cổng còn chưa được khởi tạo"
  131 
  132 #: libgphoto2_port/gphoto2-port.c:686
  133 msgid "low"
  134 msgstr "thấp"
  135 
  136 #: libgphoto2_port/gphoto2-port.c:687
  137 msgid "high"
  138 msgstr "cao"
  139 
  140 #: libgphoto2_port/gphoto2-port.c:1215
  141 msgid "No error description available"
  142 msgstr "Không có sẵn mô tả lỗi"
  143 
  144 #: disk/disk.c:149 disk/disk.c:150 disk/disk.c:228 disk/disk.c:229
  145 #: disk/disk.c:269 disk/disk.c:292
  146 #, c-format
  147 msgid "Media '%s'"
  148 msgstr "Đa phương tiện “%s”"
  149 
  150 #: serial/unix.c:231
  151 #, c-format
  152 msgid "Could not lock device '%s'"
  153 msgstr "Không thể khóa thiết bị “%s”"
  154 
  155 #: serial/unix.c:241 usbdiskdirect/linux.c:95
  156 #, c-format
  157 msgid "Device '%s' is locked by pid %d"
  158 msgstr "Thiết bị “%s” bị khóa bởi tiến trình có mã số (PID) %d"
  159 
  160 #: serial/unix.c:244 usbdiskdirect/linux.c:98
  161 #, c-format
  162 msgid "Device '%s' could not be locked (dev_lock returned %d)"
  163 msgstr "Không thể khóa thiết bị “%s” (dev_lock [khóa thiết bị] đã trả về %d)"
  164 
  165 #: serial/unix.c:273
  166 #, c-format
  167 msgid "Device '%s' could not be unlocked."
  168 msgstr "Không thể mở khóa thiết bị “%s”"
  169 
  170 #: serial/unix.c:285 usbdiskdirect/linux.c:127
  171 #, c-format
  172 msgid "Device '%s' could not be unlocked as it is locked by pid %d."
  173 msgstr "Không thể mở khóa thiết bị “%s” bởi vì nó bị PID %d khóa."
  174 
  175 #: serial/unix.c:289 usbdiskdirect/linux.c:131
  176 #, c-format
  177 msgid "Device '%s' could not be unlocked (dev_unlock returned %d)"
  178 msgstr ""
  179 "Không thể mở khóa thiết bị “%s” (dev_unlock [mở khóa thiết bị] đã trả về %d)"
  180 
  181 #: serial/unix.c:347
  182 #, c-format
  183 msgid "Serial Port %i"
  184 msgstr "Cổng nối tiếp %i"
  185 
  186 #: serial/unix.c:360
  187 msgid "Serial Port Device"
  188 msgstr "Thiết bị cổng nối tiếp"
  189 
  190 #: serial/unix.c:442
  191 #, c-format
  192 msgid "Failed to open '%s' (%s)."
  193 msgstr "Gặp lỗi khi mở “%s” (%s)."
  194 
  195 #: serial/unix.c:462
  196 #, c-format
  197 msgid "Could not close '%s' (%s)."
  198 msgstr "Không thể đóng “%s” (%s)."
  199 
  200 #: serial/unix.c:518
  201 #, c-format
  202 msgid "Could not write to port (%s)"
  203 msgstr "Không thể ghi vào cổng (%s)"
  204 
  205 #: serial/unix.c:595
  206 msgid "Parity error."
  207 msgstr "Lỗi chẵn lẻ."
  208 
  209 #: serial/unix.c:599
  210 #, c-format
  211 msgid "Unexpected parity response sequence 0xff 0x%02x."
  212 msgstr "Gặp dãy đáp ứng chẵn lẻ bất thường 0xff 0x%02x."
  213 
  214 #: serial/unix.c:642
  215 #, c-format
  216 msgid "Unknown pin %i."
  217 msgstr "Không hiểu chân %i."
  218 
  219 #: serial/unix.c:664
  220 #, c-format
  221 msgid "Could not get level of pin %i (%s)."
  222 msgstr "Không thể lấy được mức chân %i (%s)."
  223 
  224 #: serial/unix.c:700
  225 #, c-format
  226 msgid "Could not set level of pin %i to %i (%s)."
  227 msgstr "Không thể đặt mức chân từ %i thành %i (%s)."
  228 
  229 #: serial/unix.c:727
  230 #, c-format
  231 msgid "Could not flush '%s' (%s)."
  232 msgstr "Không thể đẩy dữ liệu lên đĩa (flush) “%s” (%s)."
  233 
  234 #: serial/unix.c:839
  235 #, c-format
  236 msgid "Could not set the baudrate to %d"
  237 msgstr "Không thể đặt tốc độ truyền thành %d"
  238 
  239 #: usbdiskdirect/linux.c:234
  240 msgid "USB Mass Storage direct IO"
  241 msgstr "V/R trực tiếp Lưu trữ Hàng loạt USB"
  242 
  243 #: usbdiskdirect/linux.c:285 usbscsi/linux.c:269
  244 #, c-format
  245 msgid "Failed to open '%s' (%m)."
  246 msgstr "Gặp lỗi khi mở “%s” (%m)."
  247 
  248 #: usbdiskdirect/linux.c:299 usbscsi/linux.c:297
  249 #, c-format
  250 msgid "Could not close '%s' (%m)."
  251 msgstr "Không thể đóng “%s” (%m)."
  252 
  253 #: usbdiskdirect/linux.c:323
  254 #, c-format
  255 msgid "Could not seek to offset: %x on '%s' (%m)."
  256 msgstr "Không thể di chuyển vị trí đọc đến vị trí bù: %x trên “%s” (%m)."
  257 
  258 #: usbdiskdirect/linux.c:345
  259 #, c-format
  260 msgid "Could not write to '%s' (%m)."
  261 msgstr "Không thể ghi vào “%s” (%m)."
  262 
  263 #: usbdiskdirect/linux.c:366
  264 #, c-format
  265 msgid "Could not read from '%s' (%m)."
  266 msgstr "Không thể đọc từ “%s” (%m)."
  267 
  268 #: usb/libusb.c:264 libusb1/libusb1.c:401
  269 #, c-format
  270 msgid "Could not open USB device (%s)."
  271 msgstr "Không thể mở thiết bị USB (%s)."
  272 
  273 #: usb/libusb.c:277 libusb1/libusb1.c:410
  274 msgid "Camera is already in use."
  275 msgstr "Máy ảnh đã được được dùng rồi."
  276 
  277 #: usb/libusb.c:285
  278 #, c-format
  279 msgid "Could not detach kernel driver '%s' of camera device."
  280 msgstr "Không thể gỡ ra trình điều khiển hạt nhân “%s” của thiết bị máy ảnh."
  281 
  282 #: usb/libusb.c:290 libusb1/libusb1.c:425
  283 msgid "Could not query kernel driver of device."
  284 msgstr "Không thể truy vấn trình điều khiển hạt nhân của thiết bị."
  285 
  286 #: usb/libusb.c:299 libusb1/libusb1.c:432
  287 #, c-format
  288 msgid ""
  289 "Could not claim interface %d (%s). Make sure no other program (%s) or kernel "
  290 "module (such as %s) is using the device and you have read/write access to "
  291 "the device."
  292 msgstr ""
  293 "Không thể yêu cầu giao diện %d (%s). Kiểm tra xem không có chương trình khác "
  294 "(%s) hoặc mô-đun hạt nhân (v.d. %s) đang sử dụng thiết bị và bạn có quyền "
  295 "đọc/ghi vào thiết bị này."
  296 
  297 #: usb/libusb.c:311 libusb1/libusb1.c:443
  298 msgid "MacOS PTPCamera service"
  299 msgstr "Dịch vụ MacOS PTPCamera"
  300 
  301 #: usb/libusb.c:313 libusb1/libusb1.c:445
  302 msgid "unknown libgphoto2 using program"
  303 msgstr "không hiểu chương trình dùng libgphoto2"
  304 
  305 #: usb/libusb.c:330 libusb1/libusb1.c:514
  306 #, c-format
  307 msgid "Could not release interface %d (%s)."
  308 msgstr "Không thể thả giao diện %d (%s)."
  309 
  310 #: usb/libusb.c:345 libusb1/libusb1.c:528
  311 #, c-format
  312 msgid "Could not reset USB port (%s)."
  313 msgstr "Không thể đặt lại cổng USB (%s)."
  314 
  315 #: usb/libusb.c:375
  316 #, c-format
  317 msgid "Could not close USB port (%s)."
  318 msgstr "Không thể đóng cổng USB (%s)."
  319 
  320 #: usb/libusb.c:637 libusb1/libusb1.c:971
  321 #, c-format
  322 msgid "Could not set config %d/%d (%s)"
  323 msgstr "Không thể đặt cấu hình %d/%d (%s)"
  324 
  325 #: usb/libusb.c:668 libusb1/libusb1.c:1000
  326 #, c-format
  327 msgid "Could not set altsetting from %d to %d (%s)"
  328 msgstr "Không thể đặt altsetting (cài đặt xen kẽ) từ %d thành %d (%s)"
  329 
  330 #: usb/libusb.c:757 libusb1/libusb1.c:1165
  331 #, c-format
  332 msgid "The supplied vendor or product id (0x%x,0x%x) is not valid."
  333 msgstr "Mã sản phẩm hay mã nhà sản xuất (0x%x, 0x%x) không phải hợp lệ."
  334 
  335 #: usb/libusb.c:828 usb/libusb.c:914 libusb1/libusb1.c:1134
  336 #: libusb1/libusb1.c:1226
  337 #, c-format
  338 msgid ""
  339 "Could not find USB device (vendor 0x%x, product 0x%x). Make sure this device "
  340 "is connected to the computer."
  341 msgstr ""
  342 "Không tìm thấy thiết bị USB (nhà sản xuất 0x%x, sản phẩm 0x%x). Kiểm tra xem "
  343 "thiết bị này được kết nối đến máy tính."
  344 
  345 #: usb/libusb.c:1207 libusb1/libusb1.c:1515
  346 #, c-format
  347 msgid ""
  348 "Could not find USB device (class 0x%x, subclass 0x%x, protocol 0x%x). Make "
  349 "sure this device is connected to the computer."
  350 msgstr ""
  351 "Không tìm thấy thiết bị USB (hạng 0x%x, lớp con 0x%x, giao thức 0x%x). Kiểm "
  352 "tra xem thiết bị này được kết nối đến máy tính."
  353 
  354 #: libusb1/libusb1.c:419
  355 msgid "Could not detach kernel driver of camera device."
  356 msgstr "Không thể gỡ ra trình điều khiển hạt nhân của thiết bị máy ảnh."
  357 
  358 #: libusb1/libusb1.c:537
  359 msgid "Could not reattach kernel driver of camera device."
  360 msgstr ""
  361 "Không thể gỡ kết nối lại trình điều khiển hạt nhân của thiết bị máy ảnh."
  362 
  363 #: usbscsi/linux.c:108
  364 #, c-format
  365 msgid "Device '%s' is locked by another app."
  366 msgstr "Thiết bị “%s” bị khóa bởi ứng dụng khác."
  367 
  368 #: usbscsi/linux.c:113
  369 #, c-format
  370 msgid "Failed to lock '%s' (%m)."
  371 msgstr "Gặp lỗi khi khóa “%s” (%m)."
  372 
  373 #: usbscsi/linux.c:129
  374 #, c-format
  375 msgid "Failed to unlock '%s' (%m)."
  376 msgstr "Gặp lỗi khi mở khóa “%s” (%m)."
  377 
  378 #: usbscsi/linux.c:230
  379 msgid "USB Mass Storage raw SCSI"
  380 msgstr "SCSI thô Lưu trữ Hàng loạt USB"
  381 
  382 #: usbscsi/linux.c:341
  383 #, c-format
  384 msgid "Could not send scsi command to: '%s' (%m)."
  385 msgstr "Không thể gửi câu lệnh scsi đến: “%s” (%m)."
  386 
  387 #~ msgid "Called for filename '%s'."
  388 #~ msgstr "Đã gọi cho tên tập tin “%s”."
  389 
  390 #~ msgid "Could not load '%s': '%s'."
  391 #~ msgstr "Không thể tải “%s”: “%s”."
  392 
  393 #~ msgid "Could not find some functions in '%s': '%s'."
  394 #~ msgstr "Không thể tìm thấy một số chức năng trong “%s”: ”%s”."
  395 
  396 #~ msgid "'%s' already loaded"
  397 #~ msgstr "“%s” đã được tải sẵn"
  398 
  399 #~ msgid "Could not load port driver list: '%s'."
  400 #~ msgstr "Không thể tải được danh sách trình điều khiển thiết bị cổng: “%s”."
  401 
  402 #~ msgid "Loaded '%s' ('%s') from '%s'."
  403 #~ msgstr "Đã tải “%s” (“%s”) từ “%s”."
  404 
  405 #~ msgid "Using ltdl to load io-drivers from '%s'..."
  406 #~ msgstr "Đang dùng ltdl để tải các trình điều khiển V/R từ “%s”…"
  407 
  408 #~ msgid "Counting entries (%i available)..."
  409 #~ msgid_plural "Counting entries (%i available)..."
  410 #~ msgstr[0] "Đang đếm số lượng mục tin (có %i sẵn sàng)…"
  411 
  412 #~ msgid "%i regular entry available."
  413 #~ msgid_plural "%i regular entries available."
  414 #~ msgstr[0] "%i mục tin thông thường sẵn dùng."
  415 
  416 #~ msgid "Looking for path '%s' (%i entry available)..."
  417 #~ msgid_plural "Looking for path '%s' (%i entries available)..."
  418 #~ msgstr[0] "Đang tìm cho đường đẫn “%s” (%i mục sẵn sàng)…"
  419 
  420 #~ msgid "Starting regex search for '%s'..."
  421 #~ msgstr "Đang bắt đầu quá trình tìm kiếm bằng biểu thức chính quy cho “%s”…"
  422 
  423 #~ msgid "Trying '%s'..."
  424 #~ msgstr "Đang thử “%s”…"
  425 
  426 #~ msgid "regcomp failed"
  427 #~ msgstr "regcomp gặp lỗi"
  428 
  429 #~ msgid "re_match failed (%i)"
  430 #~ msgstr "re_match (khớp lại) gặp lỗi (%i)"
  431 
  432 #~ msgid "regexec failed"
  433 #~ msgstr "regexec (thực hiện biểu thức chính quy) gặp lỗi"
  434 
  435 #~ msgid "Looking up entry '%s'..."
  436 #~ msgstr "Tìm kiếm mục “%s”… "
  437 
  438 #~ msgid "Getting info of entry %i (%i available)..."
  439 #~ msgid_plural "Getting info of entry %i (%i available)..."
  440 #~ msgstr[0] "Đang lấy dữ liệu của mục %i (có %i sẵn sàng)…"
  441 
  442 #~ msgid "Creating new device..."
  443 #~ msgstr "Đang tạo thiết bị mới…"
  444 
  445 #~ msgid "Could not load '%s' ('%s')."
  446 #~ msgstr "Không thể tải “%s” (“%s”)."
  447 
  448 #~ msgid "Could not find 'gp_port_library_operations' in '%s' ('%s')"
  449 #~ msgstr ""
  450 #~ "Không tìm thấy “gp_port_library_operations” (các thao tác thư viện cổng "
  451 #~ "gp) tại “%s” (”%s”)"
  452 
  453 #~ msgid "Opening %s port..."
  454 #~ msgstr "Đang mở cổng %s…"
  455 
  456 #~ msgid "Closing port..."
  457 #~ msgstr "Đang đóng cổng…"
  458 
  459 #~ msgid "Resetting port..."
  460 #~ msgstr "Đang đặt lại cổng…"
  461 
  462 #~ msgid "Freeing port..."
  463 #~ msgstr "Đang giải phóng cổng…"
  464 
  465 #~ msgid "Writing %i=0x%x byte(s) to port..."
  466 #~ msgstr "Đang ghi %i=0x%x byte ra cổng…"
  467 
  468 #~ msgid "Could only write %i out of %i byte"
  469 #~ msgid_plural "Could only write %i out of %i bytes"
  470 #~ msgstr[0] "Chỉ ghi được %i từ %i byte"
  471 
  472 #~ msgid "Reading %i=0x%x byte from port..."
  473 #~ msgid_plural "Reading %i=0x%x bytes from port..."
  474 #~ msgstr[0] "Đang đọc %i=0x%x byte từ cổng…"
  475 
  476 #~ msgid "Could only read %i out of %i byte"
  477 #~ msgid_plural "Could only read %i out of %i byte(s)"
  478 #~ msgstr[0] "Chỉ đọc được %i trong số %i byte"
  479 
  480 #~ msgid "Reading %i=0x%x byte from interrupt endpoint..."
  481 #~ msgid_plural "Reading %i=0x%x bytes from interrupt endpoint..."
  482 #~ msgstr[0] "Đang đọc %i=0x%x byte từ thời điểm cuối cùng bị ngắt…"
  483 
  484 #~ msgid "Could only read %i out of %i byte(s)"
  485 #~ msgstr "Chỉ đọc được %i trong số %i byte"
  486 
  487 #~ msgid "Reading %i=0x%x byte from interrupt endpoint (fast)..."
  488 #~ msgid_plural "Reading %i=0x%x bytes from interrupt endpoint (fast)..."
  489 #~ msgstr[0] "Đang đọc %i=0x%x byte từ thời điểm cuối cùng bị ngắt (nhanh)…"
  490 
  491 #~ msgid "Setting timeout to %i millisecond(s)..."
  492 #~ msgstr "Đang đặt thời gian chờ tối đa thành %i mi-li-giây…"
  493 
  494 #~ msgid "Getting timeout..."
  495 #~ msgstr "Đang lấy thời gian chờ tối đa…"
  496 
  497 #~ msgid "Current timeout: %i milliseconds"
  498 #~ msgstr "Thời gian chờ tối đa hiện thời: %i mi-li-giây"
  499 
  500 #~ msgid "Setting settings..."
  501 #~ msgstr "Đang cài đặt các cài đặt…."
  502 
  503 #~ msgid "Getting level of pin %i..."
  504 #~ msgstr "Đang lấy mức của chân %i…"
  505 
  506 #~ msgid "Level of pin %i: %i"
  507 #~ msgstr "Mức của chân %i: %i"
  508 
  509 #~ msgid "Setting pin %i (%s: '%s') to '%s'..."
  510 #~ msgstr "Đăng đặt chân %i (%s: “%s”) thành “%s”… "
  511 
  512 #~ msgid "Sending break (%i milliseconds)..."
  513 #~ msgstr "Đang gửi lệnh ngắt (%i mi-li-giây)…"
  514 
  515 #~ msgid "Flushing port..."
  516 #~ msgstr "Đang đẩy dữ liệu lên cổng…"
  517 
  518 #~ msgid "Clear halt..."
  519 #~ msgstr "Thoát khỏi trạng thái bị ngừng…"
  520 
  521 #~ msgid "Writing message (request=0x%x value=0x%x index=0x%x size=%i=0x%x)..."
  522 #~ msgstr ""
  523 #~ "Đang ghi thông điệp (yêu cầu=0x%x giá trị=0x%x chỉ mục=0x%x kích cỡ=%i=0x"
  524 #~ "%x)…"
  525 
  526 #~ msgid "Reading message (request=0x%x value=0x%x index=0x%x size=%i=0x%x)..."
  527 #~ msgstr ""
  528 #~ "Đang đọc thông điệp (yêu cầu=0x%x giá trị=0x%x chỉ mục=0x%x kích cỡ=%i=0x"
  529 #~ "%x)…"
  530 
  531 #~ msgid "Device has driver '%s' attached."
  532 #~ msgstr "Trình điều khiển “%s” được gắn nối."
  533 
  534 #~ msgid "Device has driver '%s' attached, detaching it now."
  535 #~ msgstr "Thiết bị có trình điều khiển đính kèm “%s” nên gỡ ra ngay bây giờ."
  536 
  537 #~ msgid ""
  538 #~ "USB device (vendor 0x%x, product 0x%x) is a mass storage device, and "
  539 #~ "might not function with gphoto2. Reference: %s"
  540 #~ msgstr ""
  541 #~ "Thiết bị USB (nhà sản xuất 0x%x, sản phẩm 0x%x) là một thiết bị lưu trữ "
  542 #~ "hàng loạt, và có thể không hoạt động được với trình gphoto2. Tham khảo : "
  543 #~ "%s"
  544 
  545 #~ msgid "Device has a kernel driver attached (%d), detaching it now."
  546 #~ msgstr ""
  547 #~ "Thiết bị có trình điều khiển nhân đính kèm (%d), đang gỡ ra ngay bây giờ."
  548 
  549 #~ msgid "Could not open USB device (%m)."
  550 #~ msgstr "Không thể mở thiết bị USB (%m)."
  551 
  552 #~ msgid ""
  553 #~ "Could not claim interface %d (%m). Make sure no other program or kernel "
  554 #~ "module (such as %s) is using the device and you have read/write access to "
  555 #~ "the device."
  556 #~ msgstr ""
  557 #~ "Không thể quyền đòi giao diện %d (%m). Kiểm tra xem không có chương trình "
  558 #~ "khác hoặc môđ-đun hạt nhân (v.d. %s) đang sử dụng thiết bị, và bạn có "
  559 #~ "quyền đọc từ và ghi vào thiết bị này."
  560 
  561 #~ msgid "Could not release interface %d (%m)."
  562 #~ msgstr "Không thể nhả giao diện %d (%m)."
  563 
  564 #~ msgid "Could not reset USB port (%m)."
  565 #~ msgstr "Không thể đặt lại cổng USB (%m)."
  566 
  567 #~ msgid "Could not set config %d/%d (%m)"
  568 #~ msgstr "Không thể đặt cấu hình %d/%d (%m)"
  569 
  570 #~ msgid "Could not set altsetting from %d to %d (%m)"
  571 #~ msgstr "Không thể đặt altsetting (cài đặt xen kẽ) từ %d thành %d (%m)"
  572 
  573 #~ msgid "(unknown)"
  574 #~ msgstr "(không rõ)"
  575 
  576 #~ msgid "msg_read"
  577 #~ msgstr "msg_read (đọc thông điệp)"