"Fossies" - the Fresh Open Source Software Archive

Member "cryptsetup-2.4.3/po/vi.po" (13 Jan 2022, 136410 Bytes) of package /linux/misc/cryptsetup-2.4.3.tar.xz:


As a special service "Fossies" has tried to format the requested source page into HTML format using (guessed) PO translation source code syntax highlighting (style: standard) with prefixed line numbers. Alternatively you can here view or download the uninterpreted source code file.

    1 # Vietnamese translation for CryptSetup.
    2 # Bản dịch tiếng Việt dành cho cryptsetup.
    3 # Copyright © 2016 Free Software Foundation, Inc.
    4 # This file is distributed under the same license as the cryptsetup package.
    5 # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2010.
    6 # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2014, 2015, 2016, 2017.
    7 #
    8 msgid ""
    9 msgstr ""
   10 "Project-Id-Version: cryptsetup 1.7.4\n"
   11 "Report-Msgid-Bugs-To: dm-crypt@saout.de\n"
   12 "POT-Creation-Date: 2022-01-13 10:24+0100\n"
   13 "PO-Revision-Date: 2017-03-05 15:08+0700\n"
   14 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
   15 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
   16 "Language: vi\n"
   17 "MIME-Version: 1.0\n"
   18 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
   19 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
   20 "X-Bugs: Report translation errors to the Language-Team address.\n"
   21 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
   22 "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
   23 
   24 #: lib/libdevmapper.c:396
   25 #, fuzzy
   26 msgid "Cannot initialize device-mapper, running as non-root user."
   27 msgstr "Không thể khởi tạo ánh-xạ-thiết-bị (device-mapper), do không chạy dưới quyền siêu người dùng.\n"
   28 
   29 #: lib/libdevmapper.c:399
   30 #, fuzzy
   31 msgid "Cannot initialize device-mapper. Is dm_mod kernel module loaded?"
   32 msgstr ""
   33 "Không thể khởi tạo tiến trình ánh xạ thiết bị.\n"
   34 "Mô-đun hạt nhân “dm_mod” được nạp chưa?\n"
   35 
   36 #: lib/libdevmapper.c:1170
   37 #, fuzzy
   38 msgid "Requested deferred flag is not supported."
   39 msgstr "Không hỗ trợ chuỗi duy nhất LUKS %s được yêu cầu.\n"
   40 
   41 #: lib/libdevmapper.c:1239
   42 #, fuzzy, c-format
   43 msgid "DM-UUID for device %s was truncated."
   44 msgstr "Mã số DM-UUID cho thiết bị %s bị cắt ngắn.\n"
   45 
   46 #: lib/libdevmapper.c:1570
   47 msgid "Unknown dm target type."
   48 msgstr ""
   49 
   50 #: lib/libdevmapper.c:1691 lib/libdevmapper.c:1696 lib/libdevmapper.c:1760
   51 #: lib/libdevmapper.c:1763
   52 #, fuzzy
   53 msgid "Requested dm-crypt performance options are not supported."
   54 msgstr "Không hỗ trợ tùy chọn hiệu năng dm-crypt đã yêu cầu.\n"
   55 
   56 #: lib/libdevmapper.c:1703 lib/libdevmapper.c:1707
   57 #, fuzzy
   58 msgid "Requested dm-verity data corruption handling options are not supported."
   59 msgstr "Không hỗ trợ tùy chọn xử lý dữ liệu sai hỏng dm-verity đã yêu cầu.\n"
   60 
   61 #: lib/libdevmapper.c:1711
   62 #, fuzzy
   63 msgid "Requested dm-verity FEC options are not supported."
   64 msgstr "Không hỗ trợ tùy chọn hiệu năng dm-crypt đã yêu cầu.\n"
   65 
   66 #: lib/libdevmapper.c:1715
   67 #, fuzzy
   68 msgid "Requested data integrity options are not supported."
   69 msgstr "Không hỗ trợ tùy chọn hiệu năng dm-crypt đã yêu cầu.\n"
   70 
   71 #: lib/libdevmapper.c:1717
   72 #, fuzzy
   73 msgid "Requested sector_size option is not supported."
   74 msgstr "Không hỗ trợ tùy chọn hiệu năng dm-crypt đã yêu cầu.\n"
   75 
   76 #: lib/libdevmapper.c:1722 lib/libdevmapper.c:1726
   77 #, fuzzy
   78 msgid "Requested automatic recalculation of integrity tags is not supported."
   79 msgstr "Không hỗ trợ tùy chọn xử lý dữ liệu sai hỏng dm-verity đã yêu cầu.\n"
   80 
   81 #: lib/libdevmapper.c:1730 lib/libdevmapper.c:1766 lib/libdevmapper.c:1769
   82 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2366
   83 #, fuzzy
   84 msgid "Discard/TRIM is not supported."
   85 msgstr "Thuật toán băm %s không được hỗ trợ.\n"
   86 
   87 #: lib/libdevmapper.c:1734
   88 #, fuzzy
   89 msgid "Requested dm-integrity bitmap mode is not supported."
   90 msgstr "Không hỗ trợ tùy chọn xử lý dữ liệu sai hỏng dm-verity đã yêu cầu.\n"
   91 
   92 #: lib/libdevmapper.c:2708
   93 #, c-format
   94 msgid "Failed to query dm-%s segment."
   95 msgstr ""
   96 
   97 #: lib/random.c:75
   98 msgid ""
   99 "System is out of entropy while generating volume key.\n"
  100 "Please move mouse or type some text in another window to gather some random events.\n"
  101 msgstr ""
  102 "Hệ thống bị nằm ngoài en-trô-pi trong khi tạo khóa vùng chứa.\n"
  103 "Xin hãy di chuyển con chuột hay gõ vài chữ trong cửa sổ khác để thu thập sự kiện ngẫu nhiên.\n"
  104 
  105 #: lib/random.c:79
  106 #, c-format
  107 msgid "Generating key (%d%% done).\n"
  108 msgstr "Đang tạo khóa (xong %d%%).\n"
  109 
  110 #: lib/random.c:165
  111 #, fuzzy
  112 msgid "Running in FIPS mode."
  113 msgstr "Đang chạy trong chế độ FIPS.\n"
  114 
  115 #: lib/random.c:171
  116 #, fuzzy
  117 msgid "Fatal error during RNG initialisation."
  118 msgstr "Gặp lỗi nghiêm trọng trong quá trình khởi tạo RNG.\n"
  119 
  120 #: lib/random.c:208
  121 #, fuzzy
  122 msgid "Unknown RNG quality requested."
  123 msgstr "Không hiểu chất lượng RNG đã yêu cầu.\n"
  124 
  125 #: lib/random.c:213
  126 #, fuzzy
  127 msgid "Error reading from RNG."
  128 msgstr "Lỗi %d khi đọc từ RNG: %s\n"
  129 
  130 #: lib/setup.c:226
  131 #, fuzzy
  132 msgid "Cannot initialize crypto RNG backend."
  133 msgstr "Không thể khởi tạo ứng dụng chạy ở phía sau (backend) mã hóa RNG.\n"
  134 
  135 #: lib/setup.c:232
  136 #, fuzzy
  137 msgid "Cannot initialize crypto backend."
  138 msgstr "Không thể khởi ứng dụng mã hóa chạy ở phía sau (backend).\n"
  139 
  140 #: lib/setup.c:263 lib/setup.c:2079 lib/verity/verity.c:119
  141 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1028
  142 #, fuzzy, c-format
  143 msgid "Hash algorithm %s not supported."
  144 msgstr "Thuật toán băm %s không được hỗ trợ.\n"
  145 
  146 #: lib/setup.c:266 lib/loopaes/loopaes.c:90
  147 #, fuzzy, c-format
  148 msgid "Key processing error (using hash %s)."
  149 msgstr "Lỗi xử lý khóa (dùng mã băm %s).\n"
  150 
  151 #: lib/setup.c:332 lib/setup.c:359
  152 #, fuzzy
  153 msgid "Cannot determine device type. Incompatible activation of device?"
  154 msgstr "Không thể dò tìm kiểu thiết bị. Phần hoạt hóa của thiết bị không tương thích à?\n"
  155 
  156 #: lib/setup.c:338 lib/setup.c:3142
  157 #, fuzzy
  158 msgid "This operation is supported only for LUKS device."
  159 msgstr "Thao tác này được hỗ trợ chỉ cho thiết bị LUKS.\n"
  160 
  161 #: lib/setup.c:365
  162 #, fuzzy
  163 msgid "This operation is supported only for LUKS2 device."
  164 msgstr "Thao tác này được hỗ trợ chỉ cho thiết bị LUKS.\n"
  165 
  166 #: lib/setup.c:420 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2444
  167 #, fuzzy
  168 msgid "All key slots full."
  169 msgstr "Mọi khe khóa đều đã đầy.\n"
  170 
  171 #: lib/setup.c:431
  172 #, fuzzy, c-format
  173 msgid "Key slot %d is invalid, please select between 0 and %d."
  174 msgstr "Khe khóa %d không đúng, hãy chọn một giá trị trong phạm vi từ 0 đến %d.\n"
  175 
  176 #: lib/setup.c:437
  177 #, fuzzy, c-format
  178 msgid "Key slot %d is full, please select another one."
  179 msgstr "Khe khóa %d bị đầy, hãy chọn một khe khác.\n"
  180 
  181 #: lib/setup.c:522 lib/setup.c:2900
  182 #, fuzzy
  183 msgid "Device size is not aligned to device logical block size."
  184 msgstr "Thiết bị %s không phải là một thiết bị kiểu LUKS đúng.\n"
  185 
  186 #: lib/setup.c:620
  187 #, fuzzy, c-format
  188 msgid "Header detected but device %s is too small."
  189 msgstr "Phát hiện được phần đầu nhưng mà thiết bị %s quá nhỏ.\n"
  190 
  191 #: lib/setup.c:661 lib/setup.c:2845 lib/setup.c:4212
  192 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3141 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3511
  193 #, fuzzy
  194 msgid "This operation is not supported for this device type."
  195 msgstr "Thao tác này không được hỗ trợ cho kiểu thiết bị này.\n"
  196 
  197 #: lib/setup.c:666
  198 msgid "Illegal operation with reencryption in-progress."
  199 msgstr ""
  200 
  201 #: lib/setup.c:834 lib/luks1/keymanage.c:527
  202 #, fuzzy, c-format
  203 msgid "Unsupported LUKS version %d."
  204 msgstr "Phiên bản LUKS không được hỗ trợ %d.\n"
  205 
  206 #: lib/setup.c:1430 lib/setup.c:2610 lib/setup.c:2683 lib/setup.c:2695
  207 #: lib/setup.c:2853 lib/setup.c:4681
  208 #, fuzzy, c-format
  209 msgid "Device %s is not active."
  210 msgstr "Thiết bị %s không hoạt động.\n"
  211 
  212 #: lib/setup.c:1447
  213 #, fuzzy, c-format
  214 msgid "Underlying device for crypt device %s disappeared."
  215 msgstr "Thiết bị nằm dưới cho thiết bị crypt %s đã bị biến mất.\n"
  216 
  217 #: lib/setup.c:1527
  218 #, fuzzy
  219 msgid "Invalid plain crypt parameters."
  220 msgstr "Đặt sai tham số mã hóa bình thường.\n"
  221 
  222 #: lib/setup.c:1532 lib/setup.c:1982
  223 #, fuzzy
  224 msgid "Invalid key size."
  225 msgstr "Kích cỡ khóa không đúng.\n"
  226 
  227 #: lib/setup.c:1537 lib/setup.c:1987 lib/setup.c:2190
  228 #, fuzzy
  229 msgid "UUID is not supported for this crypt type."
  230 msgstr "UUID không hỗ trợ kiểu mã hóa này.\n"
  231 
  232 #: lib/setup.c:1542 lib/setup.c:1992
  233 #, fuzzy
  234 msgid "Detached metadata device is not supported for this crypt type."
  235 msgstr "UUID không hỗ trợ kiểu mã hóa này.\n"
  236 
  237 #: lib/setup.c:1552 lib/setup.c:1754 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2405
  238 #: src/cryptsetup.c:1407 src/cryptsetup.c:3772
  239 #, fuzzy
  240 msgid "Unsupported encryption sector size."
  241 msgstr "Không đọc được tập tin nhật ký reencryption.\n"
  242 
  243 #: lib/setup.c:1560 lib/setup.c:1895 lib/setup.c:2894
  244 #, fuzzy
  245 msgid "Device size is not aligned to requested sector size."
  246 msgstr "Thiết bị %s không phải là một thiết bị kiểu LUKS đúng.\n"
  247 
  248 #: lib/setup.c:1612 lib/setup.c:1732
  249 #, fuzzy
  250 msgid "Can't format LUKS without device."
  251 msgstr "Không thể định dạng “LUKS” mà không có thiết bị.\n"
  252 
  253 #: lib/setup.c:1618 lib/setup.c:1738
  254 msgid "Requested data alignment is not compatible with data offset."
  255 msgstr ""
  256 
  257 #: lib/setup.c:1686 lib/setup.c:1882
  258 msgid "WARNING: Data offset is outside of currently available data device.\n"
  259 msgstr ""
  260 
  261 #: lib/setup.c:1696 lib/setup.c:1912 lib/setup.c:1933 lib/setup.c:2202
  262 #, fuzzy, c-format
  263 msgid "Cannot wipe header on device %s."
  264 msgstr "Không thể tẩy xóa phần đầu trên thiết bị %s.\n"
  265 
  266 #: lib/setup.c:1763
  267 msgid "WARNING: The device activation will fail, dm-crypt is missing support for requested encryption sector size.\n"
  268 msgstr ""
  269 
  270 #: lib/setup.c:1786
  271 msgid "Volume key is too small for encryption with integrity extensions."
  272 msgstr ""
  273 
  274 #: lib/setup.c:1856
  275 #, fuzzy, c-format
  276 msgid "Cipher %s-%s (key size %zd bits) is not available."
  277 msgstr "Mã hóa kiểu %s không sẵn có.\n"
  278 
  279 #: lib/setup.c:1885
  280 #, c-format
  281 msgid "WARNING: LUKS2 metadata size changed to %<PRIu64> bytes.\n"
  282 msgstr ""
  283 
  284 #: lib/setup.c:1889
  285 #, c-format
  286 msgid "WARNING: LUKS2 keyslots area size changed to %<PRIu64> bytes.\n"
  287 msgstr ""
  288 
  289 #: lib/setup.c:1915 lib/utils_device.c:909 lib/luks1/keyencryption.c:255
  290 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2455 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3606
  291 #, fuzzy, c-format
  292 msgid "Device %s is too small."
  293 msgstr "Thiết bị %s có kích cỡ quá nhỏ.\n"
  294 
  295 #: lib/setup.c:1926 lib/setup.c:1952
  296 #, fuzzy, c-format
  297 msgid "Cannot format device %s in use."
  298 msgstr "Không thể định dạng thiết bị %s mà nó lại vẫn đang được sử dụng.\n"
  299 
  300 #: lib/setup.c:1929 lib/setup.c:1955
  301 #, fuzzy, c-format
  302 msgid "Cannot format device %s, permission denied."
  303 msgstr "Không thể định dạng thiết bị %s, không đủ thẩm quyền.\n"
  304 
  305 #: lib/setup.c:1941 lib/setup.c:2262
  306 #, fuzzy, c-format
  307 msgid "Cannot format integrity for device %s."
  308 msgstr "Không thể ghi thiết bị %s.\n"
  309 
  310 #: lib/setup.c:1959
  311 #, fuzzy, c-format
  312 msgid "Cannot format device %s."
  313 msgstr "Không thể đọc thiết bị %s.\n"
  314 
  315 #: lib/setup.c:1977
  316 #, fuzzy
  317 msgid "Can't format LOOPAES without device."
  318 msgstr "Không thể định dạng “LOOPAES” bên ngoài thiết bị.\n"
  319 
  320 #: lib/setup.c:2022
  321 #, fuzzy
  322 msgid "Can't format VERITY without device."
  323 msgstr "Không thể định dạng “VERITY” mà không có thiết bị.\n"
  324 
  325 #: lib/setup.c:2033 lib/verity/verity.c:102
  326 #, fuzzy, c-format
  327 msgid "Unsupported VERITY hash type %d."
  328 msgstr "Kiểu băm “VERITY” %d không được hỗ trợ.\n"
  329 
  330 #: lib/setup.c:2039 lib/verity/verity.c:110
  331 #, fuzzy
  332 msgid "Unsupported VERITY block size."
  333 msgstr "Kích thước khối “VERITY” không được hỗ trợ.\n"
  334 
  335 #: lib/setup.c:2044 lib/verity/verity.c:74
  336 #, fuzzy
  337 msgid "Unsupported VERITY hash offset."
  338 msgstr "Khoảng bù (offset) mã băm “VERITY” không được hỗ trợ.\n"
  339 
  340 #: lib/setup.c:2049
  341 #, fuzzy
  342 msgid "Unsupported VERITY FEC offset."
  343 msgstr "Khoảng bù (offset) mã băm “VERITY” không được hỗ trợ.\n"
  344 
  345 #: lib/setup.c:2073
  346 #, fuzzy
  347 msgid "Data area overlaps with hash area."
  348 msgstr "Vùng dữ liệu chồng lấn với vùng mã băm.\n"
  349 
  350 #: lib/setup.c:2098
  351 #, fuzzy
  352 msgid "Hash area overlaps with FEC area."
  353 msgstr "Vùng dữ liệu chồng lấn với vùng mã băm.\n"
  354 
  355 #: lib/setup.c:2105
  356 #, fuzzy
  357 msgid "Data area overlaps with FEC area."
  358 msgstr "Vùng dữ liệu chồng lấn với vùng mã băm.\n"
  359 
  360 #: lib/setup.c:2241
  361 #, c-format
  362 msgid "WARNING: Requested tag size %d bytes differs from %s size output (%d bytes).\n"
  363 msgstr ""
  364 
  365 #: lib/setup.c:2320
  366 #, fuzzy, c-format
  367 msgid "Unknown crypt device type %s requested."
  368 msgstr "Không rõ kiểu thiết bị mã hóa %s được yêu cầu.\n"
  369 
  370 #: lib/setup.c:2616 lib/setup.c:2688 lib/setup.c:2701
  371 #, fuzzy, c-format
  372 msgid "Unsupported parameters on device %s."
  373 msgstr "Không thể tẩy xóa phần đầu trên thiết bị %s.\n"
  374 
  375 #: lib/setup.c:2622 lib/setup.c:2708 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2511
  376 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2863
  377 #, fuzzy, c-format
  378 msgid "Mismatching parameters on device %s."
  379 msgstr "Không thể tẩy xóa phần đầu trên thiết bị %s.\n"
  380 
  381 #: lib/setup.c:2728
  382 msgid "Crypt devices mismatch."
  383 msgstr ""
  384 
  385 #: lib/setup.c:2765 lib/setup.c:2770 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2154
  386 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3353
  387 #, fuzzy, c-format
  388 msgid "Failed to reload device %s."
  389 msgstr "Không thể đọc thiết bị %s.\n"
  390 
  391 #: lib/setup.c:2776 lib/setup.c:2782 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2125
  392 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2132
  393 #, fuzzy, c-format
  394 msgid "Failed to suspend device %s."
  395 msgstr "Gặp lỗi khi mở tập tin khóa.\n"
  396 
  397 #: lib/setup.c:2788 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2139
  398 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3288 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3357
  399 #, fuzzy, c-format
  400 msgid "Failed to resume device %s."
  401 msgstr "Không thể đọc thiết bị %s.\n"
  402 
  403 #: lib/setup.c:2803
  404 #, c-format
  405 msgid "Fatal error while reloading device %s (on top of device %s)."
  406 msgstr ""
  407 
  408 #: lib/setup.c:2806 lib/setup.c:2808
  409 #, fuzzy, c-format
  410 msgid "Failed to switch device %s to dm-error."
  411 msgstr "Lỗi lấy thư mục trình ánh xạ thiết bị."
  412 
  413 #: lib/setup.c:2885
  414 #, fuzzy
  415 msgid "Cannot resize loop device."
  416 msgstr "Không thể đổi cỡ thiết bị vòng ngược (loopback).\n"
  417 
  418 #: lib/setup.c:2958
  419 msgid "Do you really want to change UUID of device?"
  420 msgstr "Bạn có thực sự muốn thay đổi UUID cho thiết bị?"
  421 
  422 #: lib/setup.c:3034
  423 #, fuzzy
  424 msgid "Header backup file does not contain compatible LUKS header."
  425 msgstr "Tập tin sao lưu không chứa phần đầu LUKS hợp lệ.\n"
  426 
  427 #: lib/setup.c:3150
  428 #, fuzzy, c-format
  429 msgid "Volume %s is not active."
  430 msgstr "Khối tin %s không hoạt động.\n"
  431 
  432 #: lib/setup.c:3161
  433 #, fuzzy, c-format
  434 msgid "Volume %s is already suspended."
  435 msgstr "Khối %s đã bị ngưng.\n"
  436 
  437 #: lib/setup.c:3174
  438 #, fuzzy, c-format
  439 msgid "Suspend is not supported for device %s."
  440 msgstr "Tạm dừng không được hỗ trợ cho kiểu thiết bị %s.\n"
  441 
  442 #: lib/setup.c:3176
  443 #, fuzzy, c-format
  444 msgid "Error during suspending device %s."
  445 msgstr "Gặp lỗi khi tạm dừng thiết bị %s.\n"
  446 
  447 #: lib/setup.c:3212
  448 #, fuzzy, c-format
  449 msgid "Resume is not supported for device %s."
  450 msgstr "Thao tác phục hồi không được hỗ trợ cho kiểu thiết bị %s.\n"
  451 
  452 #: lib/setup.c:3214
  453 #, fuzzy, c-format
  454 msgid "Error during resuming device %s."
  455 msgstr "Gặp lỗi khi cho hoạt động trở lại thiết bị %s.\n"
  456 
  457 #: lib/setup.c:3248 lib/setup.c:3296 lib/setup.c:3366
  458 #, fuzzy, c-format
  459 msgid "Volume %s is not suspended."
  460 msgstr "Vùng %s không bị treo.\n"
  461 
  462 #: lib/setup.c:3381 lib/setup.c:3750 lib/setup.c:4461 lib/setup.c:4474
  463 #: lib/setup.c:4482 lib/setup.c:4495 lib/setup.c:4864 lib/setup.c:6046
  464 #, fuzzy
  465 msgid "Volume key does not match the volume."
  466 msgstr "Khóa khối tin không tương ứng với khối tin đó.\n"
  467 
  468 #: lib/setup.c:3428 lib/setup.c:3633
  469 #, fuzzy
  470 msgid "Cannot add key slot, all slots disabled and no volume key provided."
  471 msgstr "Không thể thêm khe khóa vì mọi khe đều bị tắt và không cung cấp khóa khối tin.\n"
  472 
  473 #: lib/setup.c:3585
  474 #, fuzzy
  475 msgid "Failed to swap new key slot."
  476 msgstr "Gặp lỗi khi hoán đổi khe khóa mới.\n"
  477 
  478 #: lib/setup.c:3771
  479 #, fuzzy, c-format
  480 msgid "Key slot %d is invalid."
  481 msgstr "Khe khóa %d không đúng.\n"
  482 
  483 #: lib/setup.c:3777 src/cryptsetup.c:1750 src/cryptsetup.c:2090
  484 #: src/cryptsetup.c:2681 src/cryptsetup.c:2738
  485 #, fuzzy, c-format
  486 msgid "Keyslot %d is not active."
  487 msgstr "Khe khóa %d không được dùng.\n"
  488 
  489 #: lib/setup.c:3796
  490 #, fuzzy
  491 msgid "Device header overlaps with data area."
  492 msgstr "Vùng dữ liệu chồng lấn với vùng mã băm.\n"
  493 
  494 #: lib/setup.c:4090
  495 msgid "Reencryption in-progress. Cannot activate device."
  496 msgstr ""
  497 
  498 #: lib/setup.c:4092 lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2449
  499 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2962
  500 #, fuzzy
  501 msgid "Failed to get reencryption lock."
  502 msgstr "Không đọc được tập tin nhật ký reencryption.\n"
  503 
  504 #: lib/setup.c:4105 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2981
  505 #, fuzzy
  506 msgid "LUKS2 reencryption recovery failed."
  507 msgstr "Không mở được tập tin nhật ký reencryption.\n"
  508 
  509 #: lib/setup.c:4273 lib/setup.c:4538
  510 #, fuzzy
  511 msgid "Device type is not properly initialized."
  512 msgstr "Kiểu thiết bị gần như chắc chắn là chưa được thiết lập.\n"
  513 
  514 #: lib/setup.c:4321
  515 #, fuzzy, c-format
  516 msgid "Device %s already exists."
  517 msgstr "Thiết bị %s đã sẵn có.\n"
  518 
  519 #: lib/setup.c:4328
  520 #, fuzzy, c-format
  521 msgid "Cannot use device %s, name is invalid or still in use."
  522 msgstr "Không thể định dạng thiết bị %s mà nó lại vẫn đang được sử dụng.\n"
  523 
  524 #: lib/setup.c:4448
  525 #, fuzzy
  526 msgid "Incorrect volume key specified for plain device."
  527 msgstr "Khóa vùng chứa đã chỉ định không đúng cho thiết bị thường.\n"
  528 
  529 #: lib/setup.c:4564
  530 #, fuzzy
  531 msgid "Incorrect root hash specified for verity device."
  532 msgstr "Mã băm gốc đã chỉ định không đúng cho thiết bị chứng thực (verity).\n"
  533 
  534 #: lib/setup.c:4571
  535 msgid "Root hash signature required."
  536 msgstr ""
  537 
  538 #: lib/setup.c:4580
  539 msgid "Kernel keyring missing: required for passing signature to kernel."
  540 msgstr ""
  541 
  542 #: lib/setup.c:4597 lib/setup.c:6122
  543 #, fuzzy
  544 msgid "Failed to load key in kernel keyring."
  545 msgstr "Gặp lỗi khi mở tập tin khóa.\n"
  546 
  547 #: lib/setup.c:4653
  548 #, c-format
  549 msgid "Could not cancel deferred remove from device %s."
  550 msgstr ""
  551 
  552 #: lib/setup.c:4660 lib/setup.c:4676 lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2502
  553 #: src/cryptsetup.c:2834
  554 #, fuzzy, c-format
  555 msgid "Device %s is still in use."
  556 msgstr "Thiết bị %s vẫn đang được sử dụng.\n"
  557 
  558 #: lib/setup.c:4685
  559 #, fuzzy, c-format
  560 msgid "Invalid device %s."
  561 msgstr "Thiết bị không đúng %s.\n"
  562 
  563 #: lib/setup.c:4801
  564 #, fuzzy
  565 msgid "Volume key buffer too small."
  566 msgstr "Vùng đệm khóa khối tin quá nhỏ.\n"
  567 
  568 #: lib/setup.c:4809
  569 #, fuzzy
  570 msgid "Cannot retrieve volume key for plain device."
  571 msgstr "Không thể lấy khóa khối tin cho thiết bị bình thường.\n"
  572 
  573 #: lib/setup.c:4826
  574 #, fuzzy
  575 msgid "Cannot retrieve root hash for verity device."
  576 msgstr "Mã băm gốc đã chỉ định không đúng cho thiết bị chứng thực (verity).\n"
  577 
  578 #: lib/setup.c:4830
  579 #, fuzzy, c-format
  580 msgid "This operation is not supported for %s crypt device."
  581 msgstr "Thao tác này không được hỗ trợ cho thiết bị mã hóa %s.\n"
  582 
  583 #: lib/setup.c:5036 lib/setup.c:5047
  584 #, fuzzy
  585 msgid "Dump operation is not supported for this device type."
  586 msgstr "Thao tác đổ đống (dump) không được hỗ trợ cho kiểu thiết bị này.\n"
  587 
  588 #: lib/setup.c:5375
  589 #, c-format
  590 msgid "Data offset is not multiple of %u bytes."
  591 msgstr ""
  592 
  593 #: lib/setup.c:5660
  594 #, fuzzy, c-format
  595 msgid "Cannot convert device %s which is still in use."
  596 msgstr "Không thể định dạng thiết bị %s mà nó lại vẫn đang được sử dụng.\n"
  597 
  598 #: lib/setup.c:5979
  599 #, c-format
  600 msgid "Failed to assign keyslot %u as the new volume key."
  601 msgstr ""
  602 
  603 #: lib/setup.c:6052
  604 msgid "Failed to initialize default LUKS2 keyslot parameters."
  605 msgstr ""
  606 
  607 #: lib/setup.c:6058
  608 #, fuzzy, c-format
  609 msgid "Failed to assign keyslot %d to digest."
  610 msgstr "Gặp lỗi khi hoán đổi khe khóa mới.\n"
  611 
  612 #: lib/setup.c:6189
  613 #, fuzzy
  614 msgid "Kernel keyring is not supported by the kernel."
  615 msgstr "Thao tác này không được hỗ trợ cho kiểu thiết bị này.\n"
  616 
  617 #: lib/setup.c:6199 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3166
  618 #, fuzzy, c-format
  619 msgid "Failed to read passphrase from keyring (error %d)."
  620 msgstr "Lỗi đọc từ kho lưu khóa.\n"
  621 
  622 #: lib/setup.c:6223
  623 msgid "Failed to acquire global memory-hard access serialization lock."
  624 msgstr ""
  625 
  626 #: lib/utils.c:80
  627 #, fuzzy
  628 msgid "Cannot get process priority."
  629 msgstr "Không thể lấy mức ưu tiên của tiến trình.\n"
  630 
  631 #: lib/utils.c:94
  632 #, fuzzy
  633 msgid "Cannot unlock memory."
  634 msgstr "Không thể mở khóa bộ nhớ.\n"
  635 
  636 #: lib/utils.c:168 lib/tcrypt/tcrypt.c:502
  637 #, fuzzy
  638 msgid "Failed to open key file."
  639 msgstr "Gặp lỗi khi mở tập tin khóa.\n"
  640 
  641 #: lib/utils.c:173
  642 #, fuzzy
  643 msgid "Cannot read keyfile from a terminal."
  644 msgstr "Không thể đọc tập-tin khóa %s.\n"
  645 
  646 #: lib/utils.c:189
  647 #, fuzzy
  648 msgid "Failed to stat key file."
  649 msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin tập tin khóa.\n"
  650 
  651 #: lib/utils.c:197 lib/utils.c:218
  652 #, fuzzy
  653 msgid "Cannot seek to requested keyfile offset."
  654 msgstr "Không thể di chuyển vị trí đầu đọc tới vị trí tương đối (offset) tập tin khóa đã yêu cầu.\n"
  655 
  656 #: lib/utils.c:212 lib/utils.c:227 src/utils_password.c:219
  657 #: src/utils_password.c:231
  658 #, fuzzy
  659 msgid "Out of memory while reading passphrase."
  660 msgstr "Tràn bộ nhớ trong khi đọc cụm từ mật khẩu.\n"
  661 
  662 #: lib/utils.c:247
  663 #, fuzzy
  664 msgid "Error reading passphrase."
  665 msgstr "Lỗi đọc cụm từ mật khẩu.\n"
  666 
  667 #: lib/utils.c:264
  668 msgid "Nothing to read on input."
  669 msgstr ""
  670 
  671 #: lib/utils.c:271
  672 #, fuzzy
  673 msgid "Maximum keyfile size exceeded."
  674 msgstr "Đã vượt quá kích thước tập tin khóa tối đa.\n"
  675 
  676 #: lib/utils.c:276
  677 #, fuzzy
  678 msgid "Cannot read requested amount of data."
  679 msgstr "Không thể đọc đống dữ liệu đã yêu cầu.\n"
  680 
  681 #: lib/utils_device.c:208 lib/utils_storage_wrappers.c:110
  682 #: lib/luks1/keyencryption.c:91
  683 #, fuzzy, c-format
  684 msgid "Device %s does not exist or access denied."
  685 msgstr "Thiết bị %s không tồn tại hoặc không đủ quyền truy cập.\n"
  686 
  687 #: lib/utils_device.c:218
  688 #, fuzzy, c-format
  689 msgid "Device %s is not compatible."
  690 msgstr "Thiết bị %s không hoạt động.\n"
  691 
  692 #: lib/utils_device.c:562
  693 #, c-format
  694 msgid "Ignoring bogus optimal-io size for data device (%u bytes)."
  695 msgstr ""
  696 
  697 #: lib/utils_device.c:720
  698 #, fuzzy, c-format
  699 msgid "Device %s is too small. Need at least %<PRIu64> bytes."
  700 msgstr "Thiết bị %s quá nhỏ. (LUKS cần ít nhất %<PRIu64> byte.)\n"
  701 
  702 #: lib/utils_device.c:801
  703 #, fuzzy, c-format
  704 msgid "Cannot use device %s which is in use (already mapped or mounted)."
  705 msgstr "Không thể sử dụng thiết bị %s mà nó lại đang được sử dụng (đang được ánh xạ hoặc gắn).\n"
  706 
  707 #: lib/utils_device.c:805
  708 #, fuzzy, c-format
  709 msgid "Cannot use device %s, permission denied."
  710 msgstr "Không thể ghi thiết bị %s, không đủ thẩm quyền.\n"
  711 
  712 #: lib/utils_device.c:808
  713 #, fuzzy, c-format
  714 msgid "Cannot get info about device %s."
  715 msgstr "Không thể lấy thông tin về thiết bị %s.\n"
  716 
  717 #: lib/utils_device.c:831
  718 #, fuzzy
  719 msgid "Cannot use a loopback device, running as non-root user."
  720 msgstr "Không thể sử dụng thiết-bị vòng ngược (loopback), do không chạy dưới quyền siêu người dùng.\n"
  721 
  722 #: lib/utils_device.c:842
  723 #, fuzzy
  724 msgid "Attaching loopback device failed (loop device with autoclear flag is required)."
  725 msgstr "Gặp lỗi khi gắn thiết bị vòng ngược (loopback) (thiết bị lặp với cờ autoclear là bắt buộc).\n"
  726 
  727 #: lib/utils_device.c:890
  728 #, fuzzy, c-format
  729 msgid "Requested offset is beyond real size of device %s."
  730 msgstr "Khoảng bù (offset) đã yêu cầu nằm ngoài kích thước thật của thiết bị %s.\n"
  731 
  732 #: lib/utils_device.c:898
  733 #, fuzzy, c-format
  734 msgid "Device %s has zero size."
  735 msgstr "Thiết bị %s có kích cỡ là không.\n"
  736 
  737 #: lib/utils_pbkdf.c:100
  738 msgid "Requested PBKDF target time cannot be zero."
  739 msgstr ""
  740 
  741 #: lib/utils_pbkdf.c:106
  742 #, c-format
  743 msgid "Unknown PBKDF type %s."
  744 msgstr ""
  745 
  746 #: lib/utils_pbkdf.c:111
  747 #, fuzzy, c-format
  748 msgid "Requested hash %s is not supported."
  749 msgstr "Không hỗ trợ chuỗi duy nhất LUKS %s được yêu cầu.\n"
  750 
  751 #: lib/utils_pbkdf.c:122
  752 #, fuzzy
  753 msgid "Requested PBKDF type is not supported for LUKS1."
  754 msgstr "Không hỗ trợ chuỗi duy nhất LUKS %s được yêu cầu.\n"
  755 
  756 #: lib/utils_pbkdf.c:128
  757 msgid "PBKDF max memory or parallel threads must not be set with pbkdf2."
  758 msgstr ""
  759 
  760 #: lib/utils_pbkdf.c:133 lib/utils_pbkdf.c:143
  761 #, c-format
  762 msgid "Forced iteration count is too low for %s (minimum is %u)."
  763 msgstr ""
  764 
  765 #: lib/utils_pbkdf.c:148
  766 #, c-format
  767 msgid "Forced memory cost is too low for %s (minimum is %u kilobytes)."
  768 msgstr ""
  769 
  770 #: lib/utils_pbkdf.c:155
  771 #, c-format
  772 msgid "Requested maximum PBKDF memory cost is too high (maximum is %d kilobytes)."
  773 msgstr ""
  774 
  775 #: lib/utils_pbkdf.c:160
  776 msgid "Requested maximum PBKDF memory cannot be zero."
  777 msgstr ""
  778 
  779 #: lib/utils_pbkdf.c:164
  780 msgid "Requested PBKDF parallel threads cannot be zero."
  781 msgstr ""
  782 
  783 #: lib/utils_pbkdf.c:184
  784 msgid "Only PBKDF2 is supported in FIPS mode."
  785 msgstr ""
  786 
  787 #: lib/utils_benchmark.c:172
  788 msgid "PBKDF benchmark disabled but iterations not set."
  789 msgstr ""
  790 
  791 #: lib/utils_benchmark.c:191
  792 #, fuzzy, c-format
  793 msgid "Not compatible PBKDF2 options (using hash algorithm %s)."
  794 msgstr "Gặp các tùy chọn PBKDF2 không tương thích (dùng thuật toán chuỗi duy nhất %s).\n"
  795 
  796 #: lib/utils_benchmark.c:211
  797 #, fuzzy
  798 msgid "Not compatible PBKDF options."
  799 msgstr "Gặp các tùy chọn PBKDF2 không tương thích (dùng thuật toán chuỗi duy nhất %s).\n"
  800 
  801 #: lib/utils_device_locking.c:102
  802 #, c-format
  803 msgid "Locking aborted. The locking path %s/%s is unusable (not a directory or missing)."
  804 msgstr ""
  805 
  806 #: lib/utils_device_locking.c:109
  807 #, c-format
  808 msgid "Locking directory %s/%s will be created with default compiled-in permissions."
  809 msgstr ""
  810 
  811 #: lib/utils_device_locking.c:119
  812 #, c-format
  813 msgid "Locking aborted. The locking path %s/%s is unusable (%s is not a directory)."
  814 msgstr ""
  815 
  816 #: lib/utils_wipe.c:184 src/cryptsetup_reencrypt.c:922
  817 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1010
  818 #, fuzzy
  819 msgid "Cannot seek to device offset."
  820 msgstr "Không thể di chuyển vị trí tới vị trí tương đối thiết bị.\n"
  821 
  822 #: lib/utils_wipe.c:208
  823 #, c-format
  824 msgid "Device wipe error, offset %<PRIu64>."
  825 msgstr ""
  826 
  827 #: lib/luks1/keyencryption.c:39
  828 #, fuzzy, c-format
  829 msgid ""
  830 "Failed to setup dm-crypt key mapping for device %s.\n"
  831 "Check that kernel supports %s cipher (check syslog for more info)."
  832 msgstr ""
  833 "Gặp lỗi khi cài đặt ánh xạ khóa dm-crypt cho thiết bị %s.\n"
  834 "Kiểm tra lại hạt nhân hỗ trợ mật mã %s (kiểu tra sổ theo dõi hệ thống để tìm thêm thông tin.)\n"
  835 
  836 #: lib/luks1/keyencryption.c:44
  837 #, fuzzy
  838 msgid "Key size in XTS mode must be 256 or 512 bits."
  839 msgstr "Kích thước khóa trong chế độ “XTS” phải là 256 hay 512 bit.\n"
  840 
  841 #: lib/luks1/keyencryption.c:46
  842 msgid "Cipher specification should be in [cipher]-[mode]-[iv] format."
  843 msgstr ""
  844 
  845 #: lib/luks1/keyencryption.c:97 lib/luks1/keymanage.c:364
  846 #: lib/luks1/keymanage.c:674 lib/luks1/keymanage.c:1125
  847 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1348 lib/luks2/luks2_keyslot.c:746
  848 #, fuzzy, c-format
  849 msgid "Cannot write to device %s, permission denied."
  850 msgstr "Không thể ghi thiết bị %s, không đủ thẩm quyền.\n"
  851 
  852 #: lib/luks1/keyencryption.c:120
  853 #, fuzzy
  854 msgid "Failed to open temporary keystore device."
  855 msgstr "Gặp lỗi khi mở thiết bị lưu trữ khóa tạm thời.\n"
  856 
  857 #: lib/luks1/keyencryption.c:127
  858 #, fuzzy
  859 msgid "Failed to access temporary keystore device."
  860 msgstr "Gl khi truy cập đến thiết bị lưu trữ khóa tạm thời.\n"
  861 
  862 #: lib/luks1/keyencryption.c:200 lib/luks2/luks2_keyslot_luks2.c:60
  863 #: lib/luks2/luks2_keyslot_luks2.c:78 lib/luks2/luks2_keyslot_reenc.c:134
  864 #, fuzzy
  865 msgid "IO error while encrypting keyslot."
  866 msgstr "Lỗi IO (vào/ra) trong quá trình mã hóa khe khóa.\n"
  867 
  868 #: lib/luks1/keyencryption.c:246 lib/luks1/keymanage.c:367
  869 #: lib/luks1/keymanage.c:627 lib/luks1/keymanage.c:677 lib/tcrypt/tcrypt.c:677
  870 #: lib/verity/verity.c:80 lib/verity/verity.c:193 lib/verity/verity_hash.c:320
  871 #: lib/verity/verity_hash.c:329 lib/verity/verity_hash.c:349
  872 #: lib/verity/verity_fec.c:251 lib/verity/verity_fec.c:263
  873 #: lib/verity/verity_fec.c:268 lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1351
  874 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:177 src/cryptsetup_reencrypt.c:189
  875 #, fuzzy, c-format
  876 msgid "Cannot open device %s."
  877 msgstr "Không thể mở thiết bị %s.\n"
  878 
  879 #: lib/luks1/keyencryption.c:257 lib/luks2/luks2_keyslot_luks2.c:137
  880 #, fuzzy
  881 msgid "IO error while decrypting keyslot."
  882 msgstr "Lỗi IO (vào/ra) trong quá trình giải mã khe khóa.\n"
  883 
  884 #: lib/luks1/keymanage.c:130
  885 #, fuzzy, c-format
  886 msgid "Device %s is too small. (LUKS1 requires at least %<PRIu64> bytes.)"
  887 msgstr "Thiết bị %s quá nhỏ. (LUKS cần ít nhất %<PRIu64> byte.)\n"
  888 
  889 #: lib/luks1/keymanage.c:151 lib/luks1/keymanage.c:159
  890 #: lib/luks1/keymanage.c:171 lib/luks1/keymanage.c:182
  891 #: lib/luks1/keymanage.c:194
  892 #, fuzzy, c-format
  893 msgid "LUKS keyslot %u is invalid."
  894 msgstr "khe-khóa LUKS %u là không hợp lệ.\n"
  895 
  896 #: lib/luks1/keymanage.c:248 lib/luks1/keymanage.c:524
  897 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1194 src/cryptsetup.c:1606
  898 #: src/cryptsetup.c:1737 src/cryptsetup.c:1792 src/cryptsetup.c:1847
  899 #: src/cryptsetup.c:1912 src/cryptsetup.c:2015 src/cryptsetup.c:2079
  900 #: src/cryptsetup.c:2308 src/cryptsetup.c:2521 src/cryptsetup.c:2581
  901 #: src/cryptsetup.c:2646 src/cryptsetup.c:2790 src/cryptsetup.c:3472
  902 #: src/cryptsetup.c:3481 src/cryptsetup_reencrypt.c:1373
  903 #, fuzzy, c-format
  904 msgid "Device %s is not a valid LUKS device."
  905 msgstr "Thiết bị %s không phải là một thiết bị kiểu LUKS đúng.\n"
  906 
  907 #: lib/luks1/keymanage.c:266 lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1211
  908 #, fuzzy, c-format
  909 msgid "Requested header backup file %s already exists."
  910 msgstr "Phần đầu tập tin sao lưu dự phòng đã yêu cầu %s đã sẵn có.\n"
  911 
  912 #: lib/luks1/keymanage.c:268 lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1213
  913 #, fuzzy, c-format
  914 msgid "Cannot create header backup file %s."
  915 msgstr "Không thể tạo phần đầu của tập tin sao lưu dự phòng %s.\n"
  916 
  917 #: lib/luks1/keymanage.c:275 lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1220
  918 #, fuzzy, c-format
  919 msgid "Cannot write header backup file %s."
  920 msgstr "Không thể ghi tập tin sao lưu phần đầu %s.\n"
  921 
  922 #: lib/luks1/keymanage.c:306 lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1257
  923 #, fuzzy
  924 msgid "Backup file does not contain valid LUKS header."
  925 msgstr "Tập tin sao lưu không chứa phần đầu LUKS hợp lệ.\n"
  926 
  927 #: lib/luks1/keymanage.c:319 lib/luks1/keymanage.c:590
  928 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1278
  929 #, fuzzy, c-format
  930 msgid "Cannot open header backup file %s."
  931 msgstr "Không mở được tập tin sao lưu phần đầu %s.\n"
  932 
  933 #: lib/luks1/keymanage.c:327 lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1286
  934 #, fuzzy, c-format
  935 msgid "Cannot read header backup file %s."
  936 msgstr "Không đọc được tập tin sao lưu phần đầu %s.\n"
  937 
  938 #: lib/luks1/keymanage.c:337
  939 #, fuzzy
  940 msgid "Data offset or key size differs on device and backup, restore failed."
  941 msgstr "Khoảng bù dữ liệu hoặc kích cỡ khóa vẫn khác nhau trên thiết bị và bản sao lưu thì chức năng phục hồi bị lỗi.\n"
  942 
  943 #: lib/luks1/keymanage.c:345
  944 #, c-format
  945 msgid "Device %s %s%s"
  946 msgstr "Thiết bị %s %s%s"
  947 
  948 #: lib/luks1/keymanage.c:346
  949 msgid "does not contain LUKS header. Replacing header can destroy data on that device."
  950 msgstr "không chứa phần đầu LUKS. Thay thế phần đầu thì cũng có thể hủy dữ liệu trên thiết bị đó."
  951 
  952 #: lib/luks1/keymanage.c:347
  953 msgid "already contains LUKS header. Replacing header will destroy existing keyslots."
  954 msgstr "đã chứa phần đầu LUKS. Thay thế phần đầu thì cũng hủy các khe khóa đã có."
  955 
  956 #: lib/luks1/keymanage.c:348 lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1320
  957 msgid ""
  958 "\n"
  959 "WARNING: real device header has different UUID than backup!"
  960 msgstr ""
  961 "\n"
  962 "CẢNH BÁO: phần đầu thiết bị thật có mã số “UUID” khác với bản sao lưu!"
  963 
  964 #: lib/luks1/keymanage.c:395
  965 #, fuzzy
  966 msgid "Non standard key size, manual repair required."
  967 msgstr "Kích thước khóa không tiêu chuẩn, yêu cầu sửa chữa bằng tay.\n"
  968 
  969 #: lib/luks1/keymanage.c:405
  970 #, fuzzy
  971 msgid "Non standard keyslots alignment, manual repair required."
  972 msgstr "Không thể đồng chỉnh các khe khóa (keyslot) tiêu chuẩn, yêu cầu sửa chữa bằng tay.\n"
  973 
  974 #: lib/luks1/keymanage.c:414
  975 #, fuzzy, c-format
  976 msgid "Cipher mode repaired (%s -> %s)."
  977 msgstr "Khe-khóa (keyslot) %i: khoảng bù (offset) được sửa chữa (%u -> %u).\n"
  978 
  979 #: lib/luks1/keymanage.c:425
  980 #, c-format
  981 msgid "Cipher hash repaired to lowercase (%s)."
  982 msgstr ""
  983 
  984 #: lib/luks1/keymanage.c:427 lib/luks1/keymanage.c:533
  985 #: lib/luks1/keymanage.c:789
  986 #, fuzzy, c-format
  987 msgid "Requested LUKS hash %s is not supported."
  988 msgstr "Không hỗ trợ chuỗi duy nhất LUKS %s được yêu cầu.\n"
  989 
  990 #: lib/luks1/keymanage.c:441
  991 #, fuzzy
  992 msgid "Repairing keyslots."
  993 msgstr "Đang chuẩn bị các khe khóa (keyslots).\n"
  994 
  995 #: lib/luks1/keymanage.c:460
  996 #, fuzzy, c-format
  997 msgid "Keyslot %i: offset repaired (%u -> %u)."
  998 msgstr "Khe-khóa (keyslot) %i: khoảng bù (offset) được sửa chữa (%u -> %u).\n"
  999 
 1000 #: lib/luks1/keymanage.c:468
 1001 #, fuzzy, c-format
 1002 msgid "Keyslot %i: stripes repaired (%u -> %u)."
 1003 msgstr "Khe-khóa (keyslot) %i: stripes được sửa chữa (%u -> %u).\n"
 1004 
 1005 #: lib/luks1/keymanage.c:477
 1006 #, fuzzy, c-format
 1007 msgid "Keyslot %i: bogus partition signature."
 1008 msgstr "Khe-khóa (keyslot) %i: chữ ký phân vùng không có thật.\n"
 1009 
 1010 #: lib/luks1/keymanage.c:482
 1011 #, fuzzy, c-format
 1012 msgid "Keyslot %i: salt wiped."
 1013 msgstr "Khe-khóa (keyslot) %i: muối bị tẩy xóa.\n"
 1014 
 1015 #: lib/luks1/keymanage.c:499
 1016 #, fuzzy
 1017 msgid "Writing LUKS header to disk."
 1018 msgstr "Đang ghi phần đầu của LUKS lên đĩa.\n"
 1019 
 1020 #: lib/luks1/keymanage.c:504
 1021 msgid "Repair failed."
 1022 msgstr "Gặp lỗi khi sửa chữa."
 1023 
 1024 #: lib/luks1/keymanage.c:559
 1025 #, fuzzy, c-format
 1026 msgid "LUKS cipher mode %s is invalid."
 1027 msgstr "khe-khóa LUKS %u là không hợp lệ.\n"
 1028 
 1029 #: lib/luks1/keymanage.c:564
 1030 #, fuzzy, c-format
 1031 msgid "LUKS hash %s is invalid."
 1032 msgstr "khe-khóa LUKS %u là không hợp lệ.\n"
 1033 
 1034 #: lib/luks1/keymanage.c:571 src/cryptsetup.c:1292
 1035 #, fuzzy
 1036 msgid "No known problems detected for LUKS header."
 1037 msgstr "Không phát hiện thấy vấn đề với phần đầu LUKS.\n"
 1038 
 1039 #: lib/luks1/keymanage.c:699
 1040 #, fuzzy, c-format
 1041 msgid "Error during update of LUKS header on device %s."
 1042 msgstr "Gặp lỗi trong khi cập nhật phần đầu LUKS trên thiết bị %s.\n"
 1043 
 1044 #: lib/luks1/keymanage.c:707
 1045 #, fuzzy, c-format
 1046 msgid "Error re-reading LUKS header after update on device %s."
 1047 msgstr "Gặp lỗi trong khi đọc lại phần đầu LUKS sau khi cập nhật trên thiết bị %s.\n"
 1048 
 1049 #: lib/luks1/keymanage.c:783
 1050 #, fuzzy
 1051 msgid "Data offset for LUKS header must be either 0 or higher than header size."
 1052 msgstr "Khoảng bù dữ liệu cho phần đầu LUKS tách rời phải hoặc là 0 hoặc là lớn hơn kích thước phần đầu (%d cung từ).\n"
 1053 
 1054 #: lib/luks1/keymanage.c:794 lib/luks1/keymanage.c:863
 1055 #: lib/luks2/luks2_json_format.c:287 lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1102
 1056 #: src/cryptsetup.c:2953
 1057 #, fuzzy
 1058 msgid "Wrong LUKS UUID format provided."
 1059 msgstr "Đưa ra định dạng mã số UUID LUKS không đúng.\n"
 1060 
 1061 #: lib/luks1/keymanage.c:816
 1062 #, fuzzy
 1063 msgid "Cannot create LUKS header: reading random salt failed."
 1064 msgstr "Không thể tạo phần đầu LUKS: lỗi đọc salt ngẫu nhiên.\n"
 1065 
 1066 #: lib/luks1/keymanage.c:842
 1067 #, fuzzy, c-format
 1068 msgid "Cannot create LUKS header: header digest failed (using hash %s)."
 1069 msgstr "Không thể tạo phần đầu LUKS: lỗi tạo bản tóm tắt (dùng chuỗi duy nhất %s).\n"
 1070 
 1071 #: lib/luks1/keymanage.c:886
 1072 #, fuzzy, c-format
 1073 msgid "Key slot %d active, purge first."
 1074 msgstr "Khe khóa %d vẫn hoạt động: cần tẩy trước.\n"
 1075 
 1076 #: lib/luks1/keymanage.c:892
 1077 #, fuzzy, c-format
 1078 msgid "Key slot %d material includes too few stripes. Header manipulation?"
 1079 msgstr "Nguyên liệu khe khóa %d gồm có quá ít sọc. Có nên thao tác phần đầu không?\n"
 1080 
 1081 #: lib/luks1/keymanage.c:1033
 1082 #, fuzzy, c-format
 1083 msgid "Cannot open keyslot (using hash %s)."
 1084 msgstr "Lỗi xử lý khóa (dùng mã băm %s).\n"
 1085 
 1086 #: lib/luks1/keymanage.c:1111
 1087 #, fuzzy, c-format
 1088 msgid "Key slot %d is invalid, please select keyslot between 0 and %d."
 1089 msgstr "Khe khóa %d không đúng: hãy chọn khe khóa trong phạm vi 0 đến %d.\n"
 1090 
 1091 #: lib/luks1/keymanage.c:1129 lib/luks2/luks2_keyslot.c:750
 1092 #, fuzzy, c-format
 1093 msgid "Cannot wipe device %s."
 1094 msgstr "Không thể tẩy thiết bị %s.\n"
 1095 
 1096 #: lib/loopaes/loopaes.c:146
 1097 #, fuzzy
 1098 msgid "Detected not yet supported GPG encrypted keyfile."
 1099 msgstr "Tìm thấy tập tin khóa mã hóa GPG vẫn chưa được hỗ trợ.\n"
 1100 
 1101 #: lib/loopaes/loopaes.c:147
 1102 msgid "Please use gpg --decrypt <KEYFILE> | cryptsetup --keyfile=- ...\n"
 1103 msgstr "Hãy dùng gpg --decrypt <TẬP-TIN-KHÓA> | cryptsetup --keyfile=- …\n"
 1104 
 1105 #: lib/loopaes/loopaes.c:168 lib/loopaes/loopaes.c:188
 1106 #, fuzzy
 1107 msgid "Incompatible loop-AES keyfile detected."
 1108 msgstr "Tập tin khóa (keyfile) loop-AES không tương thích được tìm thấy.\n"
 1109 
 1110 #: lib/loopaes/loopaes.c:245
 1111 #, fuzzy
 1112 msgid "Kernel does not support loop-AES compatible mapping."
 1113 msgstr "Nhân không hỗ trợ ánh xạ tương thích loop-AES.\n"
 1114 
 1115 #: lib/tcrypt/tcrypt.c:509
 1116 #, fuzzy, c-format
 1117 msgid "Error reading keyfile %s."
 1118 msgstr "Gặp lỗi khi đọc tập-tin khóa %s.\n"
 1119 
 1120 #: lib/tcrypt/tcrypt.c:559
 1121 #, fuzzy, c-format
 1122 msgid "Maximum TCRYPT passphrase length (%zu) exceeded."
 1123 msgstr "Độ dài cụm từ mật khẩu TCRYPT tối đa (%d) đã bị vượt quá.\n"
 1124 
 1125 #: lib/tcrypt/tcrypt.c:602
 1126 #, fuzzy, c-format
 1127 msgid "PBKDF2 hash algorithm %s not available, skipping."
 1128 msgstr "Thuật toán băm PBKDF2 không khả dụng %s, bỏ qua.\n"
 1129 
 1130 #: lib/tcrypt/tcrypt.c:618 src/cryptsetup.c:1110
 1131 #, fuzzy
 1132 msgid "Required kernel crypto interface not available."
 1133 msgstr "Giao diện mã hóa từ nhân đã yêu cầu không khả dụng.\n"
 1134 
 1135 #: lib/tcrypt/tcrypt.c:620 src/cryptsetup.c:1112
 1136 #, fuzzy
 1137 msgid "Ensure you have algif_skcipher kernel module loaded."
 1138 msgstr "Bạn cần chắc chắn là mô-đun nhân algif_skcipher đã được tải.\n"
 1139 
 1140 #: lib/tcrypt/tcrypt.c:760
 1141 #, fuzzy, c-format
 1142 msgid "Activation is not supported for %d sector size."
 1143 msgstr "Hoạt hóa không được hỗ trợ cho kích thước cung %d.\n"
 1144 
 1145 #: lib/tcrypt/tcrypt.c:766
 1146 #, fuzzy
 1147 msgid "Kernel does not support activation for this TCRYPT legacy mode."
 1148 msgstr "Nhân không hỗ trợ hoạt hóa cho chế độ cũ của TCRYPT.\n"
 1149 
 1150 #: lib/tcrypt/tcrypt.c:797
 1151 #, fuzzy, c-format
 1152 msgid "Activating TCRYPT system encryption for partition %s."
 1153 msgstr "Đang kích hoạt mã hóa hệ thống TCRYPT cho phân vùng %s.\n"
 1154 
 1155 #: lib/tcrypt/tcrypt.c:875
 1156 #, fuzzy
 1157 msgid "Kernel does not support TCRYPT compatible mapping."
 1158 msgstr "Nhân không hỗ trợ ánh xạ tương thích TCRYPT.\n"
 1159 
 1160 #: lib/tcrypt/tcrypt.c:1088
 1161 msgid "This function is not supported without TCRYPT header load."
 1162 msgstr "Chức năng này không được hỗ trợ mà không có phần tải đầu TCRYPT."
 1163 
 1164 #: lib/bitlk/bitlk.c:350
 1165 #, c-format
 1166 msgid "Unexpected metadata entry type '%u' found when parsing supported Volume Master Key."
 1167 msgstr ""
 1168 
 1169 #: lib/bitlk/bitlk.c:397
 1170 msgid "Invalid string found when parsing Volume Master Key."
 1171 msgstr ""
 1172 
 1173 #: lib/bitlk/bitlk.c:402
 1174 #, c-format
 1175 msgid "Unexpected string ('%s') found when parsing supported Volume Master Key."
 1176 msgstr ""
 1177 
 1178 #: lib/bitlk/bitlk.c:419
 1179 #, c-format
 1180 msgid "Unexpected metadata entry value '%u' found when parsing supported Volume Master Key."
 1181 msgstr ""
 1182 
 1183 #: lib/bitlk/bitlk.c:502
 1184 #, fuzzy, c-format
 1185 msgid "Failed to read BITLK signature from %s."
 1186 msgstr "Lỗi đọc từ kho lưu khóa.\n"
 1187 
 1188 #: lib/bitlk/bitlk.c:514
 1189 msgid "Invalid or unknown signature for BITLK device."
 1190 msgstr ""
 1191 
 1192 #: lib/bitlk/bitlk.c:520
 1193 msgid "BITLK version 1 is currently not supported."
 1194 msgstr ""
 1195 
 1196 #: lib/bitlk/bitlk.c:526
 1197 msgid "Invalid or unknown boot signature for BITLK device."
 1198 msgstr ""
 1199 
 1200 #: lib/bitlk/bitlk.c:538
 1201 #, fuzzy, c-format
 1202 msgid "Unsupported sector size %<PRIu16>."
 1203 msgstr "Phiên bản LUKS không được hỗ trợ %d.\n"
 1204 
 1205 #: lib/bitlk/bitlk.c:546
 1206 #, fuzzy, c-format
 1207 msgid "Failed to read BITLK header from %s."
 1208 msgstr "Lỗi đọc từ kho lưu khóa.\n"
 1209 
 1210 #: lib/bitlk/bitlk.c:571
 1211 #, c-format
 1212 msgid "Failed to read BITLK FVE metadata from %s."
 1213 msgstr ""
 1214 
 1215 #: lib/bitlk/bitlk.c:622
 1216 #, fuzzy
 1217 msgid "Unknown or unsupported encryption type."
 1218 msgstr "UUID không hỗ trợ kiểu mã hóa này.\n"
 1219 
 1220 #: lib/bitlk/bitlk.c:655
 1221 #, c-format
 1222 msgid "Failed to read BITLK metadata entries from %s."
 1223 msgstr ""
 1224 
 1225 #: lib/bitlk/bitlk.c:903
 1226 #, c-format
 1227 msgid "Unexpected metadata entry type '%u' found when parsing external key."
 1228 msgstr ""
 1229 
 1230 #: lib/bitlk/bitlk.c:922
 1231 #, fuzzy, c-format
 1232 msgid "BEK file GUID '%s' does not match GUID of the volume."
 1233 msgstr "Khóa khối tin không tương ứng với khối tin đó.\n"
 1234 
 1235 #: lib/bitlk/bitlk.c:926
 1236 #, c-format
 1237 msgid "Unexpected metadata entry value '%u' found when parsing external key."
 1238 msgstr ""
 1239 
 1240 #: lib/bitlk/bitlk.c:965
 1241 #, fuzzy, c-format
 1242 msgid "Unsupported BEK metadata version %<PRIu32>"
 1243 msgstr "Phiên bản LUKS không được hỗ trợ %d.\n"
 1244 
 1245 #: lib/bitlk/bitlk.c:970
 1246 #, c-format
 1247 msgid "Unexpected BEK metadata size %<PRIu32> does not match BEK file length"
 1248 msgstr ""
 1249 
 1250 #: lib/bitlk/bitlk.c:995
 1251 msgid "Unexpected metadata entry found when parsing startup key."
 1252 msgstr ""
 1253 
 1254 #: lib/bitlk/bitlk.c:1086
 1255 #, fuzzy
 1256 msgid "This operation is not supported."
 1257 msgstr "Thao tác này không được hỗ trợ cho thiết bị mã hóa %s.\n"
 1258 
 1259 #: lib/bitlk/bitlk.c:1094
 1260 msgid "Unexpected key data size."
 1261 msgstr ""
 1262 
 1263 #: lib/bitlk/bitlk.c:1220
 1264 msgid "This BITLK device is in an unsupported state and cannot be activated."
 1265 msgstr ""
 1266 
 1267 #: lib/bitlk/bitlk.c:1225
 1268 #, c-format
 1269 msgid "BITLK devices with type '%s' cannot be activated."
 1270 msgstr ""
 1271 
 1272 #: lib/bitlk/bitlk.c:1232
 1273 msgid "Activation of partially decrypted BITLK device is not supported."
 1274 msgstr ""
 1275 
 1276 #: lib/bitlk/bitlk.c:1395
 1277 msgid "Cannot activate device, kernel dm-crypt is missing support for BITLK IV."
 1278 msgstr ""
 1279 
 1280 #: lib/bitlk/bitlk.c:1399
 1281 msgid "Cannot activate device, kernel dm-crypt is missing support for BITLK Elephant diffuser."
 1282 msgstr ""
 1283 
 1284 #: lib/verity/verity.c:68 lib/verity/verity.c:179
 1285 #, fuzzy, c-format
 1286 msgid "Verity device %s does not use on-disk header."
 1287 msgstr "Thiết bị xác thực %s không sử dụng phần đầu on-disk.\n"
 1288 
 1289 #: lib/verity/verity.c:90
 1290 #, fuzzy, c-format
 1291 msgid "Device %s is not a valid VERITY device."
 1292 msgstr "Thiết bị %s không phải là thiết bị VERITY thích hợp.\n"
 1293 
 1294 #: lib/verity/verity.c:97
 1295 #, fuzzy, c-format
 1296 msgid "Unsupported VERITY version %d."
 1297 msgstr "Không hỗ trợ phiên bản VERITY %d.\n"
 1298 
 1299 #: lib/verity/verity.c:128
 1300 #, fuzzy
 1301 msgid "VERITY header corrupted."
 1302 msgstr "phần đầu VERITY sai hỏng.\n"
 1303 
 1304 #: lib/verity/verity.c:173
 1305 #, fuzzy, c-format
 1306 msgid "Wrong VERITY UUID format provided on device %s."
 1307 msgstr "Đưa ra định dạng mã số VERITY không đúng trên thiết bị %s.\n"
 1308 
 1309 #: lib/verity/verity.c:217
 1310 #, fuzzy, c-format
 1311 msgid "Error during update of verity header on device %s."
 1312 msgstr "Gặp lỗi trong khi cập nhật phần đầu xác thực trên thiết bị %s.\n"
 1313 
 1314 #: lib/verity/verity.c:275
 1315 #, fuzzy
 1316 msgid "Root hash signature verification is not supported."
 1317 msgstr "Thuật toán băm %s không được hỗ trợ.\n"
 1318 
 1319 #: lib/verity/verity.c:287
 1320 msgid "Errors cannot be repaired with FEC device."
 1321 msgstr ""
 1322 
 1323 #: lib/verity/verity.c:289
 1324 #, c-format
 1325 msgid "Found %u repairable errors with FEC device."
 1326 msgstr ""
 1327 
 1328 #: lib/verity/verity.c:332
 1329 #, fuzzy
 1330 msgid "Kernel does not support dm-verity mapping."
 1331 msgstr "Nhân không hỗ trợ ánh xạ dm-verity.\n"
 1332 
 1333 #: lib/verity/verity.c:336
 1334 #, fuzzy
 1335 msgid "Kernel does not support dm-verity signature option."
 1336 msgstr "Nhân không hỗ trợ ánh xạ dm-verity.\n"
 1337 
 1338 #: lib/verity/verity.c:347
 1339 #, fuzzy
 1340 msgid "Verity device detected corruption after activation."
 1341 msgstr "Thiết bị xác thực đã được phát hiện sai hỏng sau khi hoạt hóa.\n"
 1342 
 1343 #: lib/verity/verity_hash.c:66
 1344 #, fuzzy, c-format
 1345 msgid "Spare area is not zeroed at position %<PRIu64>."
 1346 msgstr "Vùng để dành không được điền đầy bằng số không tại vị trí %<PRIu64>.\n"
 1347 
 1348 #: lib/verity/verity_hash.c:167 lib/verity/verity_hash.c:300
 1349 #: lib/verity/verity_hash.c:311
 1350 #, fuzzy
 1351 msgid "Device offset overflow."
 1352 msgstr "Khoảng bù (offset) thiết bị bị tràn.\n"
 1353 
 1354 #: lib/verity/verity_hash.c:218
 1355 #, fuzzy, c-format
 1356 msgid "Verification failed at position %<PRIu64>."
 1357 msgstr "Thẩm tra gặp lỗi tại vị trí %<PRIu64>.\n"
 1358 
 1359 #: lib/verity/verity_hash.c:307
 1360 msgid "Hash area overflow."
 1361 msgstr ""
 1362 
 1363 #: lib/verity/verity_hash.c:380
 1364 #, fuzzy
 1365 msgid "Verification of data area failed."
 1366 msgstr "Việc thẩm tra vùng dữ liệu gặp lỗi.\n"
 1367 
 1368 #: lib/verity/verity_hash.c:385
 1369 #, fuzzy
 1370 msgid "Verification of root hash failed."
 1371 msgstr "Việc thẩm tra mã băm gốc gặp lỗi.\n"
 1372 
 1373 #: lib/verity/verity_hash.c:391
 1374 #, fuzzy
 1375 msgid "Input/output error while creating hash area."
 1376 msgstr "Lỗi Vào/Ra trong khi đang tạo vùng băm.\n"
 1377 
 1378 #: lib/verity/verity_hash.c:393
 1379 #, fuzzy
 1380 msgid "Creation of hash area failed."
 1381 msgstr "Việc tạo vùng dữ liệu băm gặp lỗi.\n"
 1382 
 1383 #: lib/verity/verity_hash.c:428
 1384 #, fuzzy, c-format
 1385 msgid "WARNING: Kernel cannot activate device if data block size exceeds page size (%u)."
 1386 msgstr "CẢNH BÁO: Nhân (kernel) không thể kích hoạt thiết bị nếu kích thước khối dữ liệu vượt quá kích cỡ trang (%u).\n"
 1387 
 1388 #: lib/verity/verity_fec.c:131
 1389 msgid "Failed to allocate RS context."
 1390 msgstr ""
 1391 
 1392 #: lib/verity/verity_fec.c:149
 1393 #, fuzzy
 1394 msgid "Failed to allocate buffer."
 1395 msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin tập tin khóa.\n"
 1396 
 1397 #: lib/verity/verity_fec.c:159
 1398 #, c-format
 1399 msgid "Failed to read RS block %<PRIu64> byte %d."
 1400 msgstr ""
 1401 
 1402 #: lib/verity/verity_fec.c:172
 1403 #, c-format
 1404 msgid "Failed to read parity for RS block %<PRIu64>."
 1405 msgstr ""
 1406 
 1407 #: lib/verity/verity_fec.c:180
 1408 #, c-format
 1409 msgid "Failed to repair parity for block %<PRIu64>."
 1410 msgstr ""
 1411 
 1412 #: lib/verity/verity_fec.c:192
 1413 #, c-format
 1414 msgid "Failed to write parity for RS block %<PRIu64>."
 1415 msgstr ""
 1416 
 1417 #: lib/verity/verity_fec.c:228
 1418 msgid "Block sizes must match for FEC."
 1419 msgstr ""
 1420 
 1421 #: lib/verity/verity_fec.c:234
 1422 msgid "Invalid number of parity bytes."
 1423 msgstr ""
 1424 
 1425 #: lib/verity/verity_fec.c:239
 1426 msgid "Invalid FEC segment length."
 1427 msgstr ""
 1428 
 1429 #: lib/verity/verity_fec.c:303
 1430 #, fuzzy, c-format
 1431 msgid "Failed to determine size for device %s."
 1432 msgstr "Gặp lỗi khi mở thiết bị lưu trữ khóa tạm thời.\n"
 1433 
 1434 #: lib/integrity/integrity.c:272 lib/integrity/integrity.c:355
 1435 #, fuzzy
 1436 msgid "Kernel does not support dm-integrity mapping."
 1437 msgstr "Nhân không hỗ trợ ánh xạ dm-verity.\n"
 1438 
 1439 #: lib/integrity/integrity.c:278
 1440 #, fuzzy
 1441 msgid "Kernel does not support dm-integrity fixed metadata alignment."
 1442 msgstr "Nhân không hỗ trợ ánh xạ dm-verity.\n"
 1443 
 1444 #: lib/integrity/integrity.c:287
 1445 msgid "Kernel refuses to activate insecure recalculate option (see legacy activation options to override)."
 1446 msgstr ""
 1447 
 1448 #: lib/luks2/luks2_disk_metadata.c:393 lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1060
 1449 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1340
 1450 #, fuzzy, c-format
 1451 msgid "Failed to acquire write lock on device %s."
 1452 msgstr "Gl khi truy cập đến thiết bị lưu trữ khóa tạm thời.\n"
 1453 
 1454 #: lib/luks2/luks2_disk_metadata.c:402
 1455 msgid "Detected attempt for concurrent LUKS2 metadata update. Aborting operation."
 1456 msgstr ""
 1457 
 1458 #: lib/luks2/luks2_disk_metadata.c:701 lib/luks2/luks2_disk_metadata.c:722
 1459 msgid ""
 1460 "Device contains ambiguous signatures, cannot auto-recover LUKS2.\n"
 1461 "Please run \"cryptsetup repair\" for recovery."
 1462 msgstr ""
 1463 
 1464 #: lib/luks2/luks2_json_format.c:230
 1465 #, fuzzy
 1466 msgid "Requested data offset is too small."
 1467 msgstr "Thiết bị %s có kích cỡ quá nhỏ.\n"
 1468 
 1469 #: lib/luks2/luks2_json_format.c:275
 1470 #, c-format
 1471 msgid "WARNING: keyslots area (%<PRIu64> bytes) is very small, available LUKS2 keyslot count is very limited.\n"
 1472 msgstr ""
 1473 
 1474 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1047 lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1185
 1475 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1246 lib/luks2/luks2_keyslot_luks2.c:92
 1476 #: lib/luks2/luks2_keyslot_luks2.c:114
 1477 #, fuzzy, c-format
 1478 msgid "Failed to acquire read lock on device %s."
 1479 msgstr "Gl khi truy cập đến thiết bị lưu trữ khóa tạm thời.\n"
 1480 
 1481 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1263
 1482 #, c-format
 1483 msgid "Forbidden LUKS2 requirements detected in backup %s."
 1484 msgstr ""
 1485 
 1486 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1304
 1487 #, fuzzy
 1488 msgid "Data offset differ on device and backup, restore failed."
 1489 msgstr "Khoảng bù dữ liệu hoặc kích cỡ khóa vẫn khác nhau trên thiết bị và bản sao lưu thì chức năng phục hồi bị lỗi.\n"
 1490 
 1491 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1310
 1492 #, fuzzy
 1493 msgid "Binary header with keyslot areas size differ on device and backup, restore failed."
 1494 msgstr "Khoảng bù dữ liệu hoặc kích cỡ khóa vẫn khác nhau trên thiết bị và bản sao lưu thì chức năng phục hồi bị lỗi.\n"
 1495 
 1496 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1317
 1497 #, fuzzy, c-format
 1498 msgid "Device %s %s%s%s%s"
 1499 msgstr "Thiết bị %s %s%s"
 1500 
 1501 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1318
 1502 #, fuzzy
 1503 msgid "does not contain LUKS2 header. Replacing header can destroy data on that device."
 1504 msgstr "không chứa phần đầu LUKS. Thay thế phần đầu thì cũng có thể hủy dữ liệu trên thiết bị đó."
 1505 
 1506 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1319
 1507 #, fuzzy
 1508 msgid "already contains LUKS2 header. Replacing header will destroy existing keyslots."
 1509 msgstr "đã chứa phần đầu LUKS. Thay thế phần đầu thì cũng hủy các khe khóa đã có."
 1510 
 1511 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1321
 1512 msgid ""
 1513 "\n"
 1514 "WARNING: unknown LUKS2 requirements detected in real device header!\n"
 1515 "Replacing header with backup may corrupt the data on that device!"
 1516 msgstr ""
 1517 
 1518 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1323
 1519 msgid ""
 1520 "\n"
 1521 "WARNING: Unfinished offline reencryption detected on the device!\n"
 1522 "Replacing header with backup may corrupt data."
 1523 msgstr ""
 1524 
 1525 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:1421
 1526 #, c-format
 1527 msgid "Ignored unknown flag %s."
 1528 msgstr ""
 1529 
 1530 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2216 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1854
 1531 #, c-format
 1532 msgid "Missing key for dm-crypt segment %u"
 1533 msgstr ""
 1534 
 1535 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2228 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1868
 1536 #, fuzzy
 1537 msgid "Failed to set dm-crypt segment."
 1538 msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin tập tin khóa.\n"
 1539 
 1540 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2234 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1874
 1541 msgid "Failed to set dm-linear segment."
 1542 msgstr ""
 1543 
 1544 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2361
 1545 msgid "Unsupported device integrity configuration."
 1546 msgstr ""
 1547 
 1548 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2447
 1549 msgid "Reencryption in-progress. Cannot deactivate device."
 1550 msgstr ""
 1551 
 1552 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2458 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3403
 1553 #, c-format
 1554 msgid "Failed to replace suspended device %s with dm-error target."
 1555 msgstr ""
 1556 
 1557 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2538
 1558 msgid "Failed to read LUKS2 requirements."
 1559 msgstr ""
 1560 
 1561 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2545
 1562 msgid "Unmet LUKS2 requirements detected."
 1563 msgstr ""
 1564 
 1565 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2553
 1566 msgid "Operation incompatible with device marked for legacy reencryption. Aborting."
 1567 msgstr ""
 1568 
 1569 #: lib/luks2/luks2_json_metadata.c:2555
 1570 msgid "Operation incompatible with device marked for LUKS2 reencryption. Aborting."
 1571 msgstr ""
 1572 
 1573 #: lib/luks2/luks2_keyslot.c:563 lib/luks2/luks2_keyslot.c:600
 1574 msgid "Not enough available memory to open a keyslot."
 1575 msgstr ""
 1576 
 1577 #: lib/luks2/luks2_keyslot.c:565 lib/luks2/luks2_keyslot.c:602
 1578 #, fuzzy
 1579 msgid "Keyslot open failed."
 1580 msgstr "Khe khóa %d được thẩm định.\n"
 1581 
 1582 #: lib/luks2/luks2_keyslot_luks2.c:53 lib/luks2/luks2_keyslot_luks2.c:108
 1583 #, c-format
 1584 msgid "Cannot use %s-%s cipher for keyslot encryption."
 1585 msgstr ""
 1586 
 1587 #: lib/luks2/luks2_keyslot_luks2.c:485
 1588 #, fuzzy
 1589 msgid "No space for new keyslot."
 1590 msgstr "Gặp lỗi khi hoán đổi khe khóa mới.\n"
 1591 
 1592 #: lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:482
 1593 #, fuzzy, c-format
 1594 msgid "Cannot check status of device with uuid: %s."
 1595 msgstr "Không thể kiểm tra chất lượng mật khẩu: %s\n"
 1596 
 1597 #: lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:508
 1598 msgid "Unable to convert header with LUKSMETA additional metadata."
 1599 msgstr ""
 1600 
 1601 #: lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:548
 1602 msgid "Unable to move keyslot area. Not enough space."
 1603 msgstr ""
 1604 
 1605 #: lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:599
 1606 msgid "Unable to move keyslot area. LUKS2 keyslots area too small."
 1607 msgstr ""
 1608 
 1609 #: lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:605 lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:889
 1610 #, fuzzy
 1611 msgid "Unable to move keyslot area."
 1612 msgstr "Gặp lỗi khi mở tập tin khóa.\n"
 1613 
 1614 #: lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:697
 1615 msgid "Cannot convert to LUKS1 format - default segment encryption sector size is not 512 bytes."
 1616 msgstr ""
 1617 
 1618 #: lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:705
 1619 msgid "Cannot convert to LUKS1 format - key slot digests are not LUKS1 compatible."
 1620 msgstr ""
 1621 
 1622 #: lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:717
 1623 #, c-format
 1624 msgid "Cannot convert to LUKS1 format - device uses wrapped key cipher %s."
 1625 msgstr ""
 1626 
 1627 #: lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:725
 1628 #, c-format
 1629 msgid "Cannot convert to LUKS1 format - LUKS2 header contains %u token(s)."
 1630 msgstr ""
 1631 
 1632 #: lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:739
 1633 #, c-format
 1634 msgid "Cannot convert to LUKS1 format - keyslot %u is in invalid state."
 1635 msgstr ""
 1636 
 1637 #: lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:744
 1638 #, c-format
 1639 msgid "Cannot convert to LUKS1 format - slot %u (over maximum slots) is still active."
 1640 msgstr ""
 1641 
 1642 #: lib/luks2/luks2_luks1_convert.c:749
 1643 #, c-format
 1644 msgid "Cannot convert to LUKS1 format - keyslot %u is not LUKS1 compatible."
 1645 msgstr ""
 1646 
 1647 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:998
 1648 #, c-format
 1649 msgid "Hotzone size must be multiple of calculated zone alignment (%zu bytes)."
 1650 msgstr ""
 1651 
 1652 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1003
 1653 #, fuzzy, c-format
 1654 msgid "Device size must be multiple of calculated zone alignment (%zu bytes)."
 1655 msgstr "Kích cỡ giảm phải là bội số cung từ (sector) 512 byte"
 1656 
 1657 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1047
 1658 #, fuzzy, c-format
 1659 msgid "Unsupported resilience mode %s"
 1660 msgstr "Phiên bản LUKS không được hỗ trợ %d.\n"
 1661 
 1662 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1264 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1419
 1663 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1502 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1536
 1664 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3238
 1665 #, fuzzy
 1666 msgid "Failed to initialize old segment storage wrapper."
 1667 msgstr "Lỗi ghi khóa vào kho lưu khóa.\n"
 1668 
 1669 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1278 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1397
 1670 #, fuzzy
 1671 msgid "Failed to initialize new segment storage wrapper."
 1672 msgstr "Lỗi ghi khóa vào kho lưu khóa.\n"
 1673 
 1674 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1446
 1675 #, fuzzy
 1676 msgid "Failed to read checksums for current hotzone."
 1677 msgstr "Lỗi đọc từ kho lưu khóa.\n"
 1678 
 1679 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1453 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3246
 1680 #, fuzzy, c-format
 1681 msgid "Failed to read hotzone area starting at %<PRIu64>."
 1682 msgstr "Vùng để dành không được điền đầy bằng số không tại vị trí %<PRIu64>.\n"
 1683 
 1684 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1472
 1685 #, fuzzy, c-format
 1686 msgid "Failed to decrypt sector %zu."
 1687 msgstr "Lỗi đọc từ kho lưu khóa.\n"
 1688 
 1689 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1478
 1690 #, fuzzy, c-format
 1691 msgid "Failed to recover sector %zu."
 1692 msgstr "Lỗi ghi khóa vào kho lưu khóa.\n"
 1693 
 1694 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:1967
 1695 #, c-format
 1696 msgid "Source and target device sizes don't match. Source %<PRIu64>, target: %<PRIu64>."
 1697 msgstr ""
 1698 
 1699 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2065
 1700 #, fuzzy, c-format
 1701 msgid "Failed to activate hotzone device %s."
 1702 msgstr "Gl khi truy cập đến thiết bị lưu trữ khóa tạm thời.\n"
 1703 
 1704 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2082
 1705 #, c-format
 1706 msgid "Failed to activate overlay device %s with actual origin table."
 1707 msgstr ""
 1708 
 1709 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2089
 1710 #, fuzzy, c-format
 1711 msgid "Failed to load new mapping for device %s."
 1712 msgstr "Gặp lỗi khi mở thiết bị lưu trữ khóa tạm thời.\n"
 1713 
 1714 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2160
 1715 msgid "Failed to refresh reencryption devices stack."
 1716 msgstr ""
 1717 
 1718 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2313
 1719 #, fuzzy
 1720 msgid "Failed to set new keyslots area size."
 1721 msgstr "Gặp lỗi khi hoán đổi khe khóa mới.\n"
 1722 
 1723 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2417
 1724 #, c-format
 1725 msgid "Data shift is not aligned to requested encryption sector size (%<PRIu32> bytes)."
 1726 msgstr ""
 1727 
 1728 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2438
 1729 #, c-format
 1730 msgid "Data device is not aligned to requested encryption sector size (%<PRIu32> bytes)."
 1731 msgstr ""
 1732 
 1733 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2459
 1734 #, c-format
 1735 msgid "Data shift (%<PRIu64> sectors) is less than future data offset (%<PRIu64> sectors)."
 1736 msgstr ""
 1737 
 1738 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2465 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2905
 1739 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2926
 1740 #, fuzzy, c-format
 1741 msgid "Failed to open %s in exclusive mode (already mapped or mounted)."
 1742 msgstr "Không thể sử dụng thiết bị %s mà nó lại đang được sử dụng (đang được ánh xạ hoặc gắn).\n"
 1743 
 1744 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2634
 1745 #, fuzzy
 1746 msgid "Device not marked for LUKS2 reencryption."
 1747 msgstr "Khôngười thay đổi khóa, không có mã hóa lại vùng dữ liệu."
 1748 
 1749 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2651 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3533
 1750 msgid "Failed to load LUKS2 reencryption context."
 1751 msgstr ""
 1752 
 1753 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2731
 1754 #, fuzzy
 1755 msgid "Failed to get reencryption state."
 1756 msgstr "Lỗi ghi khóa vào kho lưu khóa.\n"
 1757 
 1758 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2735 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3019
 1759 #, fuzzy
 1760 msgid "Device is not in reencryption."
 1761 msgstr "Thiết bị %s không hoạt động.\n"
 1762 
 1763 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2742 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3026
 1764 msgid "Reencryption process is already running."
 1765 msgstr ""
 1766 
 1767 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2744 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3028
 1768 #, fuzzy
 1769 msgid "Failed to acquire reencryption lock."
 1770 msgstr "Không đọc được tập tin nhật ký reencryption.\n"
 1771 
 1772 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2762
 1773 msgid "Cannot proceed with reencryption. Run reencryption recovery first."
 1774 msgstr ""
 1775 
 1776 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2876
 1777 msgid "Active device size and requested reencryption size don't match."
 1778 msgstr ""
 1779 
 1780 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2890
 1781 msgid "Illegal device size requested in reencryption parameters."
 1782 msgstr ""
 1783 
 1784 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:2960
 1785 msgid "Reencryption in-progress. Cannot perform recovery."
 1786 msgstr ""
 1787 
 1788 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3116
 1789 msgid "LUKS2 reencryption already initialized in metadata."
 1790 msgstr ""
 1791 
 1792 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3123
 1793 msgid "Failed to initialize LUKS2 reencryption in metadata."
 1794 msgstr ""
 1795 
 1796 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3212
 1797 msgid "Failed to set device segments for next reencryption hotzone."
 1798 msgstr ""
 1799 
 1800 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3254
 1801 #, fuzzy
 1802 msgid "Failed to write reencryption resilience metadata."
 1803 msgstr "Không thể ghi tập tin nhật ký reencryption (mã hóa lại).\n"
 1804 
 1805 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3261
 1806 #, fuzzy
 1807 msgid "Decryption failed."
 1808 msgstr "Gặp lỗi khi sửa chữa."
 1809 
 1810 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3266
 1811 #, fuzzy, c-format
 1812 msgid "Failed to write hotzone area starting at %<PRIu64>."
 1813 msgstr "Lỗi ghi khóa vào kho lưu khóa.\n"
 1814 
 1815 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3271
 1816 #, fuzzy
 1817 msgid "Failed to sync data."
 1818 msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin tập tin khóa.\n"
 1819 
 1820 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3279
 1821 msgid "Failed to update metadata after current reencryption hotzone completed."
 1822 msgstr ""
 1823 
 1824 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3346
 1825 #, fuzzy
 1826 msgid "Failed to write LUKS2 metadata."
 1827 msgstr "Lỗi ghi khóa vào kho lưu khóa.\n"
 1828 
 1829 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3369
 1830 msgid "Failed to wipe backup segment data."
 1831 msgstr ""
 1832 
 1833 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3375
 1834 #, c-format
 1835 msgid "Failed to remove unused (unbound) keyslot %d."
 1836 msgstr ""
 1837 
 1838 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3385
 1839 #, fuzzy
 1840 msgid "Failed to remove reencryption keyslot."
 1841 msgstr "tẩy mọi khe khóa (gỡ bỏ khóa mã hóa)"
 1842 
 1843 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3395
 1844 #, c-format
 1845 msgid "Fatal error while reencrypting chunk starting at %<PRIu64>, %<PRIu64> sectors long."
 1846 msgstr ""
 1847 
 1848 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3399
 1849 #, fuzzy
 1850 msgid "Online reencryption failed."
 1851 msgstr "Không đọc được tập tin nhật ký reencryption.\n"
 1852 
 1853 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3404
 1854 msgid "Do not resume the device unless replaced with error target manually."
 1855 msgstr ""
 1856 
 1857 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3458
 1858 msgid "Cannot proceed with reencryption. Unexpected reencryption status."
 1859 msgstr ""
 1860 
 1861 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3464
 1862 msgid "Missing or invalid reencrypt context."
 1863 msgstr ""
 1864 
 1865 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3471
 1866 #, fuzzy
 1867 msgid "Failed to initialize reencryption device stack."
 1868 msgstr "Không thể khởi ứng dụng mã hóa chạy ở phía sau (backend).\n"
 1869 
 1870 #: lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3499 lib/luks2/luks2_reencrypt.c:3546
 1871 #, fuzzy
 1872 msgid "Failed to update reencryption context."
 1873 msgstr "Không mở được tập tin nhật ký reencryption.\n"
 1874 
 1875 #: lib/luks2/luks2_reencrypt_digest.c:376
 1876 #, fuzzy
 1877 msgid "Reencryption metadata is invalid."
 1878 msgstr "Khe khóa không đúng."
 1879 
 1880 #: src/cryptsetup.c:108
 1881 #, fuzzy
 1882 msgid "Can't do passphrase verification on non-tty inputs."
 1883 msgstr "Không thể thẩm tra cụm từ mật khẩu trên đầu vào khác TTY.\n"
 1884 
 1885 #: src/cryptsetup.c:171
 1886 #, fuzzy
 1887 msgid "Keyslot encryption parameters can be set only for LUKS2 device."
 1888 msgstr "Thao tác này được hỗ trợ chỉ cho thiết bị LUKS.\n"
 1889 
 1890 #: src/cryptsetup.c:198
 1891 #, c-format
 1892 msgid "Enter token PIN:"
 1893 msgstr ""
 1894 
 1895 #: src/cryptsetup.c:200
 1896 #, c-format
 1897 msgid "Enter token %d PIN:"
 1898 msgstr ""
 1899 
 1900 #: src/cryptsetup.c:245 src/cryptsetup.c:1057 src/cryptsetup.c:1450
 1901 #: src/cryptsetup.c:3337 src/cryptsetup_reencrypt.c:700
 1902 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:770
 1903 #, fuzzy
 1904 msgid "No known cipher specification pattern detected."
 1905 msgstr "Không phát hiện mẫu đặc tả mã hóa đã biết.\n"
 1906 
 1907 #: src/cryptsetup.c:253
 1908 msgid "WARNING: The --hash parameter is being ignored in plain mode with keyfile specified.\n"
 1909 msgstr "CẢNH BÁO: Tham số --hash bị bỏ qua trong chế độ thường với tập tin khóa đã cho.\n"
 1910 
 1911 #: src/cryptsetup.c:261
 1912 msgid "WARNING: The --keyfile-size option is being ignored, the read size is the same as the encryption key size.\n"
 1913 msgstr "CẢNH BÁO: Đang bỏ qua các tùy chọn kích thước tập-tin-khóa --keyfile-size --, kích thước đọc giống với kích thước khóa mã hóa.\n"
 1914 
 1915 #: src/cryptsetup.c:301
 1916 #, c-format
 1917 msgid "Detected device signature(s) on %s. Proceeding further may damage existing data."
 1918 msgstr ""
 1919 
 1920 #: src/cryptsetup.c:307 src/cryptsetup.c:1188 src/cryptsetup.c:1236
 1921 #: src/cryptsetup.c:1302 src/cryptsetup.c:1427 src/cryptsetup.c:1500
 1922 #: src/cryptsetup.c:2148 src/cryptsetup.c:2854 src/cryptsetup.c:2976
 1923 #: src/integritysetup.c:176
 1924 msgid "Operation aborted.\n"
 1925 msgstr ""
 1926 
 1927 #: src/cryptsetup.c:375
 1928 #, fuzzy
 1929 msgid "Option --key-file is required."
 1930 msgstr "Cần tùy chọn “--key-file”.\n"
 1931 
 1932 #: src/cryptsetup.c:426
 1933 msgid "Enter VeraCrypt PIM: "
 1934 msgstr ""
 1935 
 1936 #: src/cryptsetup.c:435
 1937 msgid "Invalid PIM value: parse error."
 1938 msgstr ""
 1939 
 1940 #: src/cryptsetup.c:438
 1941 #, fuzzy
 1942 msgid "Invalid PIM value: 0."
 1943 msgstr "Thiết bị không đúng %s.\n"
 1944 
 1945 #: src/cryptsetup.c:441
 1946 msgid "Invalid PIM value: outside of range."
 1947 msgstr ""
 1948 
 1949 #: src/cryptsetup.c:464
 1950 #, fuzzy
 1951 msgid "No device header detected with this passphrase."
 1952 msgstr "Không có phần đầu thiết bị cho cụm từ mật khẩu này.\n"
 1953 
 1954 #: src/cryptsetup.c:537
 1955 #, fuzzy, c-format
 1956 msgid "Device %s is not a valid BITLK device."
 1957 msgstr "Thiết bị %s không phải là một thiết bị kiểu LUKS đúng.\n"
 1958 
 1959 #: src/cryptsetup.c:545
 1960 #, fuzzy
 1961 msgid "Cannot determine volume key size for BITLK, please use --key-size option."
 1962 msgstr "Không thể lấy khóa khối tin cho thiết bị bình thường.\n"
 1963 
 1964 #: src/cryptsetup.c:588
 1965 msgid ""
 1966 "Header dump with volume key is sensitive information\n"
 1967 "which allows access to encrypted partition without passphrase.\n"
 1968 "This dump should be always stored encrypted on safe place."
 1969 msgstr ""
 1970 "Đổ đống phần đầu với khóa vùng chứa là thông tin phân biệt hoa thường\n"
 1971 "cái mà cho phép truy cập phân vùng được mã hóa mà không cần mật khẩu.\n"
 1972 "Việc đổ đống này nên luôn được lưu trữ mã hóa tại một nơi an toàn."
 1973 
 1974 #: src/cryptsetup.c:661 src/cryptsetup.c:2174
 1975 #, fuzzy
 1976 msgid ""
 1977 "The header dump with volume key is sensitive information\n"
 1978 "that allows access to encrypted partition without a passphrase.\n"
 1979 "This dump should be stored encrypted in a safe place."
 1980 msgstr ""
 1981 "Đổ đống phần đầu với khóa vùng chứa là thông tin phân biệt hoa thường\n"
 1982 "cái mà cho phép truy cập phân vùng được mã hóa mà không cần mật khẩu.\n"
 1983 "Việc đổ đống này nên luôn được lưu trữ mã hóa tại một nơi an toàn."
 1984 
 1985 #: src/cryptsetup.c:756 src/veritysetup.c:318 src/integritysetup.c:313
 1986 #, c-format
 1987 msgid "Device %s is still active and scheduled for deferred removal.\n"
 1988 msgstr ""
 1989 
 1990 #: src/cryptsetup.c:790
 1991 msgid "Resize of active device requires volume key in keyring but --disable-keyring option is set."
 1992 msgstr ""
 1993 
 1994 #: src/cryptsetup.c:936
 1995 #, fuzzy
 1996 msgid "Benchmark interrupted."
 1997 msgstr "đo kiểm tốc độ mã hóa"
 1998 
 1999 #: src/cryptsetup.c:957
 2000 #, c-format
 2001 msgid "PBKDF2-%-9s     N/A\n"
 2002 msgstr ""
 2003 
 2004 #: src/cryptsetup.c:959
 2005 #, c-format
 2006 msgid "PBKDF2-%-9s %7u iterations per second for %zu-bit key\n"
 2007 msgstr ""
 2008 
 2009 #: src/cryptsetup.c:973
 2010 #, c-format
 2011 msgid "%-10s N/A\n"
 2012 msgstr ""
 2013 
 2014 #: src/cryptsetup.c:975
 2015 #, c-format
 2016 msgid "%-10s %4u iterations, %5u memory, %1u parallel threads (CPUs) for %zu-bit key (requested %u ms time)\n"
 2017 msgstr ""
 2018 
 2019 #: src/cryptsetup.c:999
 2020 #, fuzzy
 2021 msgid "Result of benchmark is not reliable."
 2022 msgstr "Kết quả đo kiểm không đáng tin cậy.\n"
 2023 
 2024 #: src/cryptsetup.c:1049
 2025 msgid "# Tests are approximate using memory only (no storage IO).\n"
 2026 msgstr "# Các kiểm tra là chỉ ước lượng việc sử dụng bộ nhớ (không tính IO ổ đĩa).\n"
 2027 
 2028 #. TRANSLATORS: The string is header of a table and must be exactly (right side) aligned.
 2029 #: src/cryptsetup.c:1069
 2030 #, fuzzy, c-format
 2031 msgid "#%*s Algorithm |       Key |      Encryption |      Decryption\n"
 2032 msgstr "#  Thuật toán| Khóa|  Mã hóa     |  Giải mã\n"
 2033 
 2034 #: src/cryptsetup.c:1073
 2035 #, fuzzy, c-format
 2036 msgid "Cipher %s (with %i bits key) is not available."
 2037 msgstr "Mã hóa kiểu %s không sẵn có.\n"
 2038 
 2039 #. TRANSLATORS: The string is header of a table and must be exactly (right side) aligned.
 2040 #: src/cryptsetup.c:1092
 2041 #, fuzzy
 2042 msgid "#     Algorithm |       Key |      Encryption |      Decryption\n"
 2043 msgstr "#  Thuật toán| Khóa|  Mã hóa     |  Giải mã\n"
 2044 
 2045 #: src/cryptsetup.c:1103
 2046 msgid "N/A"
 2047 msgstr "N/A"
 2048 
 2049 #: src/cryptsetup.c:1185
 2050 msgid ""
 2051 "Unprotected LUKS2 reencryption metadata detected. Please verify the reencryption operation is desirable (see luksDump output)\n"
 2052 "and continue (upgrade metadata) only if you acknowledge the operation as genuine."
 2053 msgstr ""
 2054 
 2055 #: src/cryptsetup.c:1191
 2056 #, fuzzy
 2057 msgid "Enter passphrase to protect and uppgrade reencryption metadata: "
 2058 msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu cần xóa: "
 2059 
 2060 #: src/cryptsetup.c:1235
 2061 msgid "Really proceed with LUKS2 reencryption recovery?"
 2062 msgstr ""
 2063 
 2064 #: src/cryptsetup.c:1244
 2065 #, fuzzy
 2066 msgid "Enter passphrase to verify reencryption metadata digest: "
 2067 msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu cần xóa: "
 2068 
 2069 #: src/cryptsetup.c:1246
 2070 #, fuzzy
 2071 msgid "Enter passphrase for reencryption recovery: "
 2072 msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu cho khe khóa %u: "
 2073 
 2074 #: src/cryptsetup.c:1301
 2075 msgid "Really try to repair LUKS device header?"
 2076 msgstr "Bạn có thực sự muốn thử sửa chữa phần đầu thiết bị LUKS không?"
 2077 
 2078 #: src/cryptsetup.c:1326 src/integritysetup.c:90
 2079 msgid ""
 2080 "Wiping device to initialize integrity checksum.\n"
 2081 "You can interrupt this by pressing CTRL+c (rest of not wiped device will contain invalid checksum).\n"
 2082 msgstr ""
 2083 
 2084 #: src/cryptsetup.c:1348 src/integritysetup.c:112
 2085 #, fuzzy, c-format
 2086 msgid "Cannot deactivate temporary device %s."
 2087 msgstr "Không thể r thiết bị LUKS tạm thời.\n"
 2088 
 2089 #: src/cryptsetup.c:1412
 2090 msgid "Integrity option can be used only for LUKS2 format."
 2091 msgstr ""
 2092 
 2093 #: src/cryptsetup.c:1417 src/cryptsetup.c:1477
 2094 #, fuzzy
 2095 msgid "Unsupported LUKS2 metadata size options."
 2096 msgstr "Phiên bản LUKS không được hỗ trợ %d.\n"
 2097 
 2098 #: src/cryptsetup.c:1426
 2099 msgid "Header file does not exist, do you want to create it?"
 2100 msgstr ""
 2101 
 2102 #: src/cryptsetup.c:1434
 2103 #, fuzzy, c-format
 2104 msgid "Cannot create header file %s."
 2105 msgstr "Không thể tạo phần đầu của tập tin sao lưu dự phòng %s.\n"
 2106 
 2107 #: src/cryptsetup.c:1457 src/integritysetup.c:138 src/integritysetup.c:146
 2108 #: src/integritysetup.c:155 src/integritysetup.c:230 src/integritysetup.c:238
 2109 #: src/integritysetup.c:248
 2110 #, fuzzy
 2111 msgid "No known integrity specification pattern detected."
 2112 msgstr "Không phát hiện mẫu đặc tả mã hóa đã biết.\n"
 2113 
 2114 #: src/cryptsetup.c:1470
 2115 #, fuzzy, c-format
 2116 msgid "Cannot use %s as on-disk header."
 2117 msgstr "Không thể sử dụng %s như là phần đầu on-disk.\n"
 2118 
 2119 #: src/cryptsetup.c:1494 src/integritysetup.c:170
 2120 #, c-format
 2121 msgid "This will overwrite data on %s irrevocably."
 2122 msgstr "Thao tác này sẽ ghi đè lên dữ liệu trên thiết bị %s một cách không phục hồi được."
 2123 
 2124 #: src/cryptsetup.c:1527 src/cryptsetup.c:1863 src/cryptsetup.c:1928
 2125 #: src/cryptsetup.c:2030 src/cryptsetup.c:2096 src/cryptsetup_reencrypt.c:530
 2126 #, fuzzy
 2127 msgid "Failed to set pbkdf parameters."
 2128 msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin tập tin khóa.\n"
 2129 
 2130 #: src/cryptsetup.c:1612
 2131 #, fuzzy
 2132 msgid "Reduced data offset is allowed only for detached LUKS header."
 2133 msgstr "Giảm khoảng bù (offset) dữ liệu chỉ cho phép khi phần đầu LUKS được tách rời.\n"
 2134 
 2135 #: src/cryptsetup.c:1623 src/cryptsetup.c:1934
 2136 msgid "Cannot determine volume key size for LUKS without keyslots, please use --key-size option."
 2137 msgstr ""
 2138 
 2139 #: src/cryptsetup.c:1668
 2140 msgid "Device activated but cannot make flags persistent."
 2141 msgstr ""
 2142 
 2143 #: src/cryptsetup.c:1747 src/cryptsetup.c:1815
 2144 #, fuzzy, c-format
 2145 msgid "Keyslot %d is selected for deletion."
 2146 msgstr "Khe khóa %d đã được chọn để xóa.\n"
 2147 
 2148 #: src/cryptsetup.c:1759 src/cryptsetup.c:1819
 2149 msgid "This is the last keyslot. Device will become unusable after purging this key."
 2150 msgstr "Đây là khe khóa cuối cùng. Sau khi tẩy khóa này thì thiết bị không dùng được."
 2151 
 2152 #: src/cryptsetup.c:1760
 2153 msgid "Enter any remaining passphrase: "
 2154 msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu bất kỳ còn lại: "
 2155 
 2156 #: src/cryptsetup.c:1761 src/cryptsetup.c:1821
 2157 msgid "Operation aborted, the keyslot was NOT wiped.\n"
 2158 msgstr ""
 2159 
 2160 #: src/cryptsetup.c:1797
 2161 msgid "Enter passphrase to be deleted: "
 2162 msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu cần xóa: "
 2163 
 2164 #: src/cryptsetup.c:1877 src/cryptsetup.c:1949 src/cryptsetup.c:1983
 2165 msgid "Enter new passphrase for key slot: "
 2166 msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu mới cho khe khóa: "
 2167 
 2168 #: src/cryptsetup.c:1966 src/cryptsetup_reencrypt.c:1328
 2169 #, c-format
 2170 msgid "Enter any existing passphrase: "
 2171 msgstr "Hãy nhập mật khẩu bất kỳ sẵn có: "
 2172 
 2173 #: src/cryptsetup.c:2034
 2174 msgid "Enter passphrase to be changed: "
 2175 msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu cần được thay đổi: "
 2176 
 2177 #: src/cryptsetup.c:2050 src/cryptsetup_reencrypt.c:1314
 2178 msgid "Enter new passphrase: "
 2179 msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu mới: "
 2180 
 2181 #: src/cryptsetup.c:2100
 2182 #, fuzzy
 2183 msgid "Enter passphrase for keyslot to be converted: "
 2184 msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu cho khe khóa %u: "
 2185 
 2186 #: src/cryptsetup.c:2124
 2187 #, fuzzy
 2188 msgid "Only one device argument for isLuks operation is supported."
 2189 msgstr "Chỉ hỗ trợ một đối số thiết-bị dành cho thao tác isLuks.\n"
 2190 
 2191 #: src/cryptsetup.c:2239
 2192 #, fuzzy, c-format
 2193 msgid "Keyslot %d does not contain unbound key."
 2194 msgstr "Khe khóa %d không được dùng.\n"
 2195 
 2196 #: src/cryptsetup.c:2244
 2197 #, fuzzy
 2198 msgid ""
 2199 "The header dump with unbound key is sensitive information.\n"
 2200 "This dump should be stored encrypted in a safe place."
 2201 msgstr ""
 2202 "Đổ đống phần đầu với khóa vùng chứa là thông tin phân biệt hoa thường\n"
 2203 "cái mà cho phép truy cập phân vùng được mã hóa mà không cần mật khẩu.\n"
 2204 "Việc đổ đống này nên luôn được lưu trữ mã hóa tại một nơi an toàn."
 2205 
 2206 #: src/cryptsetup.c:2335 src/cryptsetup.c:2363
 2207 #, fuzzy, c-format
 2208 msgid "%s is not active %s device name."
 2209 msgstr "hiển thị trạng thái các thiết bị đang hoạt động"
 2210 
 2211 #: src/cryptsetup.c:2358
 2212 #, c-format
 2213 msgid "%s is not active LUKS device name or header is missing."
 2214 msgstr ""
 2215 
 2216 #: src/cryptsetup.c:2396 src/cryptsetup.c:2415
 2217 #, fuzzy
 2218 msgid "Option --header-backup-file is required."
 2219 msgstr "Cần tùy chọn“--header-backup-file”.\n"
 2220 
 2221 #: src/cryptsetup.c:2446
 2222 #, c-format
 2223 msgid "%s is not cryptsetup managed device."
 2224 msgstr ""
 2225 
 2226 #: src/cryptsetup.c:2457
 2227 #, fuzzy, c-format
 2228 msgid "Refresh is not supported for device type %s"
 2229 msgstr "Thao tác phục hồi không được hỗ trợ cho kiểu thiết bị %s.\n"
 2230 
 2231 #: src/cryptsetup.c:2503
 2232 #, fuzzy, c-format
 2233 msgid "Unrecognized metadata device type %s."
 2234 msgstr "Không nhận ra siêu dữ liệu của kiểu thiết bị %s.\n"
 2235 
 2236 #: src/cryptsetup.c:2505
 2237 #, fuzzy
 2238 msgid "Command requires device and mapped name as arguments."
 2239 msgstr "Lệnh cần thiết bị và tên ánh xạ như là các tham số.\n"
 2240 
 2241 #: src/cryptsetup.c:2526
 2242 #, c-format
 2243 msgid ""
 2244 "This operation will erase all keyslots on device %s.\n"
 2245 "Device will become unusable after this operation."
 2246 msgstr ""
 2247 "Thao tác này sẽ tẩy mọi khe khóa trên thiết bị %s.\n"
 2248 "Thiết bị sẽ không dùng được sau thao tác này."
 2249 
 2250 #: src/cryptsetup.c:2533
 2251 msgid "Operation aborted, keyslots were NOT wiped.\n"
 2252 msgstr ""
 2253 
 2254 #: src/cryptsetup.c:2572
 2255 msgid "Invalid LUKS type, only luks1 and luks2 are supported."
 2256 msgstr ""
 2257 
 2258 #: src/cryptsetup.c:2588
 2259 #, fuzzy, c-format
 2260 msgid "Device is already %s type."
 2261 msgstr "Thiết bị %s đã sẵn có.\n"
 2262 
 2263 #: src/cryptsetup.c:2595
 2264 #, fuzzy, c-format
 2265 msgid "This operation will convert %s to %s format.\n"
 2266 msgstr "Thao tác này không được hỗ trợ cho thiết bị mã hóa %s.\n"
 2267 
 2268 #: src/cryptsetup.c:2598
 2269 msgid "Operation aborted, device was NOT converted.\n"
 2270 msgstr ""
 2271 
 2272 #: src/cryptsetup.c:2638
 2273 msgid "Option --priority, --label or --subsystem is missing."
 2274 msgstr ""
 2275 
 2276 #: src/cryptsetup.c:2672 src/cryptsetup.c:2709 src/cryptsetup.c:2729
 2277 #, fuzzy, c-format
 2278 msgid "Token %d is invalid."
 2279 msgstr "Khe khóa %d không đúng.\n"
 2280 
 2281 #: src/cryptsetup.c:2675 src/cryptsetup.c:2732
 2282 #, c-format
 2283 msgid "Token %d in use."
 2284 msgstr ""
 2285 
 2286 #: src/cryptsetup.c:2687
 2287 #, fuzzy, c-format
 2288 msgid "Failed to add luks2-keyring token %d."
 2289 msgstr "Lỗi đọc từ kho lưu khóa.\n"
 2290 
 2291 #: src/cryptsetup.c:2695 src/cryptsetup.c:2758
 2292 #, fuzzy, c-format
 2293 msgid "Failed to assign token %d to keyslot %d."
 2294 msgstr "Lỗi ghi khóa vào kho lưu khóa.\n"
 2295 
 2296 #: src/cryptsetup.c:2712
 2297 #, fuzzy, c-format
 2298 msgid "Token %d is not in use."
 2299 msgstr "Khe khóa %d không được dùng.\n"
 2300 
 2301 #: src/cryptsetup.c:2749
 2302 #, fuzzy
 2303 msgid "Failed to import token from file."
 2304 msgstr "Gặp lỗi khi mở tập tin khóa.\n"
 2305 
 2306 #: src/cryptsetup.c:2774
 2307 #, fuzzy, c-format
 2308 msgid "Failed to get token %d for export."
 2309 msgstr "Lỗi ghi khóa vào kho lưu khóa.\n"
 2310 
 2311 #: src/cryptsetup.c:2838
 2312 #, c-format
 2313 msgid "Auto-detected active dm device '%s' for data device %s.\n"
 2314 msgstr ""
 2315 
 2316 #: src/cryptsetup.c:2842
 2317 #, fuzzy, c-format
 2318 msgid "Device %s is not a block device.\n"
 2319 msgstr "Thiết bị %s không phải là một thiết bị kiểu LUKS đúng.\n"
 2320 
 2321 #: src/cryptsetup.c:2844
 2322 #, fuzzy, c-format
 2323 msgid "Failed to auto-detect device %s holders."
 2324 msgstr "Lỗi lấy thư mục trình ánh xạ thiết bị."
 2325 
 2326 #: src/cryptsetup.c:2848
 2327 #, c-format
 2328 msgid ""
 2329 "Unable to decide if device %s is activated or not.\n"
 2330 "Are you sure you want to proceed with reencryption in offline mode?\n"
 2331 "It may lead to data corruption if the device is actually activated.\n"
 2332 "To run reencryption in online mode, use --active-name parameter instead.\n"
 2333 msgstr ""
 2334 
 2335 #: src/cryptsetup.c:2930
 2336 #, fuzzy
 2337 msgid "Encryption is supported only for LUKS2 format."
 2338 msgstr "Thao tác này được hỗ trợ chỉ cho thiết bị LUKS.\n"
 2339 
 2340 #: src/cryptsetup.c:2935
 2341 msgid "Encryption without detached header (--header) is not possible without data device size reduction (--reduce-device-size)."
 2342 msgstr ""
 2343 
 2344 #: src/cryptsetup.c:2940
 2345 msgid "Requested data offset must be less than or equal to half of --reduce-device-size parameter."
 2346 msgstr ""
 2347 
 2348 #: src/cryptsetup.c:2949
 2349 #, c-format
 2350 msgid "Adjusting --reduce-device-size value to twice the --offset %<PRIu64> (sectors).\n"
 2351 msgstr ""
 2352 
 2353 #: src/cryptsetup.c:2972
 2354 #, c-format
 2355 msgid "Detected LUKS device on %s. Do you want to encrypt that LUKS device again?"
 2356 msgstr ""
 2357 
 2358 #: src/cryptsetup.c:2990
 2359 #, fuzzy, c-format
 2360 msgid "Temporary header file %s already exists. Aborting."
 2361 msgstr "Phần đầu tập tin sao lưu dự phòng đã yêu cầu %s đã sẵn có.\n"
 2362 
 2363 #: src/cryptsetup.c:2992 src/cryptsetup.c:2999
 2364 #, fuzzy, c-format
 2365 msgid "Cannot create temporary header file %s."
 2366 msgstr "Không thể tạo phần đầu của tập tin sao lưu dự phòng %s.\n"
 2367 
 2368 #: src/cryptsetup.c:3024
 2369 msgid "LUKS2 metadata size is larger than data shift value."
 2370 msgstr ""
 2371 
 2372 #: src/cryptsetup.c:3056
 2373 #, fuzzy, c-format
 2374 msgid "Failed to place new header at head of device %s."
 2375 msgstr "Gặp lỗi khi mở thiết bị lưu trữ khóa tạm thời.\n"
 2376 
 2377 #: src/cryptsetup.c:3067
 2378 #, c-format
 2379 msgid "%s/%s is now active and ready for online encryption.\n"
 2380 msgstr ""
 2381 
 2382 #: src/cryptsetup.c:3104
 2383 msgid "LUKS2 decryption is supported with detached header device only (with data offset set to 0)."
 2384 msgstr ""
 2385 
 2386 #: src/cryptsetup.c:3238 src/cryptsetup.c:3244
 2387 #, fuzzy
 2388 msgid "Not enough free keyslots for reencryption."
 2389 msgstr "Khôngười thay đổi khóa, không có mã hóa lại vùng dữ liệu."
 2390 
 2391 #: src/cryptsetup.c:3264 src/cryptsetup_reencrypt.c:1279
 2392 #, fuzzy
 2393 msgid "Key file can be used only with --key-slot or with exactly one key slot active."
 2394 msgstr "Tập tin khóa có thể sử dụng với tùy chọn --key-slot hoặc với chính xác một khe khóa hoạt động.\n"
 2395 
 2396 #: src/cryptsetup.c:3273 src/cryptsetup_reencrypt.c:1326
 2397 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1337
 2398 #, fuzzy, c-format
 2399 msgid "Enter passphrase for key slot %d: "
 2400 msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu cho khe khóa %u: "
 2401 
 2402 #: src/cryptsetup.c:3282
 2403 #, c-format
 2404 msgid "Enter passphrase for key slot %u: "
 2405 msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu cho khe khóa %u: "
 2406 
 2407 #: src/cryptsetup.c:3327
 2408 #, c-format
 2409 msgid "Switching data encryption cipher to %s.\n"
 2410 msgstr ""
 2411 
 2412 #: src/cryptsetup.c:3464
 2413 #, fuzzy
 2414 msgid "Command requires device as argument."
 2415 msgstr "Lệnh cần thiết bị và tên ánh xạ như là các tham số.\n"
 2416 
 2417 #: src/cryptsetup.c:3486
 2418 msgid "Only LUKS2 format is currently supported. Please use cryptsetup-reencrypt tool for LUKS1."
 2419 msgstr ""
 2420 
 2421 #: src/cryptsetup.c:3498
 2422 msgid "Legacy offline reencryption already in-progress. Use cryptsetup-reencrypt utility."
 2423 msgstr ""
 2424 
 2425 #: src/cryptsetup.c:3508 src/cryptsetup_reencrypt.c:155
 2426 msgid "Reencryption of device with integrity profile is not supported."
 2427 msgstr ""
 2428 
 2429 #: src/cryptsetup.c:3516
 2430 msgid "LUKS2 reencryption already initialized. Aborting operation."
 2431 msgstr ""
 2432 
 2433 #: src/cryptsetup.c:3520
 2434 #, fuzzy
 2435 msgid "LUKS2 device is not in reencryption."
 2436 msgstr "Tập tin nhật ký %s đã có sẵn rồi, giả định là reencryption (mã hóa lại).\n"
 2437 
 2438 #: src/cryptsetup.c:3547
 2439 msgid "<device> [--type <type>] [<name>]"
 2440 msgstr "<thiết-bị> [--type <kiểu>] [<tên>]"
 2441 
 2442 #: src/cryptsetup.c:3547 src/veritysetup.c:480 src/integritysetup.c:446
 2443 #, fuzzy
 2444 msgid "open device as <name>"
 2445 msgstr "mở thiết bị như là ánh xạ <tên>"
 2446 
 2447 #: src/cryptsetup.c:3548 src/cryptsetup.c:3549 src/cryptsetup.c:3550
 2448 #: src/veritysetup.c:481 src/veritysetup.c:482 src/integritysetup.c:447
 2449 #: src/integritysetup.c:448
 2450 msgid "<name>"
 2451 msgstr "<tên>"
 2452 
 2453 #: src/cryptsetup.c:3548 src/veritysetup.c:481 src/integritysetup.c:447
 2454 msgid "close device (remove mapping)"
 2455 msgstr "đóng thiết bị (gỡ bỏ ánh xạ)"
 2456 
 2457 #: src/cryptsetup.c:3549
 2458 msgid "resize active device"
 2459 msgstr "thay đổi kích cỡ của thiết bị hoạt động"
 2460 
 2461 #: src/cryptsetup.c:3550
 2462 msgid "show device status"
 2463 msgstr "hiển thị trạng thái về thiết bị"
 2464 
 2465 #: src/cryptsetup.c:3551
 2466 msgid "[--cipher <cipher>]"
 2467 msgstr "[--cipher <bộ mã hóa>]"
 2468 
 2469 #: src/cryptsetup.c:3551
 2470 msgid "benchmark cipher"
 2471 msgstr "đo kiểm tốc độ mã hóa"
 2472 
 2473 #: src/cryptsetup.c:3552 src/cryptsetup.c:3553 src/cryptsetup.c:3554
 2474 #: src/cryptsetup.c:3555 src/cryptsetup.c:3556 src/cryptsetup.c:3563
 2475 #: src/cryptsetup.c:3564 src/cryptsetup.c:3565 src/cryptsetup.c:3566
 2476 #: src/cryptsetup.c:3567 src/cryptsetup.c:3568 src/cryptsetup.c:3569
 2477 #: src/cryptsetup.c:3570 src/cryptsetup.c:3571
 2478 msgid "<device>"
 2479 msgstr "<thiết_bị>"
 2480 
 2481 #: src/cryptsetup.c:3552
 2482 msgid "try to repair on-disk metadata"
 2483 msgstr "thử sửa chữa siêu dữ liệu (metadata) on-disk"
 2484 
 2485 #: src/cryptsetup.c:3553
 2486 #, fuzzy
 2487 msgid "reencrypt LUKS2 device"
 2488 msgstr "thêm khóa vào thiết bị LUKS"
 2489 
 2490 #: src/cryptsetup.c:3554
 2491 msgid "erase all keyslots (remove encryption key)"
 2492 msgstr "tẩy mọi khe khóa (gỡ bỏ khóa mã hóa)"
 2493 
 2494 #: src/cryptsetup.c:3555
 2495 msgid "convert LUKS from/to LUKS2 format"
 2496 msgstr ""
 2497 
 2498 #: src/cryptsetup.c:3556
 2499 msgid "set permanent configuration options for LUKS2"
 2500 msgstr ""
 2501 
 2502 #: src/cryptsetup.c:3557 src/cryptsetup.c:3558
 2503 msgid "<device> [<new key file>]"
 2504 msgstr "<thiết_bị> [<tập_tin_khóa_mới>]"
 2505 
 2506 #: src/cryptsetup.c:3557
 2507 msgid "formats a LUKS device"
 2508 msgstr "định dạng một thiết bị kiểu LUKS"
 2509 
 2510 #: src/cryptsetup.c:3558
 2511 msgid "add key to LUKS device"
 2512 msgstr "thêm khóa vào thiết bị LUKS"
 2513 
 2514 #: src/cryptsetup.c:3559 src/cryptsetup.c:3560 src/cryptsetup.c:3561
 2515 msgid "<device> [<key file>]"
 2516 msgstr "<thiết_bị> [<tập_tin_khóa>]"
 2517 
 2518 #: src/cryptsetup.c:3559
 2519 msgid "removes supplied key or key file from LUKS device"
 2520 msgstr "gỡ bỏ khỏi thiết bị LUKS khóa hoặc tập tin khóa đưa ra"
 2521 
 2522 #: src/cryptsetup.c:3560
 2523 msgid "changes supplied key or key file of LUKS device"
 2524 msgstr "thay đổi khóa hay tập tin khóa đã áp dụng của thiết bị LUKS"
 2525 
 2526 #: src/cryptsetup.c:3561
 2527 msgid "converts a key to new pbkdf parameters"
 2528 msgstr ""
 2529 
 2530 #: src/cryptsetup.c:3562
 2531 msgid "<device> <key slot>"
 2532 msgstr "<thiết_bị> <khe_khóa>"
 2533 
 2534 #: src/cryptsetup.c:3562
 2535 msgid "wipes key with number <key slot> from LUKS device"
 2536 msgstr "xóa khỏi thiết bị LUKS khóa có số <khe_khóa>"
 2537 
 2538 #: src/cryptsetup.c:3563
 2539 msgid "print UUID of LUKS device"
 2540 msgstr "in ra mã số UUID của thiết bị LUKS"
 2541 
 2542 #: src/cryptsetup.c:3564
 2543 msgid "tests <device> for LUKS partition header"
 2544 msgstr "thử <thiết_bị> có phần đầu phân vùng LUKS không"
 2545 
 2546 #: src/cryptsetup.c:3565
 2547 msgid "dump LUKS partition information"
 2548 msgstr "đổ thông tin về phân vùng LUKS"
 2549 
 2550 #: src/cryptsetup.c:3566
 2551 msgid "dump TCRYPT device information"
 2552 msgstr "dump thông tin thiết bị TCRYPT"
 2553 
 2554 #: src/cryptsetup.c:3567
 2555 #, fuzzy
 2556 msgid "dump BITLK device information"
 2557 msgstr "dump thông tin thiết bị TCRYPT"
 2558 
 2559 #: src/cryptsetup.c:3568
 2560 #, fuzzy
 2561 msgid "Suspend LUKS device and wipe key (all IOs are frozen)"
 2562 msgstr "Ngưng thiết bị LUKS và tẩy khóa (thì mọi việc V/R đều đông cứng)."
 2563 
 2564 #: src/cryptsetup.c:3569
 2565 #, fuzzy
 2566 msgid "Resume suspended LUKS device"
 2567 msgstr "Tiếp tục lại sử dụng thiết bị LUKS bị ngưng."
 2568 
 2569 #: src/cryptsetup.c:3570
 2570 msgid "Backup LUKS device header and keyslots"
 2571 msgstr "Sao lưu phần đầu và các khe khóa của thiết bị LUKS"
 2572 
 2573 #: src/cryptsetup.c:3571
 2574 msgid "Restore LUKS device header and keyslots"
 2575 msgstr "Phục hồi phần đầu và các khe khóa của thiết bị LUKS"
 2576 
 2577 #: src/cryptsetup.c:3572
 2578 msgid "<add|remove|import|export> <device>"
 2579 msgstr ""
 2580 
 2581 #: src/cryptsetup.c:3572
 2582 msgid "Manipulate LUKS2 tokens"
 2583 msgstr ""
 2584 
 2585 #: src/cryptsetup.c:3592 src/veritysetup.c:498 src/integritysetup.c:464
 2586 msgid ""
 2587 "\n"
 2588 "<action> is one of:\n"
 2589 msgstr ""
 2590 "\n"
 2591 "<thao-tác> là một trong:\n"
 2592 
 2593 #: src/cryptsetup.c:3598
 2594 #, fuzzy
 2595 msgid ""
 2596 "\n"
 2597 "You can also use old <action> syntax aliases:\n"
 2598 "\topen: create (plainOpen), luksOpen, loopaesOpen, tcryptOpen, bitlkOpen\n"
 2599 "\tclose: remove (plainClose), luksClose, loopaesClose, tcryptClose, bitlkClose\n"
 2600 msgstr ""
 2601 "\n"
 2602 "Bạn còn có thể sử dụng cú pháp bí danh <thao-tác> kiểu cũ:\n"
 2603 "\topen: create (plainOpen), luksOpen, loopaesOpen, tcryptOpen\n"
 2604 "\tclose: remove (plainClose), luksClose, loopaesClose, tcryptClose\n"
 2605 
 2606 #: src/cryptsetup.c:3602
 2607 #, c-format
 2608 msgid ""
 2609 "\n"
 2610 "<name> is the device to create under %s\n"
 2611 "<device> is the encrypted device\n"
 2612 "<key slot> is the LUKS key slot number to modify\n"
 2613 "<key file> optional key file for the new key for luksAddKey action\n"
 2614 msgstr ""
 2615 "\n"
 2616 "<tên> là thiết bị cần tạo dưới %s\n"
 2617 "<thiết_bị> là thiết bị đã mã hóa\n"
 2618 "<khe_khóa> là số thứ tự khe khóa LUKS cần sửa đổi\n"
 2619 "<tập_tin_khóa> là tập tin khóa tùy chọn cho khóa mới trong thao tác luksAddKey\n"
 2620 
 2621 #: src/cryptsetup.c:3609
 2622 #, c-format
 2623 msgid ""
 2624 "\n"
 2625 "Default compiled-in metadata format is %s (for luksFormat action).\n"
 2626 msgstr ""
 2627 
 2628 #: src/cryptsetup.c:3614 src/cryptsetup.c:3617
 2629 #, c-format
 2630 msgid ""
 2631 "\n"
 2632 "LUKS2 external token plugin support is %s.\n"
 2633 msgstr ""
 2634 
 2635 #: src/cryptsetup.c:3614
 2636 msgid "compiled-in"
 2637 msgstr ""
 2638 
 2639 #: src/cryptsetup.c:3615
 2640 #, c-format
 2641 msgid "LUKS2 external token plugin path: %s.\n"
 2642 msgstr ""
 2643 
 2644 #: src/cryptsetup.c:3617
 2645 #, fuzzy
 2646 msgid "disabled"
 2647 msgstr "ghi được"
 2648 
 2649 #: src/cryptsetup.c:3621
 2650 #, fuzzy, c-format
 2651 msgid ""
 2652 "\n"
 2653 "Default compiled-in key and passphrase parameters:\n"
 2654 "\tMaximum keyfile size: %dkB, Maximum interactive passphrase length %d (characters)\n"
 2655 "Default PBKDF for LUKS1: %s, iteration time: %d (ms)\n"
 2656 "Default PBKDF for LUKS2: %s\n"
 2657 "\tIteration time: %d, Memory required: %dkB, Parallel threads: %d\n"
 2658 msgstr ""
 2659 "\n"
 2660 "Các tham số mặc định liên quan đến khóa và mật khẩu được biên dịch sẵn:\n"
 2661 "\tĐộ dài tập tin khóa tối đa: %dkB, Độ dài mật khẩu tương tác tối đa %d (ký tự)\n"
 2662 "Thời gian tương tác PBKDF2 mặc định cho LUKS: %d (ms)\n"
 2663 
 2664 #: src/cryptsetup.c:3632
 2665 #, fuzzy, c-format
 2666 msgid ""
 2667 "\n"
 2668 "Default compiled-in device cipher parameters:\n"
 2669 "\tloop-AES: %s, Key %d bits\n"
 2670 "\tplain: %s, Key: %d bits, Password hashing: %s\n"
 2671 "\tLUKS: %s, Key: %d bits, LUKS header hashing: %s, RNG: %s\n"
 2672 msgstr ""
 2673 "\n"
 2674 "Các tham số mặc định liên quan đến việc mã hóa được đặt sẵn:\n"
 2675 "\tloop-AES: %s, Khóa %d bit\n"
 2676 "\tdữ liệu thô: %s, Khóa: %d bit, Kiểu băm mật khẩu: %s\n"
 2677 "\tLUKS1: %s, Khóa: %d bit, Kiểu băm cho phần đầu LUKS: %s, RNG: %s\n"
 2678 
 2679 #: src/cryptsetup.c:3641
 2680 msgid "\tLUKS: Default keysize with XTS mode (two internal keys) will be doubled.\n"
 2681 msgstr ""
 2682 
 2683 #: src/cryptsetup.c:3659 src/veritysetup.c:637 src/integritysetup.c:620
 2684 #, c-format
 2685 msgid "%s: requires %s as arguments"
 2686 msgstr "%s: cần thiết %s làm đối số"
 2687 
 2688 #: src/cryptsetup.c:3697 src/cryptsetup_reencrypt.c:1379
 2689 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1704
 2690 msgid "Key slot is invalid."
 2691 msgstr "Khe khóa không đúng."
 2692 
 2693 #: src/cryptsetup.c:3724
 2694 #, fuzzy
 2695 msgid "Device size must be multiple of 512 bytes sector."
 2696 msgstr "Kích cỡ giảm phải là bội số cung từ (sector) 512 byte"
 2697 
 2698 #: src/cryptsetup.c:3729
 2699 #, fuzzy
 2700 msgid "Invalid max reencryption hotzone size specification."
 2701 msgstr "Đặc tả kích thước thiết bị không đúng."
 2702 
 2703 #: src/cryptsetup.c:3743 src/cryptsetup.c:3755 src/cryptsetup_reencrypt.c:1623
 2704 msgid "Key size must be a multiple of 8 bits"
 2705 msgstr "Kích cỡ khóa phải là bội số của 8 bít"
 2706 
 2707 #: src/cryptsetup.c:3760
 2708 #, fuzzy
 2709 msgid "Maximum device reduce size is 1 GiB."
 2710 msgstr "Kích thước thu nhỏ thiết bị tối đa là 64 MiB."
 2711 
 2712 #: src/cryptsetup.c:3763 src/cryptsetup_reencrypt.c:1631
 2713 msgid "Reduce size must be multiple of 512 bytes sector."
 2714 msgstr "Kích cỡ giảm phải là bội số cung từ (sector) 512 byte"
 2715 
 2716 #: src/cryptsetup.c:3780
 2717 msgid "Option --priority can be only ignore/normal/prefer."
 2718 msgstr ""
 2719 
 2720 #: src/cryptsetup.c:3790 src/veritysetup.c:561 src/integritysetup.c:543
 2721 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1641
 2722 msgid "Show this help message"
 2723 msgstr "Hiển thị trợ giúp này"
 2724 
 2725 #: src/cryptsetup.c:3791 src/veritysetup.c:562 src/integritysetup.c:544
 2726 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1642
 2727 msgid "Display brief usage"
 2728 msgstr "Hiển thị thông tin ngắn về cách sử dụng"
 2729 
 2730 #: src/cryptsetup.c:3792 src/veritysetup.c:563 src/integritysetup.c:545
 2731 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1643
 2732 msgid "Print package version"
 2733 msgstr "Hiển thị phiên bản của gói"
 2734 
 2735 #: src/cryptsetup.c:3803 src/veritysetup.c:574 src/integritysetup.c:556
 2736 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1654
 2737 msgid "Help options:"
 2738 msgstr "Tùy chọn trợ giúp:"
 2739 
 2740 #: src/cryptsetup.c:3820 src/veritysetup.c:592 src/integritysetup.c:573
 2741 msgid "[OPTION...] <action> <action-specific>"
 2742 msgstr "[TÙY CHỌN…] <thao-tác> <đặc-tả-thao-tác>"
 2743 
 2744 #: src/cryptsetup.c:3829 src/veritysetup.c:601 src/integritysetup.c:584
 2745 msgid "Argument <action> missing."
 2746 msgstr "Còn thiếu đối số <thao-tác>."
 2747 
 2748 #: src/cryptsetup.c:3899 src/veritysetup.c:632 src/integritysetup.c:615
 2749 msgid "Unknown action."
 2750 msgstr "Không hiểu thao-tác."
 2751 
 2752 #: src/cryptsetup.c:3910
 2753 msgid "Options --refresh and --test-passphrase are mutually exclusive."
 2754 msgstr ""
 2755 
 2756 #: src/cryptsetup.c:3915 src/veritysetup.c:656 src/integritysetup.c:663
 2757 msgid "Options --cancel-deferred and --deferred cannot be used at the same time."
 2758 msgstr ""
 2759 
 2760 #: src/cryptsetup.c:3921
 2761 #, fuzzy
 2762 msgid "Option --shared is allowed only for open of plain device."
 2763 msgstr "Tùy chọn “--shared” chỉ cho phép với thao tác tạo mở của thiết bị thường.\n"
 2764 
 2765 #: src/cryptsetup.c:3926
 2766 msgid "Option --persistent is not allowed with --test-passphrase."
 2767 msgstr ""
 2768 
 2769 #: src/cryptsetup.c:3931
 2770 msgid "Option --integrity-no-wipe can be used only for format action with integrity extension."
 2771 msgstr ""
 2772 
 2773 #: src/cryptsetup.c:3938
 2774 #, fuzzy
 2775 msgid "Option --test-passphrase is allowed only for open of LUKS, TCRYPT and BITLK devices."
 2776 msgstr "Tùy chọn “--test-passphrase” chỉ được phép cho lệnh mở thiết bị LUKS và TCRYPT.\n"
 2777 
 2778 #: src/cryptsetup.c:3950
 2779 #, fuzzy
 2780 msgid "Option --key-file takes precedence over specified key file argument."
 2781 msgstr "Tùy chọn --key-file giữ quyền ưu tiên cao hơn tham số tập tin khóa đã chỉ định.\n"
 2782 
 2783 #: src/cryptsetup.c:3956
 2784 msgid "Only one --key-file argument is allowed."
 2785 msgstr "Chỉ cho phép một tùy chọn --key-file."
 2786 
 2787 #: src/cryptsetup.c:3960 src/cryptsetup_reencrypt.c:1689
 2788 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1708
 2789 msgid "Only one of --use-[u]random options is allowed."
 2790 msgstr "Chỉ cho phép một tùy chọn “--use-[u]random”."
 2791 
 2792 #: src/cryptsetup.c:3964
 2793 #, fuzzy
 2794 msgid "Options --align-payload and --offset cannot be combined."
 2795 msgstr "Tùy chọn “--align-payload” chỉ được phép cho “luksFormat”."
 2796 
 2797 #: src/cryptsetup.c:3970
 2798 #, fuzzy
 2799 msgid "Option --skip is supported only for open of plain and loopaes devices."
 2800 msgstr "Tùy chọn “--skip” chỉ hỗ trợ cho lệnh mở (open) của thiết bị thường và “loopaes”.\n"
 2801 
 2802 #: src/cryptsetup.c:3976
 2803 #, fuzzy
 2804 msgid "Option --offset with open action is only supported for plain and loopaes devices."
 2805 msgstr "Tùy chọn “--offset” chỉ hỗ trợ cho lệnh mở (open) của thiết bị thường và “loopaes”.\n"
 2806 
 2807 #: src/cryptsetup.c:3982
 2808 #, fuzzy
 2809 msgid "Option --tcrypt-hidden, --tcrypt-system or --tcrypt-backup is supported only for TCRYPT device."
 2810 msgstr "Tùy chọn --tcrypt-hidden, --tcrypt-system hay --tcrypt-backup chỉ được hỗ trợ trên thiết bị TCRYPT.\n"
 2811 
 2812 #: src/cryptsetup.c:3987
 2813 #, fuzzy
 2814 msgid "Option --tcrypt-hidden cannot be combined with --allow-discards."
 2815 msgstr "Tùy chọn --tcrypt-hidden không thể được tổ hợp cùng với --allow-discards.\n"
 2816 
 2817 #: src/cryptsetup.c:3992
 2818 #, fuzzy
 2819 msgid "Option --veracrypt or --disable-veracrypt is supported only for TCRYPT device type."
 2820 msgstr "Tùy chọn --veracrypt chỉ được hỗ trợ trên thiết bị TCRYPT.\n"
 2821 
 2822 #: src/cryptsetup.c:3997
 2823 #, fuzzy
 2824 msgid "Option --veracrypt-pim is supported only for VeraCrypt compatible devices."
 2825 msgstr "Tùy chọn --veracrypt chỉ được hỗ trợ trên thiết bị TCRYPT.\n"
 2826 
 2827 #: src/cryptsetup.c:4003
 2828 #, fuzzy
 2829 msgid "Option --veracrypt-query-pim is supported only for VeraCrypt compatible devices."
 2830 msgstr "Tùy chọn --veracrypt chỉ được hỗ trợ trên thiết bị TCRYPT.\n"
 2831 
 2832 #: src/cryptsetup.c:4007
 2833 msgid "The options --veracrypt-pim and --veracrypt-query-pim are mutually exclusive."
 2834 msgstr ""
 2835 
 2836 #: src/cryptsetup.c:4015 src/cryptsetup.c:4051
 2837 msgid "Keyslot specification is required."
 2838 msgstr ""
 2839 
 2840 #: src/cryptsetup.c:4020 src/cryptsetup_reencrypt.c:1694
 2841 msgid "Password-based key derivation function (PBKDF) can be only pbkdf2 or argon2i/argon2id."
 2842 msgstr ""
 2843 
 2844 #: src/cryptsetup.c:4025 src/cryptsetup_reencrypt.c:1699
 2845 msgid "PBKDF forced iterations cannot be combined with iteration time option."
 2846 msgstr ""
 2847 
 2848 #: src/cryptsetup.c:4032
 2849 #, fuzzy
 2850 msgid "Sector size option with open action is supported only for plain devices."
 2851 msgstr "Thao tác này được hỗ trợ chỉ cho thiết bị LUKS.\n"
 2852 
 2853 #: src/cryptsetup.c:4039
 2854 msgid "Large IV sectors option is supported only for opening plain type device with sector size larger than 512 bytes."
 2855 msgstr ""
 2856 
 2857 #: src/cryptsetup.c:4045
 2858 msgid "Key size is required with --unbound option."
 2859 msgstr ""
 2860 
 2861 #: src/cryptsetup.c:4061
 2862 msgid "LUKS2 decryption requires option --header."
 2863 msgstr ""
 2864 
 2865 #: src/cryptsetup.c:4065
 2866 msgid "Options --reduce-device-size and --data-size cannot be combined."
 2867 msgstr ""
 2868 
 2869 #: src/cryptsetup.c:4069
 2870 msgid "Options --device-size and --size cannot be combined."
 2871 msgstr ""
 2872 
 2873 #: src/cryptsetup.c:4073
 2874 #, fuzzy
 2875 msgid "Options --keyslot-cipher and --keyslot-key-size must be used together."
 2876 msgstr "Không được dùng các tùy chọn --ignore-corruption và --restart-on-corruption cùng một lúc.\n"
 2877 
 2878 #: src/cryptsetup.c:4077
 2879 msgid "No action taken. Invoked with --test-args option.\n"
 2880 msgstr ""
 2881 
 2882 #: src/cryptsetup.c:4089
 2883 #, fuzzy
 2884 msgid "Invalid token action."
 2885 msgstr "Kích cỡ khóa không đúng.\n"
 2886 
 2887 #: src/cryptsetup.c:4094
 2888 msgid "--key-description parameter is mandatory for token add action."
 2889 msgstr ""
 2890 
 2891 #: src/cryptsetup.c:4100
 2892 msgid "Action requires specific token. Use --token-id parameter."
 2893 msgstr ""
 2894 
 2895 #: src/cryptsetup.c:4111
 2896 msgid "Cannot disable metadata locking."
 2897 msgstr ""
 2898 
 2899 #: src/veritysetup.c:54
 2900 #, fuzzy
 2901 msgid "Invalid salt string specified."
 2902 msgstr "Chuỗi salt (muối) đã cho không hợp lệ.\n"
 2903 
 2904 #: src/veritysetup.c:87
 2905 #, fuzzy, c-format
 2906 msgid "Cannot create hash image %s for writing."
 2907 msgstr "Không thể tạo ảnh băm %s để ghi.\n"
 2908 
 2909 #: src/veritysetup.c:97
 2910 #, fuzzy, c-format
 2911 msgid "Cannot create FEC image %s for writing."
 2912 msgstr "Không thể tạo ảnh băm %s để ghi.\n"
 2913 
 2914 #: src/veritysetup.c:136
 2915 #, fuzzy, c-format
 2916 msgid "Cannot create root hash file %s for writing."
 2917 msgstr "Không thể tạo ảnh băm %s để ghi.\n"
 2918 
 2919 #: src/veritysetup.c:143
 2920 #, fuzzy, c-format
 2921 msgid "Cannot write to root hash file %s."
 2922 msgstr "Không thể ghi tập tin sao lưu phần đầu %s.\n"
 2923 
 2924 #: src/veritysetup.c:210 src/veritysetup.c:227
 2925 #, fuzzy, c-format
 2926 msgid "Cannot read root hash file %s."
 2927 msgstr "Không thể đọc tập-tin khóa %s.\n"
 2928 
 2929 #: src/veritysetup.c:215
 2930 #, fuzzy, c-format
 2931 msgid "Invalid root hash file %s."
 2932 msgstr "Chuỗi mã băm gốc (thư mục root) đã chỉ ra không hợp lệ.\n"
 2933 
 2934 #: src/veritysetup.c:236
 2935 #, fuzzy
 2936 msgid "Invalid root hash string specified."
 2937 msgstr "Chuỗi mã băm gốc (thư mục root) đã chỉ ra không hợp lệ.\n"
 2938 
 2939 #: src/veritysetup.c:244
 2940 #, fuzzy, c-format
 2941 msgid "Invalid signature file %s."
 2942 msgstr "Thiết bị không đúng %s.\n"
 2943 
 2944 #: src/veritysetup.c:251
 2945 #, fuzzy, c-format
 2946 msgid "Cannot read signature file %s."
 2947 msgstr "Không thể đọc tập-tin khóa %s.\n"
 2948 
 2949 #: src/veritysetup.c:274 src/veritysetup.c:288
 2950 msgid "Command requires <root_hash> or --root-hash-file option as argument."
 2951 msgstr ""
 2952 
 2953 #: src/veritysetup.c:478
 2954 msgid "<data_device> <hash_device>"
 2955 msgstr "<thiết-bị-dữ-liệu> <thiết-bị-băm>"
 2956 
 2957 #: src/veritysetup.c:478 src/integritysetup.c:445
 2958 msgid "format device"
 2959 msgstr "định dạng thiết bị"
 2960 
 2961 #: src/veritysetup.c:479
 2962 #, fuzzy
 2963 msgid "<data_device> <hash_device> [<root_hash>]"
 2964 msgstr "<thiết-bị-dữ-liệu> <thiết-bị-băm> <mã-băm-gốc>"
 2965 
 2966 #: src/veritysetup.c:479
 2967 msgid "verify device"
 2968 msgstr "thẩm tra thiết bị"
 2969 
 2970 #: src/veritysetup.c:480
 2971 #, fuzzy
 2972 msgid "<data_device> <name> <hash_device> [<root_hash>]"
 2973 msgstr "<thiết-bị-dữ-liệu> <thiết-bị-băm> <mã-băm-gốc>"
 2974 
 2975 #: src/veritysetup.c:482 src/integritysetup.c:448
 2976 msgid "show active device status"
 2977 msgstr "hiển thị trạng thái các thiết bị đang hoạt động"
 2978 
 2979 #: src/veritysetup.c:483
 2980 msgid "<hash_device>"
 2981 msgstr "<thiết_bị_băm>"
 2982 
 2983 #: src/veritysetup.c:483 src/integritysetup.c:449
 2984 msgid "show on-disk information"
 2985 msgstr "hiển thị thông tin trên-đĩa"
 2986 
 2987 #: src/veritysetup.c:502
 2988 #, c-format
 2989 msgid ""
 2990 "\n"
 2991 "<name> is the device to create under %s\n"
 2992 "<data_device> is the data device\n"
 2993 "<hash_device> is the device containing verification data\n"
 2994 "<root_hash> hash of the root node on <hash_device>\n"
 2995 msgstr ""
 2996 "\n"
 2997 "<tên> là thiết bị để tạo dưới %s\n"
 2998 "<thiết-bị-dữ-liệu> là thiết bị dữ liệu\n"
 2999 "<thiết-bị-băm> là thiết bị chứa dữ liệu xác thực\n"
 3000 "<mã-băm-gốc> mã băm của nút root (gốc) trên <thiết-bị-băm>\n"
 3001 
 3002 #: src/veritysetup.c:509
 3003 #, c-format
 3004 msgid ""
 3005 "\n"
 3006 "Default compiled-in dm-verity parameters:\n"
 3007 "\tHash: %s, Data block (bytes): %u, Hash block (bytes): %u, Salt size: %u, Hash format: %u\n"
 3008 msgstr ""
 3009 "\n"
 3010 "Các tham số dm-verity dựng sẵn mặc định:\n"
 3011 "\tBăm: %s, Khối dữ liệu (bytes): %u, Khối băm (bytes): %u, Kích thước muối: %u, Định dạng băm: %u\n"
 3012 
 3013 #: src/veritysetup.c:646
 3014 #, fuzzy
 3015 msgid "Option --ignore-corruption and --restart-on-corruption cannot be used together."
 3016 msgstr "Không được dùng các tùy chọn --ignore-corruption và --restart-on-corruption cùng một lúc.\n"
 3017 
 3018 #: src/veritysetup.c:651
 3019 #, fuzzy
 3020 msgid "Option --panic-on-corruption and --restart-on-corruption cannot be used together."
 3021 msgstr "Không được dùng các tùy chọn --ignore-corruption và --restart-on-corruption cùng một lúc.\n"
 3022 
 3023 #: src/integritysetup.c:201
 3024 #, c-format
 3025 msgid "Formatted with tag size %u, internal integrity %s.\n"
 3026 msgstr ""
 3027 
 3028 #: src/integritysetup.c:445 src/integritysetup.c:449
 3029 #, fuzzy
 3030 msgid "<integrity_device>"
 3031 msgstr "thẩm tra thiết bị"
 3032 
 3033 #: src/integritysetup.c:446
 3034 msgid "<integrity_device> <name>"
 3035 msgstr ""
 3036 
 3037 #: src/integritysetup.c:468
 3038 #, fuzzy, c-format
 3039 msgid ""
 3040 "\n"
 3041 "<name> is the device to create under %s\n"
 3042 "<integrity_device> is the device containing data with integrity tags\n"
 3043 msgstr ""
 3044 "\n"
 3045 "<tên> là thiết bị để tạo dưới %s\n"
 3046 "<thiết-bị-dữ-liệu> là thiết bị dữ liệu\n"
 3047 "<thiết-bị-băm> là thiết bị chứa dữ liệu xác thực\n"
 3048 "<mã-băm-gốc> mã băm của nút root (gốc) trên <thiết-bị-băm>\n"
 3049 
 3050 #: src/integritysetup.c:473
 3051 #, c-format
 3052 msgid ""
 3053 "\n"
 3054 "Default compiled-in dm-integrity parameters:\n"
 3055 "\tChecksum algorithm: %s\n"
 3056 "\tMaximum keyfile size: %dkB\n"
 3057 msgstr ""
 3058 
 3059 #: src/integritysetup.c:530
 3060 #, c-format
 3061 msgid "Invalid --%s size. Maximum is %u bytes."
 3062 msgstr ""
 3063 
 3064 #: src/integritysetup.c:628
 3065 msgid "Both key file and key size options must be specified."
 3066 msgstr ""
 3067 
 3068 #: src/integritysetup.c:632
 3069 msgid "Both journal integrity key file and key size options must be specified."
 3070 msgstr ""
 3071 
 3072 #: src/integritysetup.c:635
 3073 msgid "Journal integrity algorithm must be specified if journal integrity key is used."
 3074 msgstr ""
 3075 
 3076 #: src/integritysetup.c:639
 3077 msgid "Both journal encryption key file and key size options must be specified."
 3078 msgstr ""
 3079 
 3080 #: src/integritysetup.c:642
 3081 msgid "Journal encryption algorithm must be specified if journal encryption key is used."
 3082 msgstr ""
 3083 
 3084 #: src/integritysetup.c:646
 3085 msgid "Recovery and bitmap mode options are mutually exclusive."
 3086 msgstr ""
 3087 
 3088 #: src/integritysetup.c:653
 3089 msgid "Journal options cannot be used in bitmap mode."
 3090 msgstr ""
 3091 
 3092 #: src/integritysetup.c:658
 3093 msgid "Bitmap options can be used only in bitmap mode."
 3094 msgstr ""
 3095 
 3096 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:149
 3097 #, fuzzy
 3098 msgid "Reencryption already in-progress."
 3099 msgstr "Kích thước khối mã hóa lại"
 3100 
 3101 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:185
 3102 #, fuzzy, c-format
 3103 msgid "Cannot exclusively open %s, device in use."
 3104 msgstr "Không thể mở %s một cách đệ qui, thiết bị vẫn đang được sử dụng.\n"
 3105 
 3106 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:199 src/cryptsetup_reencrypt.c:1120
 3107 #, fuzzy
 3108 msgid "Allocation of aligned memory failed."
 3109 msgstr "Phân bổ bộ nhớ điều chỉnh gặp lỗi.\n"
 3110 
 3111 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:206
 3112 #, fuzzy, c-format
 3113 msgid "Cannot read device %s."
 3114 msgstr "Không thể đọc thiết bị %s.\n"
 3115 
 3116 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:217
 3117 #, fuzzy, c-format
 3118 msgid "Marking LUKS1 device %s unusable."
 3119 msgstr "Đánh dấu thiết bị LUKS %s là không thể dùng.\n"
 3120 
 3121 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:221
 3122 #, c-format
 3123 msgid "Setting LUKS2 offline reencrypt flag on device %s."
 3124 msgstr ""
 3125 
 3126 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:238
 3127 #, fuzzy, c-format
 3128 msgid "Cannot write device %s."
 3129 msgstr "Không thể ghi thiết bị %s.\n"
 3130 
 3131 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:286
 3132 #, fuzzy
 3133 msgid "Cannot write reencryption log file."
 3134 msgstr "Không thể ghi tập tin nhật ký reencryption (mã hóa lại).\n"
 3135 
 3136 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:342
 3137 #, fuzzy
 3138 msgid "Cannot read reencryption log file."
 3139 msgstr "Không đọc được tập tin nhật ký reencryption.\n"
 3140 
 3141 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:353
 3142 msgid "Wrong log format."
 3143 msgstr ""
 3144 
 3145 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:380
 3146 #, c-format
 3147 msgid "Log file %s exists, resuming reencryption.\n"
 3148 msgstr "Tập tin nhật ký %s đã có sẵn rồi, giả định là reencryption (mã hóa lại).\n"
 3149 
 3150 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:429
 3151 #, fuzzy
 3152 msgid "Activating temporary device using old LUKS header."
 3153 msgstr "Hoạt hóa thiết bị tạm thời sử dụng phần đầu LUKS kiểu cũ.\n"
 3154 
 3155 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:439
 3156 #, fuzzy
 3157 msgid "Activating temporary device using new LUKS header."
 3158 msgstr "Hoạt hóa thiết bị tạm thời sử dụng phần đầu LUKS kiểu mới.\n"
 3159 
 3160 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:449
 3161 #, fuzzy
 3162 msgid "Activation of temporary devices failed."
 3163 msgstr "Việc hoạt hóa các thiết bị tạm thời gặp lỗi.\n"
 3164 
 3165 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:536
 3166 #, fuzzy
 3167 msgid "Failed to set data offset."
 3168 msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin tập tin khóa.\n"
 3169 
 3170 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:542
 3171 #, fuzzy
 3172 msgid "Failed to set metadata size."
 3173 msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin tập tin khóa.\n"
 3174 
 3175 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:550
 3176 #, fuzzy, c-format
 3177 msgid "New LUKS header for device %s created."
 3178 msgstr "Phần đầu LUKS mới cho thiết bị %s được tạo.\n"
 3179 
 3180 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:610
 3181 #, c-format
 3182 msgid "This version of cryptsetup-reencrypt can't handle new internal token type %s."
 3183 msgstr ""
 3184 
 3185 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:632
 3186 msgid "Failed to read activation flags from backup header."
 3187 msgstr ""
 3188 
 3189 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:636
 3190 #, fuzzy
 3191 msgid "Failed to write activation flags to new header."
 3192 msgstr "Lỗi ghi khóa vào kho lưu khóa.\n"
 3193 
 3194 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:640 src/cryptsetup_reencrypt.c:644
 3195 #, fuzzy
 3196 msgid "Failed to read requirements from backup header."
 3197 msgstr "Lỗi đọc từ kho lưu khóa.\n"
 3198 
 3199 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:682
 3200 #, fuzzy, c-format
 3201 msgid "%s header backup of device %s created."
 3202 msgstr "Phần đầu sao lưu LUKS của thiết bị %s được tạo.\n"
 3203 
 3204 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:745
 3205 #, fuzzy
 3206 msgid "Creation of LUKS backup headers failed."
 3207 msgstr "Việc tạo phần đầu LUKS sao lưu dự phòng gặp lỗi.\n"
 3208 
 3209 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:878
 3210 #, fuzzy, c-format
 3211 msgid "Cannot restore %s header on device %s."
 3212 msgstr "Không thể phục hồi phần đầu LUKS trên thiết bị %s.\n"
 3213 
 3214 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:880
 3215 #, fuzzy, c-format
 3216 msgid "%s header on device %s restored."
 3217 msgstr "Phần đầu LUKS trên thiết bị %s đã được phục hồi.\n"
 3218 
 3219 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1092 src/cryptsetup_reencrypt.c:1098
 3220 #, fuzzy
 3221 msgid "Cannot open temporary LUKS device."
 3222 msgstr "Không thể r thiết bị LUKS tạm thời.\n"
 3223 
 3224 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1103 src/cryptsetup_reencrypt.c:1108
 3225 #, fuzzy
 3226 msgid "Cannot get device size."
 3227 msgstr "Không thể lấy kích cỡ thiết bị.\n"
 3228 
 3229 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1143
 3230 #, fuzzy
 3231 msgid "IO error during reencryption."
 3232 msgstr "Lỗi IO (vào/ra) trong quá trình mã hóa lại.\n"
 3233 
 3234 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1174
 3235 #, fuzzy
 3236 msgid "Provided UUID is invalid."
 3237 msgstr "UUID đã cung cấp không hợp lệ.\n"
 3238 
 3239 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1408
 3240 #, fuzzy
 3241 msgid "Cannot open reencryption log file."
 3242 msgstr "Không mở được tập tin nhật ký reencryption.\n"
 3243 
 3244 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1414
 3245 #, fuzzy
 3246 msgid "No decryption in progress, provided UUID can be used only to resume suspended decryption process."
 3247 msgstr "Không có quá trình giải mã nào đang xử lý, UUID đã cung cấp có thể chỉ được dùng để phục hồi lại tiến trình giải mã đã tạm dừng.\n"
 3248 
 3249 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1489
 3250 #, c-format
 3251 msgid "Changed pbkdf parameters in keyslot %i."
 3252 msgstr ""
 3253 
 3254 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1614
 3255 msgid "Only values between 1 MiB and 64 MiB allowed for reencryption block size."
 3256 msgstr "Chỉ những giá trị nằm giữa 1MiB và 64 MiB là cho phép đối với kích thước khối reencryption (mã hóa lại)."
 3257 
 3258 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1628
 3259 msgid "Maximum device reduce size is 64 MiB."
 3260 msgstr "Kích thước thu nhỏ thiết bị tối đa là 64 MiB."
 3261 
 3262 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1669
 3263 msgid "[OPTION...] <device>"
 3264 msgstr "[TÙY_CHỌN…] <thiết-bị>"
 3265 
 3266 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1677
 3267 #, fuzzy, c-format
 3268 msgid "Reencryption will change: %s%s%s%s%s%s."
 3269 msgstr "Reencryption sẽ thay đổi: khóa dung lượng%s%s%s%s.\n"
 3270 
 3271 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1678
 3272 msgid "volume key"
 3273 msgstr ""
 3274 
 3275 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1680
 3276 #, fuzzy
 3277 msgid "set hash to "
 3278 msgstr ", đặt kiểu băm thành "
 3279 
 3280 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1681
 3281 msgid ", set cipher to "
 3282 msgstr ", đặt kiểu mã hóa thành "
 3283 
 3284 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1685
 3285 msgid "Argument required."
 3286 msgstr "Cần đối số."
 3287 
 3288 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1712
 3289 #, fuzzy
 3290 msgid "Option --new must be used together with --reduce-device-size or --header."
 3291 msgstr "Tùy chọn “--new” phải được sử dụng cùng với “--reduce-device-size”."
 3292 
 3293 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1716
 3294 #, fuzzy
 3295 msgid "Option --keep-key can be used only with --hash, --iter-time or --pbkdf-force-iterations."
 3296 msgstr "Tùy chọn “--keep-key” có thể dùng với “--hash” hoặc “--iter-time”."
 3297 
 3298 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1720
 3299 msgid "Option --new cannot be used together with --decrypt."
 3300 msgstr "Tùy chọn “--new” không được sử dụng cùng với “ --decrypt”."
 3301 
 3302 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1726
 3303 msgid "Option --decrypt is incompatible with specified parameters."
 3304 msgstr "Tùy chọn --decrypt không tương thích với các đối số đã cho."
 3305 
 3306 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1730
 3307 msgid "Option --uuid is allowed only together with --decrypt."
 3308 msgstr "Tùy chọn “--uuid” chỉ được sử dụng cùng với “ --decrypt”."
 3309 
 3310 #: src/cryptsetup_reencrypt.c:1734
 3311 msgid "Invalid luks type. Use one of these: 'luks', 'luks1' or 'luks2'."
 3312 msgstr ""
 3313 
 3314 #: src/utils_tools.c:119
 3315 msgid ""
 3316 "\n"
 3317 "WARNING!\n"
 3318 "========\n"
 3319 msgstr ""
 3320 
 3321 #. TRANSLATORS: User must type "YES" (in capital letters), do not translate this word.
 3322 #: src/utils_tools.c:121
 3323 #, c-format
 3324 msgid ""
 3325 "%s\n"
 3326 "\n"
 3327 "Are you sure? (Type 'yes' in capital letters): "
 3328 msgstr ""
 3329 
 3330 #: src/utils_tools.c:127
 3331 #, fuzzy
 3332 msgid "Error reading response from terminal."
 3333 msgstr "Gặp lỗi khi đọc phản hồi từ thiết bị cuối.\n"
 3334 
 3335 #: src/utils_tools.c:159
 3336 #, fuzzy
 3337 msgid "Command successful."
 3338 msgstr "Câu lệnh đã chạy thành công.\n"
 3339 
 3340 #: src/utils_tools.c:167
 3341 msgid "wrong or missing parameters"
 3342 msgstr ""
 3343 
 3344 #: src/utils_tools.c:169
 3345 #, fuzzy
 3346 msgid "no permission or bad passphrase"
 3347 msgstr "Nhập bất cứ cụm từ mật khẩu nào: "
 3348 
 3349 #: src/utils_tools.c:171
 3350 #, fuzzy
 3351 msgid "out of memory"
 3352 msgstr "Không thể mở khóa bộ nhớ.\n"
 3353 
 3354 #: src/utils_tools.c:173
 3355 msgid "wrong device or file specified"
 3356 msgstr ""
 3357 
 3358 #: src/utils_tools.c:175
 3359 #, fuzzy
 3360 msgid "device already exists or device is busy"
 3361 msgstr "Thiết bị %s đã sẵn có.\n"
 3362 
 3363 #: src/utils_tools.c:177
 3364 msgid "unknown error"
 3365 msgstr ""
 3366 
 3367 #: src/utils_tools.c:179
 3368 #, fuzzy, c-format
 3369 msgid "Command failed with code %i (%s)."
 3370 msgstr "Câu lệnh đã thất bại với mã %i"
 3371 
 3372 #: src/utils_tools.c:257
 3373 #, fuzzy, c-format
 3374 msgid "Key slot %i created."
 3375 msgstr "Khe khóa %d đã thay đổi.\n"
 3376 
 3377 #: src/utils_tools.c:259
 3378 #, fuzzy, c-format
 3379 msgid "Key slot %i unlocked."
 3380 msgstr "Khe khóa %d được mở khóa.\n"
 3381 
 3382 #: src/utils_tools.c:261
 3383 #, fuzzy, c-format
 3384 msgid "Key slot %i removed."
 3385 msgstr "Khe khóa %d được mở khóa.\n"
 3386 
 3387 #: src/utils_tools.c:270
 3388 #, c-format
 3389 msgid "Token %i created."
 3390 msgstr ""
 3391 
 3392 #: src/utils_tools.c:272
 3393 #, c-format
 3394 msgid "Token %i removed."
 3395 msgstr ""
 3396 
 3397 #: src/utils_tools.c:282
 3398 msgid "No token could be unlocked with this PIN."
 3399 msgstr ""
 3400 
 3401 #: src/utils_tools.c:284
 3402 #, c-format
 3403 msgid "Token %i requires PIN."
 3404 msgstr ""
 3405 
 3406 #: src/utils_tools.c:286
 3407 #, c-format
 3408 msgid "Token (type %s) requires PIN."
 3409 msgstr ""
 3410 
 3411 #: src/utils_tools.c:289
 3412 #, c-format
 3413 msgid "Token %i cannot unlock assigned keyslot(s) (wrong keyslot passphrase)."
 3414 msgstr ""
 3415 
 3416 #: src/utils_tools.c:291
 3417 #, c-format
 3418 msgid "Token (type %s) cannot unlock assigned keyslot(s) (wrong keyslot passphrase)."
 3419 msgstr ""
 3420 
 3421 #: src/utils_tools.c:294
 3422 #, c-format
 3423 msgid "Token %i requires additional missing resource."
 3424 msgstr ""
 3425 
 3426 #: src/utils_tools.c:296
 3427 #, c-format
 3428 msgid "Token (type %s) requires additional missing resource."
 3429 msgstr ""
 3430 
 3431 #: src/utils_tools.c:299
 3432 #, c-format
 3433 msgid "No usable token (type %s) is available."
 3434 msgstr ""
 3435 
 3436 #: src/utils_tools.c:301
 3437 msgid "No usable token is available."
 3438 msgstr ""
 3439 
 3440 #: src/utils_tools.c:463
 3441 msgid ""
 3442 "\n"
 3443 "Wipe interrupted."
 3444 msgstr ""
 3445 
 3446 #: src/utils_tools.c:492
 3447 #, fuzzy
 3448 msgid ""
 3449 "\n"
 3450 "Reencryption interrupted."
 3451 msgstr "Kích thước khối mã hóa lại"
 3452 
 3453 #: src/utils_tools.c:511
 3454 #, fuzzy, c-format
 3455 msgid "Cannot read keyfile %s."
 3456 msgstr "Không thể đọc tập-tin khóa %s.\n"
 3457 
 3458 #: src/utils_tools.c:516
 3459 #, fuzzy, c-format
 3460 msgid "Cannot read %d bytes from keyfile %s."
 3461 msgstr "Không thể đọc %d byte từ tập tin khóa %s.\n"
 3462 
 3463 #: src/utils_tools.c:541
 3464 #, fuzzy, c-format
 3465 msgid "Cannot open keyfile %s for write."
 3466 msgstr "Không thể mở tập tin %s.\n"
 3467 
 3468 #: src/utils_tools.c:548
 3469 #, fuzzy, c-format
 3470 msgid "Cannot write to keyfile %s."
 3471 msgstr "Không thể đọc tập-tin khóa %s.\n"
 3472 
 3473 #: src/utils_password.c:41 src/utils_password.c:74
 3474 #, fuzzy, c-format
 3475 msgid "Cannot check password quality: %s"
 3476 msgstr "Không thể kiểm tra chất lượng mật khẩu: %s\n"
 3477 
 3478 #: src/utils_password.c:49
 3479 #, fuzzy, c-format
 3480 msgid ""
 3481 "Password quality check failed:\n"
 3482 " %s"
 3483 msgstr ""
 3484 "Chất lượng mật khẩu không đạt:\n"
 3485 " %s\n"
 3486 
 3487 #: src/utils_password.c:81
 3488 #, fuzzy, c-format
 3489 msgid "Password quality check failed: Bad passphrase (%s)"
 3490 msgstr "Gặp lỗi khi kiểm tra chất lượng mật khẩu: mật khẩu sai (%s)\n"
 3491 
 3492 #: src/utils_password.c:224 src/utils_password.c:238
 3493 #, fuzzy
 3494 msgid "Error reading passphrase from terminal."
 3495 msgstr "Gặp lỗi khi đọc cụm từ mật khẩu từ thiết bị cuối.\n"
 3496 
 3497 #: src/utils_password.c:236
 3498 msgid "Verify passphrase: "
 3499 msgstr "Nhập lại mật khẩu: "
 3500 
 3501 #: src/utils_password.c:243
 3502 #, fuzzy
 3503 msgid "Passphrases do not match."
 3504 msgstr "Hai cụm từ mật khẩu không trùng nhau.\n"
 3505 
 3506 #: src/utils_password.c:280
 3507 #, fuzzy
 3508 msgid "Cannot use offset with terminal input."
 3509 msgstr "Không thể sử dụng khoảng bù (offset) với đầu vào là thiết bị cuối.\n"
 3510 
 3511 #: src/utils_password.c:283
 3512 #, c-format
 3513 msgid "Enter passphrase: "
 3514 msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu: "
 3515 
 3516 #: src/utils_password.c:286
 3517 #, c-format
 3518 msgid "Enter passphrase for %s: "
 3519 msgstr "Nhập cụm từ mật khẩu cho %s: "
 3520 
 3521 #: src/utils_password.c:317
 3522 #, fuzzy
 3523 msgid "No key available with this passphrase."
 3524 msgstr "Không có khóa sẵn sàng dùng với cụm từ mật khẩu này.\n"
 3525 
 3526 #: src/utils_password.c:319
 3527 msgid "No usable keyslot is available."
 3528 msgstr ""
 3529 
 3530 #: src/utils_luks2.c:47
 3531 #, fuzzy, c-format
 3532 msgid "Failed to open file %s in read-only mode."
 3533 msgstr "Gặp lỗi khi mở tập tin khóa.\n"
 3534 
 3535 #: src/utils_luks2.c:60
 3536 msgid "Provide valid LUKS2 token JSON:\n"
 3537 msgstr ""
 3538 
 3539 #: src/utils_luks2.c:67
 3540 #, fuzzy
 3541 msgid "Failed to read JSON file."
 3542 msgstr "Gặp lỗi khi mở tập tin khóa.\n"
 3543 
 3544 #: src/utils_luks2.c:72
 3545 #, fuzzy
 3546 msgid ""
 3547 "\n"
 3548 "Read interrupted."
 3549 msgstr "phần đầu VERITY sai hỏng.\n"
 3550 
 3551 #: src/utils_luks2.c:113
 3552 #, fuzzy, c-format
 3553 msgid "Failed to open file %s in write mode."
 3554 msgstr "Gặp lỗi khi mở tập tin khóa.\n"
 3555 
 3556 #: src/utils_luks2.c:122
 3557 msgid ""
 3558 "\n"
 3559 "Write interrupted."
 3560 msgstr ""
 3561 
 3562 #: src/utils_luks2.c:126
 3563 #, fuzzy
 3564 msgid "Failed to write JSON file."
 3565 msgstr "Gặp lỗi khi mở tập tin khóa.\n"
 3566 
 3567 #: src/utils_blockdev.c:192
 3568 #, c-format
 3569 msgid "WARNING: Device %s already contains a '%s' partition signature.\n"
 3570 msgstr ""
 3571 
 3572 #: src/utils_blockdev.c:200
 3573 #, c-format
 3574 msgid "WARNING: Device %s already contains a '%s' superblock signature.\n"
 3575 msgstr ""
 3576 
 3577 #: src/utils_blockdev.c:221 src/utils_blockdev.c:285
 3578 #, fuzzy
 3579 msgid "Failed to initialize device signature probes."
 3580 msgstr "Lỗi lấy thư mục trình ánh xạ thiết bị."
 3581 
 3582 #: src/utils_blockdev.c:265
 3583 #, fuzzy, c-format
 3584 msgid "Failed to stat device %s."
 3585 msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin tập tin khóa.\n"
 3586 
 3587 #: src/utils_blockdev.c:278
 3588 #, c-format
 3589 msgid "Device %s is in use. Cannot proceed with format operation."
 3590 msgstr ""
 3591 
 3592 #: src/utils_blockdev.c:280
 3593 #, c-format
 3594 msgid "Failed to open file %s in read/write mode."
 3595 msgstr ""
 3596 
 3597 #: src/utils_blockdev.c:294
 3598 #, c-format
 3599 msgid "Existing '%s' partition signature on device %s will be wiped."
 3600 msgstr ""
 3601 
 3602 #: src/utils_blockdev.c:297
 3603 #, c-format
 3604 msgid "Existing '%s' superblock signature on device %s will be wiped."
 3605 msgstr ""
 3606 
 3607 #: src/utils_blockdev.c:300
 3608 #, fuzzy
 3609 msgid "Failed to wipe device signature."
 3610 msgstr "Lỗi ghi khóa vào kho lưu khóa.\n"
 3611 
 3612 #: src/utils_blockdev.c:307
 3613 #, fuzzy, c-format
 3614 msgid "Failed to probe device %s for a signature."
 3615 msgstr "Lỗi lấy thư mục trình ánh xạ thiết bị."
 3616 
 3617 #: src/utils_args.c:65
 3618 #, fuzzy, c-format
 3619 msgid "Invalid size specification in parameter --%s."
 3620 msgstr "Đặc tả kích thước thiết bị không đúng."
 3621 
 3622 #: src/utils_args.c:121
 3623 #, fuzzy, c-format
 3624 msgid "Option --%s is not allowed with %s action."
 3625 msgstr "Tùy chọn “--uuid” chỉ được sử dụng cùng với “ --decrypt”."
 3626 
 3627 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:108
 3628 #, fuzzy
 3629 msgid "Failed to write ssh token json."
 3630 msgstr "Lỗi ghi khóa vào kho lưu khóa.\n"
 3631 
 3632 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:126
 3633 msgid ""
 3634 "Experimental cryptsetup plugin for unlocking LUKS2 devices with token connected to an SSH server\vThis plugin currently allows only adding a token to an existing key slot.\n"
 3635 "\n"
 3636 "Specified SSH server must contain a key file on the specified path with a passphrase for an existing key slot on the device.\n"
 3637 "Provided credentials will be used by cryptsetup to get the password when opening the device using the token.\n"
 3638 "\n"
 3639 "Note: The information provided when adding the token (SSH server address, user and paths) will be stored in the LUKS2 header in plaintext."
 3640 msgstr ""
 3641 
 3642 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:136
 3643 #, fuzzy
 3644 msgid "<action> <device>"
 3645 msgstr "<tên> <thiết_bị>"
 3646 
 3647 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:139
 3648 msgid "Options for the 'add' action:"
 3649 msgstr ""
 3650 
 3651 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:140
 3652 msgid "IP address/URL of the remote server for this token"
 3653 msgstr ""
 3654 
 3655 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:141
 3656 msgid "Username used for the remote server"
 3657 msgstr ""
 3658 
 3659 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:142
 3660 msgid "Path to the key file on the remote server"
 3661 msgstr ""
 3662 
 3663 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:143
 3664 msgid "Path to the SSH key for connecting to the remote server"
 3665 msgstr ""
 3666 
 3667 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:144
 3668 msgid "Keyslot to assign the token to. If not specified, token will be assigned to the first keyslot matching provided passphrase."
 3669 msgstr ""
 3670 
 3671 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:146
 3672 #, fuzzy
 3673 msgid "Generic options:"
 3674 msgstr "Tùy chọn trợ giúp:"
 3675 
 3676 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:147
 3677 msgid "Shows more detailed error messages"
 3678 msgstr "Hiển thị các thông điệp lỗi chi tiết hơn"
 3679 
 3680 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:148
 3681 msgid "Show debug messages"
 3682 msgstr "Hiển thị thông điệp gỡ lỗi"
 3683 
 3684 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:149
 3685 #, fuzzy
 3686 msgid "Show debug messages including JSON metadata"
 3687 msgstr "Hiển thị thông điệp gỡ lỗi"
 3688 
 3689 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:260
 3690 #, fuzzy
 3691 msgid "Failed to open and import private key:\n"
 3692 msgstr "Gặp lỗi khi mở thiết bị lưu trữ khóa tạm thời.\n"
 3693 
 3694 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:264
 3695 msgid "Failed to import private key (password protected?).\n"
 3696 msgstr ""
 3697 
 3698 #. TRANSLATORS: SSH credentials prompt, e.g. "user@server's password: "
 3699 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:266
 3700 #, c-format
 3701 msgid "%s@%s's password: "
 3702 msgstr ""
 3703 
 3704 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:355
 3705 #, fuzzy, c-format
 3706 msgid "Failed to parse arguments.\n"
 3707 msgstr "Lỗi đọc từ kho lưu khóa.\n"
 3708 
 3709 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:366
 3710 #, fuzzy, c-format
 3711 msgid "An action must be specified\n"
 3712 msgstr "Chuỗi salt (muối) đã cho không hợp lệ.\n"
 3713 
 3714 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:372
 3715 #, c-format
 3716 msgid "Device must be specified for '%s' action.\n"
 3717 msgstr ""
 3718 
 3719 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:377
 3720 #, c-format
 3721 msgid "SSH server must be specified for '%s' action.\n"
 3722 msgstr ""
 3723 
 3724 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:382
 3725 #, c-format
 3726 msgid "SSH user must be specified for '%s' action.\n"
 3727 msgstr ""
 3728 
 3729 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:387
 3730 #, c-format
 3731 msgid "SSH path must be specified for '%s' action.\n"
 3732 msgstr ""
 3733 
 3734 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:392
 3735 #, c-format
 3736 msgid "SSH key path must be specified for '%s' action.\n"
 3737 msgstr ""
 3738 
 3739 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:399
 3740 #, c-format
 3741 msgid "Failed open %s using provided credentials.\n"
 3742 msgstr ""
 3743 
 3744 #: tokens/ssh/cryptsetup-ssh.c:415
 3745 #, c-format
 3746 msgid "Only 'add' action is currently supported by this plugin.\n"
 3747 msgstr ""
 3748 
 3749 #: tokens/ssh/ssh-utils.c:46 tokens/ssh/ssh-utils.c:59
 3750 msgid "Cannot create sftp session: "
 3751 msgstr ""
 3752 
 3753 #: tokens/ssh/ssh-utils.c:53
 3754 msgid "Cannot init sftp session: "
 3755 msgstr ""
 3756 
 3757 #: tokens/ssh/ssh-utils.c:66
 3758 #, fuzzy
 3759 msgid "Cannot stat sftp file: "
 3760 msgstr "Không thể mở tập tin %s.\n"
 3761 
 3762 #: tokens/ssh/ssh-utils.c:74
 3763 #, fuzzy
 3764 msgid "Not enough memory.\n"
 3765 msgstr "Không thể mở khóa bộ nhớ.\n"
 3766 
 3767 #: tokens/ssh/ssh-utils.c:81
 3768 #, fuzzy
 3769 msgid "Cannot read remote key: "
 3770 msgstr "Không thể đọc tập-tin khóa %s.\n"
 3771 
 3772 #: tokens/ssh/ssh-utils.c:122
 3773 msgid "Connection failed: "
 3774 msgstr ""
 3775 
 3776 #: tokens/ssh/ssh-utils.c:132
 3777 msgid "Server not known: "
 3778 msgstr ""
 3779 
 3780 #: tokens/ssh/ssh-utils.c:160
 3781 msgid "Public key auth method not allowed on host.\n"
 3782 msgstr ""
 3783 
 3784 #: tokens/ssh/ssh-utils.c:171
 3785 msgid "Public key authentication error: "
 3786 msgstr ""
 3787 
 3788 #, c-format
 3789 #~ msgid "Replaced with key slot %d.\n"
 3790 #~ msgstr "Đã thay thế với khe khóa %d.\n"
 3791 
 3792 #~ msgid "Function not available in FIPS mode.\n"
 3793 #~ msgstr "Chức năng không khả dụng trong chế độ “FIPS”.\n"
 3794 
 3795 #~ msgid "Invalid size parameters for verity device.\n"
 3796 #~ msgstr "Các tham số kích thước cho thiết bị xác thực không hợp lệ.\n"
 3797 
 3798 #~ msgid "Too many tree levels for verity volume.\n"
 3799 #~ msgstr "Có quá nhiều mức cây cho mỗi vùng xác thực.\n"
 3800 
 3801 #~ msgid "memory allocation error in action_luksFormat"
 3802 #~ msgstr "gặp lỗi phân cấp vùng nhớ trong“action_luksFormat”"
 3803 
 3804 #, c-format
 3805 #~ msgid "Key %d not active. Can't wipe.\n"
 3806 #~ msgstr "Khóa %d không hoạt động thì không xóa được.\n"
 3807 
 3808 #~ msgid "The cipher used to encrypt the disk (see /proc/crypto)"
 3809 #~ msgstr "Mật mã dùng để bảo vệ đĩa (xem “/proc/crypto”)"
 3810 
 3811 #~ msgid "The hash used to create the encryption key from the passphrase"
 3812 #~ msgstr "Chuỗi duy nhất dùng để tạo khóa mã hóa từ cụm từ mật khẩu"
 3813 
 3814 #~ msgid "Verifies the passphrase by asking for it twice"
 3815 #~ msgstr "Thẩm tra cụm từ mật khẩu bằng cách yêu cầu nó hai lần"
 3816 
 3817 #~ msgid "Read the key from a file."
 3818 #~ msgstr "Đọc khóa từ một tập tin."
 3819 
 3820 #~ msgid "Read the volume (master) key from file."
 3821 #~ msgstr "Đọc khóa khối tin (chủ) từ tập tin."
 3822 
 3823 #~ msgid "Dump volume (master) key instead of keyslots info."
 3824 #~ msgstr "Dump (đổ thành đống) khóa vùng chứa (master) thay vì thông tin khe-khóa."
 3825 
 3826 #~ msgid "The size of the encryption key"
 3827 #~ msgstr "Kích cỡ của khóa mã hóa"
 3828 
 3829 #~ msgid "BITS"
 3830 #~ msgstr "BIT"
 3831 
 3832 #~ msgid "Limits the read from keyfile"
 3833 #~ msgstr "Giới hạn việc đọc từ tập-tin-khóa"
 3834 
 3835 #~ msgid "bytes"
 3836 #~ msgstr "byte"
 3837 
 3838 #~ msgid "Number of bytes to skip in keyfile"
 3839 #~ msgstr "Số lượng byte nhảy qua trong tập tin khóa"
 3840 
 3841 #~ msgid "Limits the read from newly added keyfile"
 3842 #~ msgstr "Giới hạn đọc từ tập tin khóa mới thêm vào"
 3843 
 3844 #~ msgid "Number of bytes to skip in newly added keyfile"
 3845 #~ msgstr "Số lượng byte để nhảy qua trong tập tin khóa mới thêm"
 3846 
 3847 #~ msgid "Slot number for new key (default is first free)"
 3848 #~ msgstr "Số thứ tự khe cho khóa mới (mặc định là khe trống thứ nhất)"
 3849 
 3850 #~ msgid "The size of the device"
 3851 #~ msgstr "Kích cỡ của thiết bị"
 3852 
 3853 #~ msgid "SECTORS"
 3854 #~ msgstr "CUNG-TỪ"
 3855 
 3856 #~ msgid "The start offset in the backend device"
 3857 #~ msgstr "Khoảng bù đầu tiên trong thiết bị thật chạy ở phía sau"
 3858 
 3859 #~ msgid "How many sectors of the encrypted data to skip at the beginning"
 3860 #~ msgstr "Bao nhiêu cung từ dữ liệu mã hóa cần bỏ qua ở đầu"
 3861 
 3862 #~ msgid "Create a readonly mapping"
 3863 #~ msgstr "Tạo một sự ánh xạ chỉ cho đọc"
 3864 
 3865 #~ msgid "PBKDF2 iteration time for LUKS (in ms)"
 3866 #~ msgstr "Thời gian lặp lại PBKDF2 cho LUKS (theo mili-giây)"
 3867 
 3868 #~ msgid "msecs"
 3869 #~ msgstr "mili-giây"
 3870 
 3871 #~ msgid "Do not ask for confirmation"
 3872 #~ msgstr "Không cần xác nhận"
 3873 
 3874 #~ msgid "Timeout for interactive passphrase prompt (in seconds)"
 3875 #~ msgstr "Thời gian chờ gõ cụm từ mật khẩu tối đa (theo giây)"
 3876 
 3877 #~ msgid "secs"
 3878 #~ msgstr "giây"
 3879 
 3880 #~ msgid "How often the input of the passphrase can be retried"
 3881 #~ msgstr "Số các lần có cho phép thử gõ lại cụm từ mật khẩu"
 3882 
 3883 #~ msgid "Align payload at <n> sector boundaries - for luksFormat"
 3884 #~ msgstr "Căn chỉnh trọng tải ở <n> biên giới cung từ — cho định dạng “luksFormat”"
 3885 
 3886 #~ msgid "File with LUKS header and keyslots backup."
 3887 #~ msgstr "Tập tin chứa bản sao lưu phần đầu và các khe khóa của thiết bị LUKS."
 3888 
 3889 #~ msgid "Use /dev/random for generating volume key."
 3890 #~ msgstr "Dùng /dev/random để tạo khóa volume."
 3891 
 3892 #~ msgid "Use /dev/urandom for generating volume key."
 3893 #~ msgstr "Dùng /dev/urandom để tạo khóa vùng."
 3894 
 3895 #~ msgid "Share device with another non-overlapping crypt segment."
 3896 #~ msgstr "Thiết bị chia sẻ với đoạn crypt không-chồng-lên-nhau khác."
 3897 
 3898 #~ msgid "UUID for device to use."
 3899 #~ msgstr "UUID dành cho tập tin sử dụng."
 3900 
 3901 #~ msgid "Allow discards (aka TRIM) requests for device."
 3902 #~ msgstr "Cho phép hủy bỏ (được biết đến như là TRIM) các yêu cầu cho thiết bị."
 3903 
 3904 #~ msgid "Device or file with separated LUKS header."
 3905 #~ msgstr "Thiết bị hay tập tin với phần đầu LUKS tách nhau."
 3906 
 3907 #~ msgid "Do not activate device, just check passphrase."
 3908 #~ msgstr "Không kích hoạt thiết bị, chỉ cần kiểm tra mật khẩu."
 3909 
 3910 #~ msgid "Use hidden header (hidden TCRYPT device)."
 3911 #~ msgstr "Dùng phần đầu ẩn (thiết bị TCRYPT ẩn)."
 3912 
 3913 #~ msgid "Device is system TCRYPT drive (with bootloader)."
 3914 #~ msgstr "Thiết bị là ổ đĩa TCRYPT hệ thống (có bootloader)."
 3915 
 3916 #~ msgid "Use backup (secondary) TCRYPT header."
 3917 #~ msgstr "Dùng phần đầu (thứ cấp) TCRYPT."
 3918 
 3919 #~ msgid "Scan also for VeraCrypt compatible device."
 3920 #~ msgstr "Cũng quét cho thiết bị tương thích VeraCrypt."
 3921 
 3922 #~ msgid "Type of device metadata: luks, plain, loopaes, tcrypt."
 3923 #~ msgstr "Kiểu của siêu dữ liệu thiết bị: luks, plain, loopaes, tcrypt."
 3924 
 3925 #~ msgid "Disable password quality check (if enabled)."
 3926 #~ msgstr "Tắt chức năng kiểm tra chất lượng mật khẩu (nếu nó đang bật)."
 3927 
 3928 #~ msgid "Use dm-crypt same_cpu_crypt performance compatibility option."
 3929 #~ msgstr "Dùng tùy chọn tương thích hiệu năng same_cpu_crypt dm-crypt."
 3930 
 3931 #~ msgid "Use dm-crypt submit_from_crypt_cpus performance compatibility option."
 3932 #~ msgstr "Dùng tùy chọn tương thích hiệu năng submit_from_crypt_cpus dm-crypt."
 3933 
 3934 #~ msgid "Option --allow-discards is allowed only for open operation.\n"
 3935 #~ msgstr "Tùy chọn “--allow-discards” chỉ cho phép với thao tác mở.\n"
 3936 
 3937 #~ msgid ""
 3938 #~ "Option --key-size is allowed only for luksFormat, open and benchmark.\n"
 3939 #~ "To limit read from keyfile use --keyfile-size=(bytes)."
 3940 #~ msgstr ""
 3941 #~ "Tùy chọn --key-size thì chỉ cho phép với các thao tác luksFormat, mở và đo kiểm.\n"
 3942 #~ "Để giới hạn đọc từ tập-tin-khóa, hãy sử dụng tùy chọn --keyfile-size=(bytes)."
 3943 
 3944 #~ msgid "Negative number for option not permitted."
 3945 #~ msgstr "Tùy chọn không chấp nhận giá trị là số âm."
 3946 
 3947 #~ msgid "Option --use-[u]random is allowed only for luksFormat."
 3948 #~ msgstr "Tùy chọn “--use-[u]random” chỉ được phép cho “luksFormat”."
 3949 
 3950 #~ msgid "Option --uuid is allowed only for luksFormat and luksUUID."
 3951 #~ msgstr "Tùy chọn “--uuid” thì chỉ cho phép với “luksFormat” và “luksUUID”."
 3952 
 3953 #~ msgid "<name> <data_device> <hash_device> <root_hash>"
 3954 #~ msgstr "<tên> <thiết-bị-dữ-liệu> <thiết-bị-băm> <mã-băm-gốc>"
 3955 
 3956 #~ msgid "create active device"
 3957 #~ msgstr "tạo thiết bị hoạt động"
 3958 
 3959 #~ msgid "remove (deactivate) device"
 3960 #~ msgstr "gỡ bỏ (dừng hoạt động) thiết bị"
 3961 
 3962 #~ msgid "Do not use verity superblock"
 3963 #~ msgstr "Không sử dụng siêu khối thẩm định"
 3964 
 3965 #~ msgid "Format type (1 - normal, 0 - original Chrome OS)"
 3966 #~ msgstr "Kiểu định dạng (1 - thông thường, 0 - Chrome OS)"
 3967 
 3968 #~ msgid "number"
 3969 #~ msgstr "số"
 3970 
 3971 #~ msgid "Block size on the data device"
 3972 #~ msgstr "Kích cỡ khối trên thiết bị dữ liệu"
 3973 
 3974 #~ msgid "Block size on the hash device"
 3975 #~ msgstr "Kích cỡ của khối trên thiết bị băm"
 3976 
 3977 #~ msgid "The number of blocks in the data file"
 3978 #~ msgstr "Số lượng khối trong tập tin dữ liệu"
 3979 
 3980 #~ msgid "blocks"
 3981 #~ msgstr "khối"
 3982 
 3983 #~ msgid "Starting offset on the hash device"
 3984 #~ msgstr "Khoảng bù (offset) khởi đầu của thiết bị băm"
 3985 
 3986 #~ msgid "Hash algorithm"
 3987 #~ msgstr "Thuật toán băm"
 3988 
 3989 #~ msgid "string"
 3990 #~ msgstr "chuỗi"
 3991 
 3992 #~ msgid "Salt"
 3993 #~ msgstr "Muối"
 3994 
 3995 #~ msgid "hex string"
 3996 #~ msgstr "chuỗi hex (thập lục phân)"
 3997 
 3998 #~ msgid "Restart kernel if corruption is detected"
 3999 #~ msgstr "Khởi động lại nhân nếu thấy có sai hỏng"
 4000 
 4001 #~ msgid "Ignore corruption, log it only"
 4002 #~ msgstr "Bỏ qua sai hỏng, chỉ ghi nhật ký lại"
 4003 
 4004 #~ msgid "Do not verify zeroed blocks"
 4005 #~ msgstr "Không thẩm tra các khối không"
 4006 
 4007 #~ msgid "Option --ignore-corruption, --restart-on-corruption or --ignore-zero-blocks is allowed only for create operation.\n"
 4008 #~ msgstr "Tùy chọn --ignore-corruption, --restart-on-corruption hay --ignore-zero-blocks chỉ được phép dùng cho thao tác tạo.\n"
 4009 
 4010 #, c-format
 4011 #~ msgid "Activated keyslot %i.\n"
 4012 #~ msgstr "Khe-khóa (keyslot) đã được kích hoạt %i.\n"
 4013 
 4014 #, c-format
 4015 #~ msgid "Progress: %5.1f%%, ETA %02llu:%02llu, %4llu MiB written, speed %5.1f MiB/s%s"
 4016 #~ msgstr "Diễn biến: %5.1f%%, ETA %02llu:%02llu, đã ghi %4llu MiB, tốc độ %5.1f MiB/s%s"
 4017 
 4018 #~ msgid "Interrupted by a signal.\n"
 4019 #~ msgstr "Bị ngắt bởi tín hiệu signal.\n"
 4020 
 4021 #~ msgid "MiB"
 4022 #~ msgstr "MiB"
 4023 
 4024 #~ msgid "Use direct-io when accessing devices."
 4025 #~ msgstr "Sử dụng vào ra trực tiếp khi truy cập các thiết bị."
 4026 
 4027 #~ msgid "Use fsync after each block."
 4028 #~ msgstr "Sử dụng fsync sau mỗi khối."
 4029 
 4030 #~ msgid "Update log file after every block."
 4031 #~ msgstr "Cập nhật tập tin nhật ký sau mỗi khối."
 4032 
 4033 #~ msgid "Use only this slot (others will be disabled)."
 4034 #~ msgstr "Chỉ sử dụng khe này (những cái khác sẽ bị tắt đi)."
 4035 
 4036 #~ msgid "Reduce data device size (move data offset). DANGEROUS!"
 4037 #~ msgstr "Giảm kích thước dữ liệu thiết bị (di chuyển offset dữ liệu). NGUY HIỂM!"
 4038 
 4039 #~ msgid "Use only specified device size (ignore rest of device). DANGEROUS!"
 4040 #~ msgstr "Chỉ sử dụng kích thước dữ liệu thiết bị (bỏ qua phần còn lại của thiết bị). NGUY HIỂM!"
 4041 
 4042 #~ msgid "Create new header on not encrypted device."
 4043 #~ msgstr "Tạo phần đầu mới không trên thiết bị được mã hóa."
 4044 
 4045 #~ msgid "Permanently decrypt device (remove encryption)."
 4046 #~ msgstr "Thiết bị mã hóa cố định (gỡ bỏ mã hóa)."
 4047 
 4048 #~ msgid "The uuid used to resume decryption."
 4049 #~ msgstr "uuid được dùng để khôi phục việc giải mã."
 4050 
 4051 #~ msgid "Cannot find a free loopback device.\n"
 4052 #~ msgstr "Không tìm thấy thiết bị vòng ngược (loopback) nào còn rảnh.\n"
 4053 
 4054 #~ msgid "Cannot open device %s\n"
 4055 #~ msgstr "Không thể mở thiết bị %s\n"
 4056 
 4057 #~ msgid "Cannot use passed UUID unless decryption in progress.\n"
 4058 #~ msgstr "Không thể dùng UUID chuyển qua trừ khi việc giải mã đang được thực hiện.\n"
 4059 
 4060 #~ msgid "Marking LUKS device %s usable.\n"
 4061 #~ msgstr "Đánh dấu thiết bị LUKS %s là có thể dùng.\n"
 4062 
 4063 #~ msgid "WARNING: this is experimental code, it can completely break your data.\n"
 4064 #~ msgstr "CẢNH BÁO: đây chỉ là mã thử nghiệm, nó có thể phá hoại dữ liệu của bạn.\n"
 4065 
 4066 #~ msgid "FIPS checksum verification failed.\n"
 4067 #~ msgstr "Thẩm tra mã băm FIPS không đạt.\n"
 4068 
 4069 #~ msgid "WARNING: device %s is a partition, for TCRYPT system encryption you usually need to use whole block device path.\n"
 4070 #~ msgstr "CẢNH BÁO: thiết-bị %s là một phân vùng, với mã hóa hệ thống TCRYPT bạn thường cần phải sử dụng toàn bộ đường dẫn thiết-bị khối.\n"
 4071 
 4072 #~ msgid "Kernel doesn't support plain64 IV.\n"
 4073 #~ msgstr "Nhân không hỗ trợ plain64 IV.\n"
 4074 
 4075 #~ msgid "Enter LUKS passphrase: "
 4076 #~ msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu LUKS: "
 4077 
 4078 #~ msgid "Enter new LUKS passphrase: "
 4079 #~ msgstr "Gõ cụm từ mật khẩu LUKS: "
 4080 
 4081 #~ msgid "Enter any LUKS passphrase: "
 4082 #~ msgstr "Nhập mật khẩu LUKS vào: "
 4083 
 4084 #~ msgid "Backup file %s doesn't exist.\n"
 4085 #~ msgstr "Tập tin sao lưu %s không tồn tại.\n"
 4086 
 4087 #~ msgid "create device"
 4088 #~ msgstr "tạo thiết bị"
 4089 
 4090 #~ msgid "remove device"
 4091 #~ msgstr "gỡ bỏ thiết bị"
 4092 
 4093 #~ msgid "remove LUKS mapping"
 4094 #~ msgstr "gỡ bỏ sự ánh xạ LUKS"
 4095 
 4096 #~ msgid "open loop-AES device as mapping <name>"
 4097 #~ msgstr "mở thiết bị loop-AES như là ánh xạ <tên>"
 4098 
 4099 #~ msgid "remove loop-AES mapping"
 4100 #~ msgstr "gỡ bỏ ánh xạ loop-AES"
 4101 
 4102 #~ msgid "Option --allow-discards is allowed only for luksOpen, loopaesOpen and create operation.\n"
 4103 #~ msgstr "Tùy chọn “--allow-discards” thì chỉ cho phép với thao tác “luksOpen”, “loopaesOpen” và tạo (create).\n"
 4104 
 4105 #~ msgid "Cannot open device %s for %s%s access.\n"
 4106 #~ msgstr "Không thể mở thiết bị %s cho truy cập %s%s.\n"
 4107 
 4108 #~ msgid "exclusive "
 4109 #~ msgstr "dành riêng "
 4110 
 4111 #~ msgid "read-only"
 4112 #~ msgstr "chỉ đọc"
 4113 
 4114 #~ msgid "WARNING!!! Possibly insecure memory. Are you root?\n"
 4115 #~ msgstr "CẢNH BÁO!!! Có thể là vùng nhớ không an toàn. Bạn có đang chạy dưới quyền siêu người dùng (root) không?\n"
 4116 
 4117 #~ msgid "Unable to obtain sector size for %s"
 4118 #~ msgstr "Không thể lấy kích cỡ cung từ cho %s"
 4119 
 4120 #~ msgid "Cannot use device %s (crypt segments overlaps or in use by another device).\n"
 4121 #~ msgstr "Không thể sử dụng thiết bị %s (các đoạn crypt chồng lên nhau hay đang sử dụng bởi thiết bị khác).\n"
 4122 
 4123 #~ msgid "Cannot find compatible device-mapper kernel modules.\n"
 4124 #~ msgstr "Không tìm thấy mô-đun hạt nhân ánh xạ thiết bị tương thích.\n"
 4125 
 4126 #~ msgid "Invalid key size %d.\n"
 4127 #~ msgstr "Kích cỡ khóa không đúng %d.\n"
 4128 
 4129 #~ msgid "Warning: exhausting read requested, but key file %s is not a regular file, function might never return.\n"
 4130 #~ msgstr "Cảnh báo: yêu cầu một hàm đọc vét kiệt mà tập tin khóa %s không phải là một tập tin thông thường thì có thể là hàm chưa bao giờ trả lại.\n"
 4131 
 4132 #~ msgid "Cannot open device: %s\n"
 4133 #~ msgstr "Không thể mở thiết bị: %s\n"
 4134 
 4135 #~ msgid "BLKROGET failed on device %s.\n"
 4136 #~ msgstr "BLKROGET bị lỗi trên thiết bị %s.\n"
 4137 
 4138 #~ msgid "BLKGETSIZE failed on device %s.\n"
 4139 #~ msgstr "BLKGETSIZE bị lỗi trên thiết bị %s.\n"
 4140 
 4141 #~ msgid "identical to luksKillSlot - DEPRECATED - see man page"
 4142 #~ msgstr "trùng với luksKillSlot - BỊ PHẢN ĐỐI - xem trang hướng dẫn"
 4143 
 4144 #~ msgid "modify active device - DEPRECATED - see man page"
 4145 #~ msgstr "sửa đổi thiết bị hoạt động - BỊ PHẢN ĐỐI - xem trang hướng dẫn"
 4146 
 4147 #~ msgid ""
 4148 #~ "The reload action is deprecated. Please use`dmsetup reload' in case you really need this functionality.\n"
 4149 #~ "WARNING: do not use reload to touch LUKS devices. If that is the case, hit Ctrl-C now.\n"
 4150 #~ msgstr ""
 4151 #~ "Thao tác nạp lại bị phản đối. Hãy sử dụng“dmsetup reload” trong trường hợp bạn thực sự yêu cầu chức năng này.\n"
 4152 #~ "CẢNH BÁO: đừng sử dụng chức năng nạp lại để thao tác thiết bị kiểu LUKS. Trong trường hợp đó, bấm tổ hợp phím Ctrl-C ngay bây giờ.\n"
 4153 
 4154 #~ msgid "Obsolete option --non-exclusive is ignored.\n"
 4155 #~ msgstr "Tùy chọn cũ“--non-exclusive” bị bỏ qua.\n"
 4156 
 4157 #~ msgid "Read the key from a file (can be /dev/random)"
 4158 #~ msgstr "Đọc khóa từ một tập tin nào đó (có thể là“/dev/random”)"
 4159 
 4160 #~ msgid "(Obsoleted, see man page.)"
 4161 #~ msgstr "(Bị phản đối, xem trang hướng dẫn.)"