"Fossies" - the Fresh Open Source Software archive 
Member "sysstat-10.1.5/nls/vi.po" of archive sysstat-10.1.5.tar.gz:
# Vietnamese translation for Sys Stat.
# Copyright © 2013 Free Software Foundation, Inc.
# This file is distributed under the same license as the sysstat package.
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2007-2010.
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2013.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: sysstat-10.1.4\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: sysstat <at> orange.fr\n"
"POT-Creation-Date: 2013-03-03 15:47+0100\n"
"PO-Revision-Date: 2013-03-09 13:51+0700\n"
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: LocFactoryEditor 1.8\n"
"X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
#: sadf_misc.c:596
#, c-format
msgid "System activity data file: %s (%#x)\n"
msgstr "Tập tin dữ liệu hoạt động hệ thống: %s (%#x)\n"
#: sadf_misc.c:605
#, c-format
msgid "Host: "
msgstr "Máy:"
#: sadf_misc.c:611
#, c-format
msgid "Size of a long int: %d\n"
msgstr "Kích cỡ của một số nguyên dài: %d\n"
#: sadf_misc.c:613
#, c-format
msgid "List of activities:\n"
msgstr "Danh sách các hoạt động:\n"
#: sadf_misc.c:626
#, c-format
msgid "\t[Unknown activity format]"
msgstr "\t[Không hiểu định dạng tích cực]"
#: iostat.c:85 cifsiostat.c:70 mpstat.c:89 pidstat.c:82 sar.c:94
#: nfsiostat.c:69
#, c-format
msgid "Usage: %s [ options ] [ <interval> [ <count> ] ]\n"
msgstr "Cách dùng: %s [ tùy_chọn... ] [ <nhịp> [ <số-lượng> ] ]\n"
#: iostat.c:88
#, c-format
msgid ""
"Options are:\n"
"[ -c ] [ -d ] [ -h ] [ -k | -m ] [ -N ] [ -t ] [ -V ] [ -x ] [ -y ] [ -z ]\n"
"[ -j { ID | LABEL | PATH | UUID | ... } ]\n"
"[ [ -T ] -g <group_name> ] [ -p [ <device> [,...] | ALL ] ]\n"
"[ <device> [...] | ALL ] [ --debuginfo ]\n"
msgstr ""
"Các tùy chọn:\n"
"[ -c ] [ -d ] [ -h ] [ -k | -m ] [ -N ] [ -t ] [ -V ] [ -x ] [ -y ] [ -z ]\n"
"[ -j { ID | NHÃN | ĐƯỜNG_DẪN | UUID | ... } ]\n"
"[ [ -T ] -g <tên_nhóm> ] [ -p <thiết_bị> [...] | ALL ] ]\n"
"[ <thiết_bị> [,...] | ALL ] [ --debuginfo ]\n"
"\n"
"ALL: tất cả\n"
#: iostat.c:94
#, c-format
msgid ""
"Options are:\n"
"[ -c ] [ -d ] [ -h ] [ -k | -m ] [ -N ] [ -t ] [ -V ] [ -x ] [ -y ] [ -z ]\n"
"[ -j { ID | LABEL | PATH | UUID | ... } ]\n"
"[ [ -T ] -g <group_name> ] [ -p [ <device> [,...] | ALL ] ]\n"
"[ <device> [...] | ALL ]\n"
msgstr ""
"Các tùy chọn:\n"
"[ -c ] [ -d ] [ -h ] [ -k | -m ] [ -N ] [ -t ] [ -V ] [ -x ] [ -y ] [ -z ]\n"
"[ -j { ID | NHÃN | ĐƯỜNG_DẪN | UUID | ... } ]\n"
"[ [ -T ] -g <tên_nhóm> ] [ -p <thiết_bị> [...] | ALL } ]\n"
"[ <thiết_bị> [,...] | ALL ]\n"
"\n"
"ALL: tất cả\n"
#: iostat.c:329
#, c-format
msgid "Cannot find disk data\n"
msgstr "Không tìm thấy dữ liệu về đĩa\n"
#: iostat.c:1392 sa_common.c:1300
#, c-format
msgid "Invalid type of persistent device name\n"
msgstr "Kiểu tên của thiết bị vĩnh cửu không hợp lệ\n"
#: sadc.c:84
#, c-format
msgid "Usage: %s [ options ] [ <interval> [ <count> ] ] [ <outfile> ]\n"
msgstr "Cách dùng: %s [ tùy_chọn... ] [ <khoảng> [ <số-lượng> ] ] [ <tập_tin_kết_xuất> ]\n"
#: sadc.c:87
#, c-format
msgid ""
"Options are:\n"
"[ -C <comment> ] [ -F ] [ -L ] [ -V ]\n"
"[ -S { INT | DISK | IPV6 | POWER | SNMP | XDISK | ALL | XALL } ]\n"
msgstr ""
"Tùy chọn:\n"
"[ -C <ghi_chú> ] [ -F ] [ -L ] [ -V ]\n"
"[ -S { INT | DISK | IPV6 | POWER | SNMP | XDISK | ALL | XALL } ]\n"
"\n"
"DISK đĩa\n"
"POWER điện năng\n"
"ALL tất cả\n"
#: sadc.c:250
#, c-format
msgid "Cannot write data to system activity file: %s\n"
msgstr "Không thể ghi dữ liệu vào tập tin hoạt động hệ thống: %s\n"
#: sadc.c:537
#, c-format
msgid "Cannot write system activity file header: %s\n"
msgstr "Không thể ghi phần đầu tập tin hoạt động hệ thống: %s\n"
#: sadc.c:650 sadc.c:659 sadc.c:720 ioconf.c:491 rd_stats.c:68 rd_stats.c:2124
#: sa_common.c:1109
#, c-format
msgid "Cannot open %s: %s\n"
msgstr "Không thể mở %s: %s\n"
#: sadc.c:842
#, c-format
msgid "Cannot append data to that file (%s)\n"
msgstr "Không thể nối thêm dữ liệu vào tập tin đó (%s)\n"
#: common.c:62
#, c-format
msgid "sysstat version %s\n"
msgstr "phiên bản sysstat %s\n"
#: cifsiostat.c:74 nfsiostat.c:73
#, c-format
msgid ""
"Options are:\n"
"[ -h ] [ -k | -m ] [ -t ] [ -V ] [ --debuginfo ]\n"
msgstr ""
"Tùy chọn:\n"
"[ -h ] [ -k | -m ] [ -t ] [ -V ] [ --debuginfo ]\n"
#: cifsiostat.c:77 nfsiostat.c:76
#, c-format
msgid ""
"Options are:\n"
"[ -h ] [ -k | -m ] [ -t ] [ -V ]\n"
msgstr ""
"Tùy chọn:\n"
"[ -h ] [ -k | -m ] [ -t ] [ -V ]\n"
#: sadf.c:86
#, c-format
msgid "Usage: %s [ options ] [ <interval> [ <count> ] ] [ <datafile> ]\n"
msgstr "Cách dùng: %s [ tùy_chọn... ] [ <khoảng> [ <số_lượng> ] ] [ <tập_tin_dữ_liệu> ]\n"
#: sadf.c:89
#, c-format
msgid ""
"Options are:\n"
"[ -C ] [ -d | -j | -p | -x ] [ -H ] [ -h ] [ -T | -t | -U ] [ -V ]\n"
"[ -P { <cpu> [,...] | ALL } ] [ -s [ <hh:mm:ss> ] ] [ -e [ <hh:mm:ss> ] ]\n"
"[ -- <sar_options> ]\n"
msgstr ""
"Tùy chọn:\n"
"[ -C ] [ -d | -j | -p | -x ] [ -H ] [ -h ] [ -T | -t | -U ] [ -V ]\n"
"[ -P { <cpu> [,...] | ALL } ] [ -s [ <gi:ph:gy> ] ] [ -e [ <gi:ph:gy> ] ]\n"
"[ -- <tùy_chọn_sar> ]\n"
"\n"
"ALL tất cả\n"
"gi:ph:gy giờ:phút:giây (hai chữ số)\n"
#: mpstat.c:92
#, c-format
msgid ""
"Options are:\n"
"[ -A ] [ -u ] [ -V ] [ -I { SUM | CPU | SCPU | ALL } ]\n"
"[ -P { <cpu> [,...] | ON | ALL } ]\n"
msgstr ""
"Tùy chọn:\n"
"[ -A ] [ -u ] [ -V ] [ -I { SUM | CPU | SCPU | ALL } ]\n"
"[ -P { <cpu> [,...] | ON | ALL } ]\n"
"\n"
"SUM tổng\n"
"CPU, cpu bộ vi xử lý trung tâm\n"
"ALL tất cả\n"
#: mpstat.c:608 pidstat.c:1856 sar.c:401
msgid "Average:"
msgstr "Trung bình:"
#: mpstat.c:984
#, c-format
msgid "Not that many processors!\n"
msgstr "Quá nhiều bộ xử lý!\n"
#: rd_stats.c:2170
#, c-format
msgid "Cannot handle so many processors!\n"
msgstr "Quá nhiều bộ xử lý để xử lý !\n"
#: pr_stats.c:2348 pr_stats.c:2361
msgid "Summary"
msgstr "Tổng kết"
#: pr_stats.c:2399
msgid "Other devices not listed here"
msgstr "Các thiết bị khác không được liệt kê ở đây"
#: sa_common.c:917
#, c-format
msgid "Error while reading system activity file: %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi đọc tập tin hoạt động hệ thống: %s\n"
#: sa_common.c:927
#, c-format
msgid "End of system activity file unexpected\n"
msgstr "Gặp kết thúc bất thường trong tập tin hoạt động hệ thống\n"
#: sa_common.c:946
#, c-format
msgid "File created by sar/sadc from sysstat version %d.%d.%d"
msgstr "Tập tin được tạo bởi “sar/sadc” từ sysstat phiên bản %d.%d.%d"
#: sa_common.c:977
#, c-format
msgid "Invalid system activity file: %s\n"
msgstr "Tập tin hoạt động hệ thống không hợp lệ: %s\n"
#: sa_common.c:984
#, c-format
msgid "Current sysstat version can no longer read the format of this file (%#x)\n"
msgstr "Phiên bản sysstat hiện thời không còn có khả năng đọc lại định dạng của tập tin này (%#x)\n"
#: sa_common.c:1216
#, c-format
msgid "Requested activities not available in file %s\n"
msgstr "Hoạt động đã yêu cầu vẫn không sẵn sàng trong tập tin %s\n"
#: pidstat.c:85
#, c-format
msgid ""
"Options are:\n"
"[ -d ] [ -h ] [ -I ] [ -l ] [ -r ] [ -s ] [ -t ] [ -U [ username ] ] [ -u ]\n"
"[ -V ] [ -w ] [ -C <command> ] [ -p { <pid> [,...] | SELF | ALL } ]\n"
"[ -T { TASK | CHILD | ALL } ]\n"
msgstr ""
"Tùy chọn:\n"
"[ -d ] [ -h ] [ -I ] [ -l ] [ -r ] [ -s ] [ -t ] [ -U [ tài_khoản ] ] [ -u ]\n"
"[ -V ] [ -w ] [ -C <lệnh> ] [ -p { <pid> [,...] | SELF | ALL } ]\n"
"[ -T { TASK | CHILD | ALL } ]\n"
"\n"
"pid mã số tiến trình\n"
"SELF mình\n"
"ALL tất cả\n"
"TASK tác vụ\n"
"CHILD con\n"
#: pidstat.c:215 sar.c:1033
#, c-format
msgid "Requested activities not available\n"
msgstr "Hoạt động yêu cầu vẫn không sẵn sàng\n"
#: sar.c:109
#, c-format
msgid ""
"Options are:\n"
"[ -A ] [ -B ] [ -b ] [ -C ] [ -d ] [ -H ] [ -h ] [ -p ] [ -q ] [ -R ]\n"
"[ -r ] [ -S ] [ -t ] [ -u [ ALL ] ] [ -V ] [ -v ] [ -W ] [ -w ] [ -y ]\n"
"[ -I { <int> [,...] | SUM | ALL | XALL } ] [ -P { <cpu> [,...] | ALL } ]\n"
"[ -m { <keyword> [,...] | ALL } ] [ -n { <keyword> [,...] | ALL } ]\n"
"[ -j { ID | LABEL | PATH | UUID | ... } ]\n"
"[ -f [ <filename> ] | -o [ <filename> ] | -[0-9]+ ]\n"
"[ -i <interval> ] [ -s [ <hh:mm:ss> ] ] [ -e [ <hh:mm:ss> ] ]\n"
msgstr ""
"Tùy chọn:\n"
"[ -A ] [ -B ] [ -b ] [ -C ] [ -d ] [ -H ] [ -h ] [ -p ] [ -q ] [ -R ]\n"
"[ -r ] [ -S ] [ -t ] [ -u [ ALL ] ] [ -V ] [ -v ] [ -W ] [ -w ] [ -y ]\n"
"[ -I { <int> [,...] | SUM | ALL | XALL } ] [ -P { <cpu> [,...] | ALL } ]\n"
"[ -m { <từ_khoá> [,...] | ALL } ] [ -n { <từ_khoá> [,...] | ALL } ]\n"
"[ -j { ID | LABEL | PATH | UUID | ... } ]\n"
"[ -f [ <tên_tệp> ] | -o [ <tên_tệp> ] | -[0-9]+ ]\n"
"[ -i <nhịp> ] [ -s [ <hh:mm:ss> ] ] [ -e [ <hh:mm:ss> ] ]\n"
"\n"
"ALL tất cả\n"
"int số nguyên (viết tắt)\n"
"SUM tổng\n"
"XALL không phải tất cả\n"
"cpu bộ vi xử lý trung tâm\n"
"hh:mm:ss\tgiờ:phút:giây (mỗi phần có hai chữ số)\n"
#: sar.c:131
#, c-format
msgid "Main options and reports:\n"
msgstr "Tùy chọn và thông báo chính:\n"
#: sar.c:132
#, c-format
msgid "\t-b\tI/O and transfer rate statistics\n"
msgstr "\t-b\tI/O và thống kê tỷ lệ truyền\n"
#: sar.c:133
#, c-format
msgid "\t-B\tPaging statistics\n"
msgstr "\t-B\tThống kê dàn trang\n"
#: sar.c:134
#, c-format
msgid "\t-d\tBlock device statistics\n"
msgstr "\t-d\tThống kê thiết bị khối\n"
#: sar.c:135
#, c-format
msgid "\t-H\tHugepages utilization statistics\n"
msgstr "\t-H\tThống kê về việc sử dụng trang cực lớn (Hugepages )\n"
#: sar.c:136
#, c-format
msgid ""
"\t-I { <int> | SUM | ALL | XALL }\n"
"\t\tInterrupts statistics\n"
msgstr ""
"\t-I { <int> | SUM | ALL | XALL }\n"
"\t\tThống kê về các ngắt\n"
"\n"
"int số nguyên (viết tắt)\n"
"SUM tổng\n"
"ALL tất cả\n"
"XALL không phải tất cả\n"
#: sar.c:138
#, c-format
msgid ""
"\t-m { <keyword> [,...] | ALL }\n"
"\t\tPower management statistics\n"
"\t\tKeywords are:\n"
"\t\tCPU\tCPU instantaneous clock frequency\n"
"\t\tFAN\tFans speed\n"
"\t\tFREQ\tCPU average clock frequency\n"
"\t\tIN\tVoltage inputs\n"
"\t\tTEMP\tDevices temperature\n"
"\t\tUSB\tUSB devices plugged into the system\n"
msgstr ""
"\t-m { <từ_khoá> [,...] | ALL }\n"
"\t\tThống kê về quản lý điện năng\n"
"\t\tTừ khoá là:\n"
"\t\tCPU\ttần số của đồng hồ CPU\n"
"\t\tFAN\ttốc độ của quạt\n"
"\t\tFREQ\tCPU tần số đồng hồ cpu trung bình\n"
"\t\tIN\tđiện áp đầu vào\n"
"\t\tTEMP\tnhiệt độ của thiết bị\n"
"\t\tUSB\tcác thiết bị USB được cắm vào trong hệ thống\n"
"\n"
"ALL tất cả\n"
#: sar.c:147
#, c-format
msgid ""
"\t-n { <keyword> [,...] | ALL }\n"
"\t\tNetwork statistics\n"
"\t\tKeywords are:\n"
"\t\tDEV\tNetwork interfaces\n"
"\t\tEDEV\tNetwork interfaces (errors)\n"
"\t\tNFS\tNFS client\n"
"\t\tNFSD\tNFS server\n"
"\t\tSOCK\tSockets\t(v4)\n"
"\t\tIP\tIP traffic\t(v4)\n"
"\t\tEIP\tIP traffic\t(v4) (errors)\n"
"\t\tICMP\tICMP traffic\t(v4)\n"
"\t\tEICMP\tICMP traffic\t(v4) (errors)\n"
"\t\tTCP\tTCP traffic\t(v4)\n"
"\t\tETCP\tTCP traffic\t(v4) (errors)\n"
"\t\tUDP\tUDP traffic\t(v4)\n"
"\t\tSOCK6\tSockets\t(v6)\n"
"\t\tIP6\tIP traffic\t(v6)\n"
"\t\tEIP6\tIP traffic\t(v6) (errors)\n"
"\t\tICMP6\tICMP traffic\t(v6)\n"
"\t\tEICMP6\tICMP traffic\t(v6) (errors)\n"
"\t\tUDP6\tUDP traffic\t(v6)\n"
msgstr ""
"\t-n { <từ_khoá> [,...] | ALL }\n"
"\n"
"[ALL\ttất cả]\n"
"\n"
"\t\tThống kê về mạng\n"
"\n"
"\t\tTừ khoá:\n"
"\t\tDEV\tCác giao diện mạng\n"
"\t\tEDEV\tCác giao diện mạng (lỗi)\n"
"\t\tNFS\tỨng dụng khách NFS\n"
"\t\tNFSD\tTrình phục vụ NFS\n"
"\t\tSOCK\tCác ổ cắm\t(v4)\n"
"\t\tIP\tLưu lượng IP\t(v4)\n"
"\t\tEIP\tLưu lượng IP\t(v4) (lỗi)\n"
"\t\tICMP\tLưu lượng ICMP\t(v4)\n"
"\t\tEICMP\tLưu lượng ICMP\t(v4) (lỗi)\n"
"\t\tTCP\tLưu lượng TCP\t(v4)\n"
"\t\tETCP\tLưu lượng TCP\t(v4) (lỗi)\n"
"\t\tUDP\tLưu lượng UDP\t(v4)\n"
"\t\tSOCK6\tCác ổ cắm\t(v6)\n"
"\t\tIP6\tLưu lượng IP\t(v6)\n"
"\t\tEIP6\tLưu lượng IP\t(v6) (lỗi)\n"
"\t\tICMP6\tLưu lượng ICMP\t(v6)\n"
"\t\tEICMP6\tLưu lượng ICMP\t(v6) (lỗi)\n"
"\t\tUDP6\tLưu lượng UDP\t(v6)\n"
#: sar.c:168
#, c-format
msgid "\t-q\tQueue length and load average statistics\n"
msgstr "\t-q\tthống kê về chiều dài hàng đợi và mức tải trung bình\n"
#: sar.c:169
#, c-format
msgid "\t-r\tMemory utilization statistics\n"
msgstr "\t-r\tThống kê sử dụng bộ nhớ\n"
#: sar.c:170
#, c-format
msgid "\t-R\tMemory statistics\n"
msgstr "\t-R\tthống kê bộ nhớ\n"
#: sar.c:171
#, c-format
msgid "\t-S\tSwap space utilization statistics\n"
msgstr "\t-S\tThống kê vùng tráo đổi\n"
#: sar.c:172
#, c-format
msgid ""
"\t-u [ ALL ]\n"
"\t\tCPU utilization statistics\n"
msgstr ""
"\t-u [ ALL ]\n"
"\t\tThống kê về sử dụng CPU\n"
"\n"
"ALL\ttất cả\n"
#: sar.c:174
#, c-format
msgid "\t-v\tKernel table statistics\n"
msgstr "\t-v\tthống kê bảng hạt nhân\n"
#: sar.c:175
#, c-format
msgid "\t-w\tTask creation and system switching statistics\n"
msgstr "\t-w\tthống kê về tạo công việc và chuyển đổi hệ thống\n"
#: sar.c:176
#, c-format
msgid "\t-W\tSwapping statistics\n"
msgstr "\t-W\tthống kê bộ nhớ tráo đổi\n"
#: sar.c:177
#, c-format
msgid "\t-y\tTTY device statistics\n"
msgstr "\t-y\tThống kê thiết bị TTY\n"
#: sar.c:235
#, c-format
msgid "End of data collecting unexpected\n"
msgstr "Kết thúc bất thường khi thu thập dữ liệu\n"
#: sar.c:822
#, c-format
msgid "Invalid data format\n"
msgstr "Định dạng dữ liệu không hợp lệ\n"
#: sar.c:826
#, c-format
msgid "Using a wrong data collector from a different sysstat version\n"
msgstr "Dùng một bộ thu thập không đúng từ một phiên bản sysstat khác\n"
#: sar.c:850
#, c-format
msgid "Inconsistent input data\n"
msgstr "Dữ liệu nhập vào mâu thuẫn nhau\n"
#: sar.c:1303
#, c-format
msgid "-f and -o options are mutually exclusive\n"
msgstr "Hai tùy chọn “-f” và “-o” loại từ lẫn nhau\n"
#: sar.c:1309
#, c-format
msgid "Not reading from a system activity file (use -f option)\n"
msgstr "Không phải đọc từ tập tin hoạt động hệ thống (dùng tùy chọn “-f”)\n"
#: sar.c:1441
#, c-format
msgid "Cannot find the data collector (%s)\n"
msgstr "Không tìm thấy bộ thu thập dữ liệu (%s)\n"
#~ msgid ""
#~ "Options are:\n"
#~ "[ --debuginfo ] [ -h ] [ -k | -m ] [ -t ] [ -V ]\n"
#~ msgstr ""
#~ "Tùy chọn:\n"
#~ "[ --debuginfo ] [ -h ] [ -k | -m ] [ -t ] [ -V ]\n"
#~ msgid "\t-m\tPower management statistics\n"
#~ msgstr "\t-m\tthống kê quản lý điện năng\n"